Practice free →

Unit 20 in Vietnamese

Top 1000 Words · 29 words · 6 conversations. Every word and phrase below comes from the free lesson you can practice out loud in your browser or in the app.

▶ Practice this lesson free — with audio

Vietnamese words for unit 20

Example conversations in Vietnamese

Boat ride

Chào thuyền trưởng.
Hi, captain.
Chào, tôi là thuyền trưởng. Tôi có thể giúp gì cho bạn?
Hi, I'm the captain. How can I help?
Cô ấy và đứa nhỏ muốn đi một vòng ngắn.
She and the kid wanna take a short ride.
Được thôi, đi một vòng ngắn thì dễ mà.
Sure, a short ride is easy.
Anh đã đưa thuyền nhỏ ra chưa?
Did you put the small boat out?
Vâng, tôi đã để nó ra ngoài sáng nay.
Yes, I put it out this morning.
Sông trông yên ả.
The river looks calm.
Đúng rồi—hôm nay nước yên bình.
True—​the water is calm today.
Tuyệt, chúng tôi sẽ gọi cho anh sau.
Great, we'll call you later.
Cứ gọi bất cứ lúc nào. Tôi sẽ chuẩn bị sẵn thuyền.
Call any time. I'll keep the boat ready.

Lost toy

Mẹ ơi, con không tìm thấy đồ chơi của con.
Mom, I can't find my toy.
Con đã để nó ở đâu?
Where did you put it?
Con nghĩ là con đã để nó ở đây.
I thought I left it here.
Mẹ không chắc nữa. Chúng ta cứ tìm tiếp đi.
I'm not sure. Let's keep looking.
Sao việc này khó vậy?
Why is this so hard?
Dễ mà, chúng ta chỉ cần thêm ánh sáng thôi.
It's easy; we just need more light.
Đúng rồi, phòng tối quá.
True, the room is dark.
Mẹ sẽ gọi ba mang đèn đến.
I'll call Dad to bring a lamp.
Cảm ơn mẹ.
Thanks, Mom.
Không sao đâu. Đồ chơi sẽ xuất hiện trong vài ngày tới.
No problem. The toy will show up in a few days.

Truth game

Chơi trò nói thật hay nói dối đi.
Let's play truth or lie.
Được, tôi thích trò chơi sự thật.
Sure, I love the truth game.
Cô ấy nói cô ấy là một thuyền trưởng bí mật.
She says she is a secret captain.
Có đúng vậy không?
Is that true?
Không, cô ấy bịa ra đấy.
No, she made it up.
Ha. Chuyện đùa hay đấy. Sao lại có ý nghĩ đó?
Ha. Good joke. Why that thought?
Cô ấy muốn nghe thật ngầu.
She wanna sound cool.
Ừ, để nó mơ màng vậy.
Well, the kid can dream.
Tiếp tục nào.
Let's keep going.
Tuyệt. Đến lượt bạn—nói một sự thật đi.
Great. Your turn—​call a truth.

Weekend plan

Tôi muốn nghỉ ngơi hai ngày.
I wanna rest for two days.
Tôi cũng vậy. Chúng ta cần nghỉ ngơi.
Same here. We need a break.
Cô ấy nghĩ đến bãi biển.
She thought of the beach.
Kế hoạch đơn giản thôi. Tôi chắc là thời tiết tốt mà.
Easy plan. I'm sure the weather is good.
Sao không đi?
Why not go?
Làm thôi. Tôi sẽ đổ xăng vào xe.
Let's do it. I'll put gas in the car.
Được rồi, gọi cho tôi ngày mai nhé.
Okay, call me tomorrow.
Được rồi. Để điện thoại mở nhé.
Will do. Keep your phone on.
Đúng rồi. Hẹn gặp lại.
True. See you.
Hẹn gặp lại.
See you.

Help move

Bạn có thể giúp tôi chuyển cái hộp này không?
Can you help me move this box?
Chắc chắn, làm cùng nhau thì dễ thôi.
Sure, it's easy if we work together.
Tôi để nó ở đâu?
Where do I put it?
Để nó gần cửa.
Put it near the door.
Cần thêm người không?
Need more hands?
Không, hai người là đủ rồi. Đứa trẻ có thể ngồi xem.
No, two is enough. The kid can watch.
Cô ấy gọi điện để cảm ơn.
She called to say thanks.
Bảo cô ấy là không có vấn đề gì.
Tell her it's no problem.
Xong hết trong hai ngày.
All done in two days.
Tốt lắm—giữ cho gọn gàng nhé.
Great—​keep it tidy.

Reality check

Câu chuyện có thật không?
Is the story true?
Tôi không chắc nữa. Cô ấy đã kể chuyện đó.
I'm not sure. She told it.
Tại sao cô ấy lại nói dối?
Why would she lie?
Câu hỏi hay đấy. Tôi cứ nghĩ cô ấy yêu sự thật.
Good question. I thought she loved the truth.
Chúng ta cần sự thật.
We need facts.
Ừ, gọi cho cô ấy và hỏi đi.
Yes, call her and ask.
Được rồi, tôi sẽ làm vậy.
Okay, I'll do that.
Cập nhật cho tôi nhé, thuyền trưởng.
Keep me posted, captain.

Practice “Unit 20” in Vietnamese — free

Hear native audio for every word and phrase, and practice speaking. No account, no email, no paywall.

Start this lesson in your browser →
Or get the app: Google Play · App Store

This lesson in other languages: Spanish · French · German · Italian · Portuguese · Japanese · Korean · Chinese · Russian · Arabic · Hindi