Practice free →

Unit 17 in Vietnamese

Top 1000 Words · 29 words · 6 conversations. Every word and phrase below comes from the free lesson you can practice out loud in your browser or in the app.

▶ Practice this lesson free — with audio

Vietnamese words for unit 17

Example conversations in Vietnamese

Talk with friend

Chào bạn, hôm nay bạn thế nào?
Hey friend, how are you today?
Tôi ổn, bạn thân. Nhìn bạn có vẻ vui đấy.
I'm fine, dear. You're looking happy.
Ừ, đúng vậy. Người ta bảo hôm nay sẽ là một ngày tuyệt vời.
I am. They said it's gonna be a great day.
Vậy thì mình xuống quán cà phê nhé.
In that case, let's go down to the cafe.
Bạn sẽ không tin đâu, nhưng toàn bộ chỗ đó mới tinh.
You won't believe this, but the whole place is new.
Thật à? Ý tôi là, nghe hấp dẫn đấy.
Really? I mean, that's exciting.
Bạn sẽ thích nó lắm đấy, bạn ơi.
You're gonna love it, friend.
Hôm nay ngày càng tốt hơn.
Today keeps getting better.

Father and son talk

Con ơi, xuống đây được không?
Son, can you come down here?
Dạ, con đang xuống đây, bố ơi. Con có bị làm sao không?
Coming, father. Am I in trouble?
Không đâu, con trai. Họ nói hôm nay con làm tốt lắm.
No, dear boy. They said you did well today.
Tốt rồi. Ý con là, con đã làm hết sức mình.
That's good. I mean, I did my best.
Con sẽ làm được những điều tuyệt vời, con trai.
You're gonna do great things, son.
Cảm ơn ba. Con sẽ không làm ba thất vọng.
Thanks, father. I won't let you down.
Đó là con trai của bố.
That's my son.
Con vui khi nghe vậy.
I'm happy to hear that.

Planning with friend

Hôm nay bạn định làm gì, bạn thân?
What are you gonna do today, dear?
Tôi không chắc nữa. Họ nói trời sẽ mưa.
I'm not sure. They said it's gonna rain.
Vậy thì, chúng ta hãy ở nhà cả ngày đi.
In that case, let's stay in the whole day.
Ý tôi là, vậy thì tuyệt quá.
I mean, that sounds perfect.
Cậu lúc nào cũng dễ chiều, bạn à.
You're always easy to please, friend.
Ừ, ở nhà thì sẽ không bị ướt.
Well, we won't get wet staying home.
Đúng rồi, vậy là xong rồi nhé.
True, that's settled then.
Tuyệt vời, bạn thân mến.
Great, dear friend.

Misunderstanding cleared

Ý bạn là gì?
What do you mean by that?
Tôi nói là bạn sẽ thích thôi.
I said you're gonna enjoy it.
Vậy thì hôm nay tôi sẽ tin bạn.
In that case, I'll trust you today.
Bạn sẽ không hối hận đâu, bạn yêu.
You won't regret it, dear.
Họ đều nói rằng tất cả mọi thứ đều rất vui.
They all said the whole thing was fun.
Thấy chưa? Ý tôi là, họ nói đúng đấy.
See? I mean, they're right.
Bạn là một người bạn tốt.
You're a good friend.
Cảm ơn, bạn thật tốt bụng.
Thanks, you're kind.

Solving the case

Họ nói là vụ này kết thúc hôm nay.
They said the case is over today.
Ý bạn là sao?
What do you mean?
Ý tôi là mọi chuyện đã kết thúc rồi.
It's all over, that's what I mean.
Tin tuyệt vời đấy.
That's great news.
Bạn có tham gia với chúng tôi sau không?
Won't you join us later?
Xin lỗi, tôi phải đi gặp một người bạn.
Sorry, I'm gonna meet a friend.
Cả đội sẽ đến tối nay.
The whole team's coming down tonight.
Vậy thì tôi sẽ không bỏ lỡ đâu.
Then I won't miss it for anything.
Bạn là người tuyệt vời nhất.
You're the best.
Hôm nay chắc chắn là một ngày đặc biệt.
Today is special for sure.

A day off

Con à, họ nói hôm nay con nghỉ làm.
Son, they said you're off today.
Đúng vậy. Hôm nay con sẽ thư giãn cả ngày.
That's right. I'm gonna relax the whole day.
Con không xuống ăn trưa sao?
Won't you come down for lunch, dear?
Con không biết.
I don't know.
Nếu mẹ có ở đó.
In case your mom is there.
Nếu vậy thì con sẽ đi.
In that case, I'll go.
Lúc nào con cũng được chào đón.
You're always welcome, son.
Cảm ơn. Hôm nay thấy tuyệt quá rồi.
Thanks. Today feels great already.
Thật tuyệt khi nghe điều đó.
That's wonderful to hear.
Bố là nhất.
You're the best, father.

Practice “Unit 17” in Vietnamese — free

Hear native audio for every word and phrase, and practice speaking. No account, no email, no paywall.

Start this lesson in your browser →
Or get the app: Google Play · App Store

This lesson in other languages: Spanish · French · German · Italian · Portuguese · Japanese · Korean · Chinese · Russian · Arabic · Hindi