Practice free →

Unit 16 in Vietnamese

Top 1000 Words · 30 words · 6 conversations. Every word and phrase below comes from the free lesson you can practice out loud in your browser or in the app.

▶ Practice this lesson free — with audio

Vietnamese words for unit 16

Example conversations in Vietnamese

Morning meeting

Chào buổi sáng, ông Smith.
Good morning, Mr. Smith.
Chào ông. Hôm nay tôi có thể làm gì để ông vui lòng?
Hello sir. How can I make you happy today?
Chúng ta hãy có buổi họp với tướng quân.
Let's have that meeting with the general.
Vâng, thưa ông, tôi sẽ gọi cho ông ấy.
Yes sir, I'll give him a call.
Không sao đâu, tôi đã tự gọi cho anh ấy rồi.
Never mind, I've already called him myself.
Rất tốt, thưa ông. Tôi sẽ chuẩn bị phòng.
Very good, sir. I'll prepare the room.
Cảm ơn ông Smith.
Thank you, Mr. Smith.
Không có chi, thưa ông.
You're welcome, sir.

Father son

Bố ơi, để con giúp bố việc đó nhé.
Father, let me help you with that.
Cảm ơn con trai, con tốt bụng quá.
Thank you, my boy, that's very kind.
Bà Wilson nói anh phải nghỉ ngơi nhiều hơn.
Mrs. Wilson said you must rest more.
Bố biết rồi, nhưng còn nhiều việc phải làm.
I know, but there's work to do.
Vậy để con làm cho. Con có thể làm bố vui.
Then let me do it. I can make you happy.
Được rồi, chúng ta cùng làm nhé.
Alright, let's do it together.
Đúng rồi đấy.
That's the spirit.
Bố tự hào về con, con trai.
I'm proud of you, son.

General question

Xin lỗi anh, em có thể hỏi anh một câu hỏi chung được không?
Excuse me, sir, can I ask you a general question?
Tất nhiên rồi, ông Brown. Cứ hỏi đi.
Of course, Mr. Brown. Go ahead.
Bà Brown muốn biết liệu chúng ta có thể về sớm hôm nay không.
Mrs. Brown wants to know if we can leave early today.
Xem công việc tiến triển thế nào đã.
Let's see how the work goes first.
Cô ấy nói điều đó quan trọng, thưa sếp.
She said it's important, sir.
Được rồi, tôi sẽ cho phép cả hai bạn về sớm.
Alright, I'll give you both permission to leave early.
Cảm ơn sếp. Sếp làm chúng tôi vui.
Thank you, sir. You make us happy.
Rất vui được giúp đỡ.
Glad to help.

Boy wins

Bạn có nghe tin chưa? Con trai ông Johnson đã thắng rồi.
Did you hear the news? Mr. Johnson's boy won.
Thật tuyệt vời. Chắc anh ấy vui lắm.
That's wonderful. He must be so happy.
Vâng, hãy chúc mừng họ cả hai.
Yes, let's congratulate them both.
Chắc chắn rồi, hãy gọi cho họ thôi.
Absolutely, let's give them a call.
Bà Johnson cũng sẽ vui lắm đấy.
Mrs. Johnson will be pleased too.
Đừng nghi ngờ, đây là một khoảnh khắc đáng tự hào.
Never doubt it, it's a proud moment.
Đồng ý, họ xứng đáng với điều đó.
Agreed, they deserve it.
Họ chắc chắn xứng đáng mà.
They certainly do.

Help needed

Xin lỗi anh, tôi cần chút giúp đỡ.
Excuse me, sir, I need some help.
Dĩ nhiên rồi, ông Lee. Có chuyện gì vậy?
Of course, Mr. Lee. What's the matter?
Bố tôi không bao giờ cho tôi làm việc này một mình.
My father never lets me do this alone.
Tôi hiểu rồi. Để tôi giúp bạn.
That's understandable. Let me help you.
Cảm ơn anh. Anh tốt bụng quá.
Thank you, sir. You're very kind.
Không có gì. Chúng ta hãy nhanh chóng hoàn thành việc này.
You're welcome. Let's finish this quickly.
Được rồi, làm thôi nào.
Alright, let's do it.
Làm việc nhóm tuyệt vời.
Great teamwork.

General call

Ông Adams, tướng muốn nói chuyện với ông.
Mr. Adams, the general wants to speak with you.
Cảm ơn anh. Tôi sẽ nghe điện thoại ngay bây giờ.
Thank you, sir. I'll take the call now.
Ông ấy nói rằng điều đó rất quan trọng.
He said it's very important.
Hiểu rồi, không để ông ấy chờ lâu.
Understood, let's not keep him waiting.
Bà Adams nói nhắc bạn rằng đây là việc gấp.
Mrs. Adams said to remind you it's urgent.
Cảm ơn bạn đã nhắc nhở, tôi sẽ làm ngay.
Thanks for the reminder, I'm on it.
Chúc ông may mắn.
Good luck, sir.
Cảm ơn, tôi sẽ lo liệu.
Thank you, I'll handle it.

Practice “Unit 16” in Vietnamese — free

Hear native audio for every word and phrase, and practice speaking. No account, no email, no paywall.

Start this lesson in your browser →
Or get the app: Google Play · App Store

This lesson in other languages: Spanish · French · German · Italian · Portuguese · Japanese · Korean · Chinese · Russian · Arabic · Hindi