Practice free →

Unit 26 in Vietnamese

Top 1000 Words · 29 words · 6 conversations. Every word and phrase below comes from the free lesson you can practice out loud in your browser or in the app.

▶ Practice this lesson free — with audio

Vietnamese words for unit 26

Example conversations in Vietnamese

Road trip

Anh đã rửa xe rồi. Sẵn sàng đi chưa?
I've cleaned the car. Ready to go?
Tuyệt, xe của mình trông ổn đấy.
Great, our car looks good.
Bạn đã xem bản đồ chưa?
Have you seen the map?
Có, tôi đã xem rồi. Đường hôm nay vắng lắm.
Yes, I’ve seen it. The road is quiet today.
Mình có thể dừng lại ăn trưa không?
Is it possible to stop for lunch?
Được thôi, chúng ta có thể dừng lại khi thấy quán cà phê đẹp.
Sure, we can stop when a nice café is coming up.
Bạn muốn lái trước không?
Care to drive first?
Không có gì, tôi sẽ lái đoạn đầu.
No problem, I'll drive the first bit.
Cảm ơn, tôi sẽ chợp mắt một chút nhé.
Thanks, I’ll rest my eyes then.
Ý hay đấy. Nghỉ ngơi đi nhé.
Good idea. Take care.

Library visit

Thư viện yên tĩnh quá.
The library is so quiet.
Ừ, tôi thích ở đây lắm.
Yes, I love being here.
Hôm nay tôi đã thấy nhiều sách mới.
I've seen many new books today.
Đúng vậy. Thị trấn của chúng ta vừa nhận được một món quà lớn.
Same. Our town got a big gift.
Có thể mượn năm cuốn một lúc không?
Is it possible to borrow five at once?
Tôi nghĩ bốn cuốn là tối đa, ngay cả nhân viên cũng nói vậy.
I think four is the limit, even staff said so.
Được, tôi sẽ chọn những cuốn hay nhất.
Okay, I’ll pick my best ones.
Giữ gìn chúng cẩn thận và trả lại đúng hạn nhé.
Take care of them and bring them back on time.

Street event

Bạn có biết chuyện gì đã xảy ra ở đường Main không?
Do you know what happened on Main Street?
Vâng, có hai người đàn ông đã giúp một con chó.
Yes, two gentlemen helped a dog.
Họ thật tốt bụng; tôi chưa từng thấy điều đó.
That's kind of them; I've never seen that.
Tôi cũng thấy; họ dừng xe lại.
I saw it too; they stopped their car.
Con chó có im lặng không?
Was the dog quiet?
Nó hơi sợ, nhưng vẫn bình tĩnh.
It was a bit scared, but calm.
Mừng vì mọi người đều an toàn.
Glad everyone is safe.
Tôi cũng vậy. Thể hiện sự quan tâm tốt.
Me too. Shows good care.

Movie night

Tối nay bạn có đi xem phim không?
Are you coming to the movie tonight?
Ừ, tôi sẽ không bỏ lỡ đâu; có thể chúng ta sẽ ngồi ghế đầu.
Yes, I wouldn’t miss it; it’s possible we get front seats.
Tôi nghe nói bộ phim này rất mãn nhãn.
I've heard it's a feast for our eyes.
Tôi đọc được rằng ngay cả cái kết cũng rất mạnh mẽ.
I read that even the ending is strong.
Diễn viên nam chính là ai?
Who are the main gentlemen actors?
Tom và Ken. Tôi đã thấy họ trong những phim khác.
Tom and Ken. I've seen them in other films.
Tốt, chúng ta gặp nhau lúc bảy giờ nhé.
Great, let’s meet at seven.
Chắc rồi. Hẹn gặp bạn lúc đó. Bảo trọng nhé.
Sure. See you then. Take care.

Meeting room

Sếp muốn chúng ta có mặt trong phòng. Làm ơn giữ yên lặng.
The boss wants us in the room. Be quiet, please.
Hiểu rồi. Việc đúng giờ rất quan trọng.
Understood. Being on time is important.
Anh ấy hỏi chuyện gì đã xảy ra với báo cáo.
He asked what happened with the report.
Tôi đã bảo anh ấy rằng chúng ta cần thêm một chút dữ liệu.
I told him we need a bit more data.
Hôm nay có thể hoàn thành được không?
Is it possible to finish today?
Được, nếu tôi có truy cập vào các tệp mới.
Yes, if I've access to the new files.
Được rồi, chúng ta bắt đầu sau bữa trưa nhé.
All right, let’s start after lunch.
Bạn có muốn uống cà phê với tôi trước không?
Care to join me for coffee first?

Station chat

Thưa các quý ông, tàu đang đến.
Gentlemen, the train is coming.
Tôi thấy đèn bằng chính mắt mình.
I see the lights with my own eyes.
Là tàu của mình hay tàu khác vậy?
Is it our train or another?
Đúng rồi, tôi đã kiểm tra số rồi.
It's ours; I’ve checked the number.
Dù thời tiết lạnh, họ vẫn chạy đúng giờ.
Even in cold weather they keep good time.
Vâng, điều đã xảy ra năm ngoái là hiếm có.
Yes, what happened last year was rare.
Tìm chỗ ngồi yên tĩnh nha.
Let's find a quiet seat.
Được thôi, toa đầu thường yên tĩnh.
Sure, the front car is often calm.

Practice “Unit 26” in Vietnamese — free

Hear native audio for every word and phrase, and practice speaking. No account, no email, no paywall.

Start this lesson in your browser →
Or get the app: Google Play · App Store

This lesson in other languages: Spanish · French · German · Italian · Portuguese · Japanese · Korean · Chinese · Russian · Arabic · Hindi