Practice free →

Unit 30 in Vietnamese

Top 1000 Words · 29 words · 6 conversations. Every word and phrase below comes from the free lesson you can practice out loud in your browser or in the app.

▶ Practice this lesson free — with audio

Vietnamese words for unit 30

Example conversations in Vietnamese

Phone contact

Này, số điện thoại của bạn là gì?
Hey, what's your phone number?
Tôi vừa tìm thấy số đó trong túi của mình.
I just found the number in my bag.
Có thể ghi nó ra cho tôi không?
Maybe write it down for me.
Được, dùng bút này đi.
Sure, use this pen.
Trước đây tôi không gọi được.
I wasn’t able to call before.
Bây giờ bạn có thể gọi được rồi; đường dây đang mở.
Now you are able; the line is open.
Tuyệt. Có taxi đang đợi.
Great. There’s a taxi waiting.
Lý do tốt để vội vàng.
Good reason to hurry.

Evening walk

Đường này có ít ánh sáng quá.
There’s little light on this path.
Người kia có một cái đèn.
That guy over there has a lamp.
Có lẽ nên hỏi xin dùng nó?
Maybe ask to use it?
Ừ, dùng nó một đoạn đi.
Yes, use it for a number of steps.
Điện thoại của tôi có thể sắp hết pin.
My phone might die soon.
Ánh sáng sẽ giúp cho đến khi chúng ta về nhà.
The light will help until we get home.
Mừng là anh ấy có thể mở cái đó cho chúng ta.
Glad he can open it for us.
Tôi đã biết anh ấy là người tốt bụng.
I knew he was kind.

War story

Người trung sĩ kể một câu chuyện về chiến tranh.
The sergeant told a war story.
Vâng, tôi biết rõ câu chuyện đó.
Yes, I knew that story well.
Một chàng dũng cảm đã cứu được nhiều người.
A brave guy saved many men.
Anh ta đã tìm thấy lý do để mạo hiểm tính mạng.
He found a reason to risk his life.
Có ai chết không?
Did anyone die?
Đáng buồn là một số người đã chết, nhưng nhiều người vẫn sống.
Sadly, some did die, but many lived.
Bài học là gì?
What's the lesson?
Có thể chúng ta nên sử dụng hòa bình, không phải chiến tranh.
Maybe we use peace, not war.
Đúng vậy.
True.
Sau cơn mưa, trời lại sáng, ông trung sĩ nói.
Light after dark, the sergeant said.

Lost wallet

Tôi tìm thấy một cái ví dưới giường.
I found a wallet under the bed.
Bên trong có số điện thoại nào không?
Is there a number inside?
Có, có tên và số điện thoại.
Yes, there's a name and number.
Tốt quá. Chúng ta có thể gọi cho anh ấy.
Great. We can call the guy.
Tại sao nó lại bị bỏ lại đây?
What's the reason it was left here?
Có thể chủ nhân đã vội vã.
Maybe the owner was in a rush.
Chúng ta nên mang nó đến bàn tiếp tân.
We should bring it to the desk.
Người phụ trách đồ thất lạc sẽ lo việc này.
The guy at lost-and-found will handle it.
Rất vui vì chúng ta đã có thể giúp đỡ.
Glad we were able to help.
Vâng, có khả năng và sẵn lòng.
Yes, able and willing.

Museum visit

Có một buổi triển lãm nghệ thuật ánh sáng mới.
There’s a new light art show.
Tôi muốn xem nó. Câu chuyện đằng sau nó là gì?
I wanted to see it. What’s the story behind it?
Hướng dẫn viên biết nghệ sĩ này từ năm ngoái.
The guide knew the artist last year.
Có thể anh ấy có thể bắt đầu với câu chuyện đó.
Maybe he can open with that story.
Tôi nghe nói anh chàng đó sử dụng nước và ánh sáng.
I heard the guy uses water and light.
Sử dụng thú vị; lý do là để phản ánh cuộc sống.
Interesting use; the reason is to reflect life.
Họ tìm được chỗ ngồi cho hai người, số mười hai.
They found seats for two, number twelve.
Tuyệt quá. Tôi rất vui khi bạn có thể tham gia.
Great. I’m glad you’re able to join.

Math help

Tôi không hiểu vấn đề số này.
I don’t get this number problem.
Mở sách ra xem nhé.
Let’s open the book and look.
Luật là gì nhỉ?
What's the rule again?
Làm theo các bước đơn giản: cộng rồi chia.
Use easy steps: add, then divide.
Tôi biết là nó đơn giản mà.
I knew it was simple.
Đúng rồi, lý trí hơn lo lắng.
Yes, reason over worry.
Cảm ơn, giờ tôi làm được rồi.
Thanks, I am able now.
Rất vui được giúp—có lẽ bạn nên luyện tập thêm tối nay.
Glad to help—maybe practice more tonight.

Practice “Unit 30” in Vietnamese — free

Hear native audio for every word and phrase, and practice speaking. No account, no email, no paywall.

Start this lesson in your browser →
Or get the app: Google Play · App Store

This lesson in other languages: Spanish · French · German · Italian · Portuguese · Japanese · Korean · Chinese · Russian · Arabic · Hindi