Practice free →

Unit 25 in Vietnamese

Top 1000 Words · 30 words · 6 conversations. Every word and phrase below comes from the free lesson you can practice out loud in your browser or in the app.

▶ Practice this lesson free — with audio

Vietnamese words for unit 25

Example conversations in Vietnamese

Cafe order

Chào bạn, mình có thể gọi món được không?
Hi, can I place my order?
Được rồi, đơn hàng của bạn đã được ghi nhận và sẽ sớm hoàn thành.
Sure, your order is noted and will be done soon.
Cho tôi một trà lạnh.
I'd like a cold tea.
Trà lạnh hả bạn? Bọn mình có thể làm lạnh hoặc ấm.
Cold tea, darling? We can make it cold or warm.
Lạnh nhé. Có lẽ cho thêm cái bánh quy nữa.
Cold please. Maybe a cookie too.
Hiểu rồi. Nếu sau này bạn muốn thêm gì, cứ đặt hàng lại nhé.
Got it. If you want more later, just order again.
Cảm ơn.
Thanks.
Không vấn đề gì, anh yêu. Khi nào xong em sẽ báo cho anh.
No problem, darling. I'll show you when it's done.

Theater visit

Buổi diễn tối nay chật kín người.
The show was full tonight.
Đúng rồi, nhiều người đến sớm.
Yes, many people came early.
Chúng tôi có chỗ ngồi là nhờ may mắn.
We got seats by chance.
Lâu lắm rồi tôi chưa thấy hội trường đông như thế này.
I haven't seen the hall this full in months.
Bạn sẽ xem lại chứ?
Will you see it again?
Chắc chắn rồi, tôi sẽ đến lại vào tuần tới nếu còn vé.
Sure, I'll come again next week if tickets are left.
Tuyệt, nhớ báo cho tôi nhé.
Great, let me know.
Khi nào lịch chiếu có, tôi sẽ cho bạn xem.
I will show you the schedule when it’s out.

Winter chat

Hôm nay lạnh quá.
It's so cold today.
Ừ, gió lạnh có thể làm mất vui.
Yes, cold wind can almost kill the fun.
Liệu trời có tuyết rơi nữa không?
Will it snow again?
Rất có khả năng tối nay.
There's a good chance by tonight.
Tôi đến đây mà không mang theo áo khoác.
I came without a coat.
Lần sau nhớ mang theo nhé, cưng.
Next time bring one, darling.
Chắc chắn rồi, anh sẽ làm vậy.
Sure, I will.
Hãy giữ ấm kẻo lại bị cảm đấy.
Stay warm or you might catch a cold again.

Crime news

Bạn có nghe về vụ án ở trong thị trấn không?
Did you hear about the crime in town?
Có, có người đã cố giết một người đàn ông nhưng không thành công.
Yes, someone tried to kill a man but failed.
Cảnh sát đến nhanh lắm.
The police came by quickly.
Họ bắt được hắn, và không ai bị thương.
They caught him, and no one was hurt.
Anh ta sẽ nhận bản án đầy đủ chứ?
Will he get a full sentence?
Có thể. Thẩm phán sẽ ra lệnh sớm thôi.
Maybe. The judge will order that soon.
Hãy cho tôi biết khi nào xong nhé.
Let me know when it's done.
Chắc chắn rồi. Tôi sẽ cho bạn xem tin tức sau.
Sure. I’ll show you the news again later.

Library return

Tôi vẫn chưa trả sách.
I haven't returned the books yet.
Không sao đâu, kệ đã đầy rồi.
No worries, the shelf is already full.
Tôi nên mang chúng đến hôm nay hay ngày mai?
Should I bring them by today or tomorrow?
Hôm nay hay ngày mai đều được. Đừng quên lần nữa nhé.
Today or tomorrow is fine. Just don’t forget again.
Được rồi, mình sẽ ghé qua lúc năm giờ.
Okay, I'll come by at five.
Tốt. Thẻ của bạn vẫn còn hoạt động, bạn ạ.
Great. Your card is still active, darling.
Cảm ơn. Gặp lại sớm nhé.
Thanks. See you soon.
Gặp lại nhé. Khi bạn đến, tôi sẽ đánh dấu là đã trả.
See you. I'll mark the return as done when you arrive.

Late order

Em yêu/Anh yêu, đồ ăn của mình chưa có.
Darling, our food hasn't come.
Anh đã đặt món một tiếng trước rồi; chắc họ đang bận.
I placed the order an hour ago; they must be busy.
Chúng ta có nên gọi lại hay chờ tiếp?
Should we call again or wait?
Chúng ta đợi thêm vài phút nữa ở cửa nhé.
Let's wait a few more minutes by the door.
Ở đây lạnh quá.
It's cold in here.
Đúng rồi, nhưng tối nay quán đông khách quá.
True, but the place is full tonight.
Phục vụ đến rồi.
Here comes the waiter.
Tuyệt, có vẻ như món ăn của chúng ta đã xong.
Great, looks like our meals are done.

Practice “Unit 25” in Vietnamese — free

Hear native audio for every word and phrase, and practice speaking. No account, no email, no paywall.

Start this lesson in your browser →
Or get the app: Google Play · App Store

This lesson in other languages: Spanish · French · German · Italian · Portuguese · Japanese · Korean · Chinese · Russian · Arabic · Hindi