- là are
Họ ở đây.
They are here.
- tại at
Tôi đang ở đây ở nhà.
I am here at home.
- bạn you
Bạn ở đây.
You are here.
- rất very
Cuốn sách này rất tốt.
This book is very good.
- đó là that's
Đó là một cuốn sách.
That's a book.
- tôi là i'm
Tôi ở đây.
I'm here.
- chào mừng welcome
Chào mừng. Tên tôi là Maria.
Welcome. My name is Maria.
- ổn fine
Món ăn này tốt.
This food is fine.
- tốt nice
Thời tiết này tốt.
This weather is nice.
- sẵn sàng ready
Tôi đã sẵn sàng để đi.
I am ready to go.
- cảm ơn thanks
Cảm ơn vì sự giúp đỡ của bạn.
Thanks for your help.
- vui glad
Tôi vui vì tôi đã đến.
I'm glad I came.
- nghe hear
Tôi nghe vui khi biết tin tốt.
I'm glad to hear the good news.
- của bạn your
Đây là cuốn sách của bạn.
This is your book.
- giúp đỡ help
Bạn có cần giúp đỡ gì trước khi đi không?
Do you need help with anything before you go?
- cho for
Tôi cần gì cho ngày hôm nay?
What do I need for the day?
- cũng too
Tôi thích sô cô la, và bạn cũng vậy.
I like chocolate, and you do too.
- mới new
Đây là cuốn sách mới mà tôi đã nói đến.
This is the new book I was talking about.
- đi go
Bạn đi bây giờ à?
Are you heading out now?
- ngày mai tomorrow
Tôi có một cuộc họp sớm vào ngày mai.
I have an early meeting tomorrow.
- cảm giác feeling
Hôm nay tôi có một cảm giác tốt.
I have a good feeling today.
- vấn đề problem
Tôi có vấn đề trong việc hiểu bài học này.
I have a problem understanding this lesson.
- hỏi asking
Tôi hơi lo lắng.
I was a little nervous.
- hôm nay today
Hôm nay bạn đã làm việc chăm chỉ.
You worked hard today.