Practice free →

Unit 23 in Vietnamese

Top 1000 Words · 30 words · 6 conversations. Every word and phrase below comes from the free lesson you can practice out loud in your browser or in the app.

▶ Practice this lesson free — with audio

Vietnamese words for unit 23

Example conversations in Vietnamese

Bus stop

Này, đây có phải là trạm xe buýt của bạn không?
Hey, is this your bus stop?
Ừ, đây là trạm của tôi. Bạn đi vào trung tâm à?
Yes, this stop is mine. Going to town?
Vâng, tôi cần qua bên kia thành phố.
Yes, I need to get across town.
Bạn nên đi chuyến xe buýt kế tiếp; xe sắp đến rồi.
Better take the next bus; it comes soon.
Trước đó tôi thấy một hàng dài.
I saw a long line before.
Tôi cũng thấy vậy, nhưng mà dòng người di chuyển nhanh lắm.
I saw that too, but it moves fast.
Tốt, tôi sẽ ở đây.
Great, I'll stay here.
Ở gần đây để không bỏ lỡ nhé.
Stay close so you don’t miss it.

Movie night

Bạn bè của chúng ta muốn xem phim tối nay.
Our friends want to see a movie tonight.
Tôi nghe nói nó hay lắm luôn.
I heard it’s crazy good.
Diễn viên chính là một ngôi sao lớn.
The lead actor is a major star.
Vé bán nhanh lắm, nên mình nên nhanh lên.
Tickets go fast, so we better hurry.
Rạp chiếu phim không đóng cửa sớm à?
Doesn’t the theater close early?
Không, rạp không đóng cửa cho đến nửa đêm.
No, it doesn’t close until midnight.
Được, giờ gọi họ luôn đi.
Okay, let’s call them now.
Tuyệt, tôi sẽ gặp bạn và nhóm bạn ở trung tâm.
Great, I’ll meet you and the friends in town.

Street scene

Tôi thấy một cô đang cãi nhau với cảnh sát.
I saw a lady arguing with the police.
Tôi nghe nói cô ấy đã không dừng lại ở đèn đỏ.
I heard she wouldn’t stop at the light.
Đúng là điên thật.
That was crazy.
Vãi, mà cảnh sát vẫn bình tĩnh.
Crazy, but the police stayed calm.
Cô ấy sẽ bị phạt nặng không?
Will she get a major fine?
Có thể là phạt nặng, có thể chỉ là cảnh cáo.
Maybe a major fine, maybe a warning.
Mình lo việc của mình đi.
Let’s mind our own business.
Ừ, lo việc của bạn đi, tôi lo việc của tôi.
Yes, take care of yours, I’ll take care of mine.

Picnic plan

Bạn bè mời chúng ta đi ăn tối ở bên ngoài thị trấn.
Our friends invited us to dinner outside town.
Thích thật. Ngoài đó đẹp lắm.
Nice. It's beautiful out there.
Chúng ta có nên mang bánh mì kẹp cho họ không?
Should we bring sandwiches for them?
Vâng, như vậy còn tốt hơn ăn pizza.
Yes, that’s better than pizza.
Dự báo thời tiết có vẻ không tệ.
The weather forecast doesn’t look bad.
Tốt quá. Chúng ta có thể ở đây cả ngày.
Great. We can stay all day.
Cô nàng làm cùng cơ quan cũng sẽ tham gia với chúng ta.
The lady from work will join us too.
Tuyệt vời. Cô gái điên điên ở chỗ làm sẽ tham gia với chúng ta.
Perfect. The crazy lady from work will join us.
Ồ, cô ấy không đến nỗi tệ đâu.
Oh, she's not so bad.
Ừ, cô ấy chỉ hơi hơi điên thôi.
Ok, she's only half crazy.

Job offer

Tôi nghe nói thị trấn muốn có một đội trưởng cảnh sát mới.
I heard the town wants a new police captain.
Đúng, đó là một vai trò quan trọng.
Yes, it’s a major role.
Hồ sơ của bạn có phù hợp cho vị trí đó không?
Is your's a good resume for it?
Có thể, nhưng công việc đó không trả nhiều lắm.
Maybe, but the job doesn’t pay much.
Chúng ta có nên dừng lại và điền vào đơn không?
Should we stop and fill out the form?
Thử xem; không có hại gì đâu.
Let’s try; it can’t hurt.
Nếu họ gọi, trả lời nhanh nhé.
If they call, answer fast.
Chắc rồi, tôi sẽ để điện thoại gần.
Sure, I’ll keep my phone close.

Night noise

Tối qua tôi nghe thấy tiếng còi hụ.
I heard sirens last night.
Ừ, cảnh sát đã lao qua phố của chúng ta.
Yeah, the police rushed past our street.
Họ truy đuổi một tài xế điên.
They chased a crazy driver.
Tôi thấy họ dừng lại gần cây cầu.
I saw them stop near the bridge.
May là không ai bị thương.
Glad no one got hurt.
Tôi cũng vậy. Tốt nhất là mình nên giữ an toàn.
Me too. We better stay safe.
Gọi cho tôi nếu bạn nghe được thêm gì nhé.
Call me if you hear more.
Được, bạn bè luôn quan tâm đến nhau.
Will do, friends look out for friends.

Practice “Unit 23” in Vietnamese — free

Hear native audio for every word and phrase, and practice speaking. No account, no email, no paywall.

Start this lesson in your browser →
Or get the app: Google Play · App Store

This lesson in other languages: Spanish · French · German · Italian · Portuguese · Japanese · Korean · Chinese · Russian · Arabic · Hindi