Practice free →

Unit 22 in Vietnamese

Top 1000 Words · 30 words · 6 conversations. Every word and phrase below comes from the free lesson you can practice out loud in your browser or in the app.

▶ Practice this lesson free — with audio

Vietnamese words for unit 22

Example conversations in Vietnamese

Doctor visit

Bác sĩ ơi, tôi cảm thấy không khỏe.
Doctor, I feel sick.
Tôi rất tiếc khi nghe vậy. Bạn bị từ lúc nào?
I'm sorry to hear that. When did it start?
Từ tối qua, sau bữa tối.
Since last night, after dinner.
Cơn đau có phải từ dạ dày không?
Is the pain from your stomach?
Vâng, và tôi không ngủ được nhiều.
Yes, and I can't sleep much.
Được rồi, tôi sẽ hỏi nhanh một câu.
Okay, I will ask a quick question.
Chắc chắn rồi.
Sure.
Bạn bị vấn đề này bao lâu rồi?
How long have you had this trouble?
Khoảng hai ngày.
About two days.
Cố gắng nghỉ ngơi và uống nhiều nước nhé.
Try to rest and drink lots of water.
Cảm ơn bác sĩ.
Thank you doctor.
Được rồi, nếu bạn vẫn cảm thấy khó chịu thì quay lại nhé.
Sure, come back if you still feel sick.

Flight delay

Tại sao chuyến bay lại bị lệch lịch vậy?
Why is the flight off schedule?
Thời tiết xấu từ phía bắc. Có thể sẽ sớm quang đãng.
Poor weather from the north. It might clear soon.
Khi nào chúng ta có thể lên máy bay?
When can we board?
Khoảng ba mươi phút nữa. Tôi sẽ báo cho bạn biết.
In about thirty minutes. I'll let you know.
Tôi gặp rắc rối; cuộc họp của tôi bắt đầu lúc trưa.
I'm in trouble; my meeting starts at noon.
Tôi hiểu. Hãy hỏi quầy để nhờ giúp đỡ—họ có thể chuyển bạn đi.
I understand. Ask the desk for help—they might move you.
Cậu nhóc ngồi cạnh tôi có vẻ mệt.
The poor kid next to me is tired.
Để cậu ấy nghỉ ngơi đi. Chúng ta chẳng làm gì để máy bay bay nhanh hơn được đâu.
Let him rest. Nothing we’re doing can speed the plane.
Được rồi. Cảm ơn vì đã trả lời câu hỏi của tôi.
Okay. Thanks for answering my question.
Không có gì. Chúng tôi sẽ cất cánh ngay khi có thể.
You're welcome. We'll take off as soon as we can.

Charity drive

Chúng tôi đang quyên góp tiền cho các gia đình nghèo.
We're raising money for poor families.
Ý tưởng hay đó. Tình hình thế nào rồi?
Great idea. How is it going?
Chồng tôi đang làm phần lớn công việc.
My husband is doing most of the work.
Tôi tin rằng điều đó thật tuyệt vời.
I believe that's wonderful.
Nhưng tụi mình đang gặp rắc rối; ít người đến quá.
But we are in trouble; few people came.
Hãy rủ bạn bè ở cơ quan tham gia. Họ có thể giúp đấy.
Ask friends from work to join. They might help.
Kế hoạch tốt đấy. Chúng tôi sẽ thử lại vào thứ Bảy.
Good plan. We'll try again on Saturday.
Nghỉ ngơi tối nay đi. Bạn cần ngủ đấy.
Take a rest tonight. You need sleep.

Study night

Mình vẫn đang làm bài tập về nhà.
I'm still doing homework.
Khi nào bạn sẽ ngủ?
When will you sleep?
Sau khi tôi làm xong mấy câu hỏi này.
After I finish these questions.
Bạn cần nghỉ ngơi, nếu không bạn sẽ bị ốm.
You need rest, or you'll get sick.
Tôi có thể nghỉ tối nay.
I might take the night off.
Ý hay. Tắt đèn sau mười phút nhé.
Good idea. Turn the light off in ten minutes.
Được rồi, tôi sẽ thử.
Okay, I'll try.
Tôi tin rằng ngày mai sẽ tốt hơn.
I believe tomorrow will be better.

Phone help

Chào, tôi có thể hỏi một câu được không?
Hi, can I ask a question?
Được, cứ hỏi đi.
Sure, go ahead.
Khi nào chồng bạn tan làm?
When does your husband get off work?
Khoảng bốn mươi phút nữa.
In about forty minutes.
Tôi đang gặp rắc rối; xe của tôi không khởi động được.
I'm stuck; my car won't start.
Phiền quá nhỉ. Anh ấy có thể cho bạn đi nhờ.
That's trouble. He might give you a ride.
Tôi tin điều đó. Anh ấy tốt bụng mà.
I believe that. He's kind.
Anh ấy sẽ sớm gọi cho bạn. Cố gắng giữ ấm nhé.
He'll call you soon. Try to stay warm.

Sleep advice

Dạo này tôi không ngủ được.
I can't sleep these days.
Sao vậy? Bạn bị ốm à?
Why? Are you sick?
Không, chỉ là tôi suy nghĩ quá nhiều thôi.
No, just too much on my mind.
Hãy thử hít thở chậm trong năm phút.
Try breathing slow for five minutes.
Cách đó thật sự có hiệu quả không?
Does that really work?
Tôi tin là có. Nó đã giúp chồng tôi.
I believe it does. It helped my husband.
Được rồi, tôi sẽ nghỉ ngơi xem sao.
Okay, I'll rest and see.
Tốt. Khi nào thấy khỏe hơn thì gọi cho tôi nhé.
Good. Call me when you feel better.

Practice “Unit 22” in Vietnamese — free

Hear native audio for every word and phrase, and practice speaking. No account, no email, no paywall.

Start this lesson in your browser →
Or get the app: Google Play · App Store

This lesson in other languages: Spanish · French · German · Italian · Portuguese · Japanese · Korean · Chinese · Russian · Arabic · Hindi