Practice free →

Unit 31 in Vietnamese

Top 1000 Words · 30 words · 6 conversations. Every word and phrase below comes from the free lesson you can practice out loud in your browser or in the app.

▶ Practice this lesson free — with audio

Vietnamese words for unit 31

Example conversations in Vietnamese

Clinic visit

Bác sĩ ơi, tôi vẫn còn chóng mặt.
Dr., I'm still dizzy.
Ừ, tôi hiểu rồi. Để tôi kiểm tra máu của bạn nhé.
Yeah, I see. Let's check your blood.
Có nghiêm trọng không?
Is it serious?
Thực ra, kết quả xét nghiệm máu của bạn trông ổn.
In fact, your blood looks fine.
May quá.
Lucky me.
Đúng vậy, thật may mắn, nhưng đừng quên nghỉ ngơi.
Yes, lucky indeed, but don't forget to rest.
Cảm ơn bác sĩ đã trả lời.
Thank you for the answer, Dr.
Không có gì phải lo lắng. Nếu còn chóng mặt thì quay lại nhé.
Nothing to worry about. Come back if you're still dizzy.

Coffee line

Vẫn đang cố đặt đồ à?
Still trying to order?
Ừ, hàng dài lắm và đồ uống thì khác nhau.
Yeah, the line is long and the drinks are different.
Tôi không biết nên chọn gì.
I wasn't sure what to get.
Tôi cũng vậy. Tôi không may mắn với việc chọn nhanh.
Same here. I wasn't lucky with quick choices.
Chúng ta đứng đây cùng nhau đi.
Let's stand here together.
Ừ, mình có thể tiếp tục nói chuyện, chứ chẳng có gì khác để làm.
Sure, we can keep talking; nothing else to do.
Biết đâu sẽ có chỗ ngồi nếu ai đó rời đi.
Maybe we'll find seats if someone leaves.
Thực ra, mọi người thường đứng, nhưng để xem sao.
In fact, people usually stand, but we'll see.

Quiz game

Tôi không trả lời được câu hỏi cuối cùng đó.
I couldn't answer that last question.
Tôi đã cố gắng, nhưng chủ đề khác so với tuần trước.
I was trying, but the topic was different from last week.
Ừ, hôm nay thầy giáo không nghiêm khắc lắm.
Yeah, the teacher wasn't strict today.
Đúng rồi. Tiến sĩ Smith nói rằng luyện tập là chìa khóa.
True. Dr. Smith said practice is the key.
Đừng quên bài tập về nhà nhé.
Let's not forget the homework.
Không có gì khó, và chúng ta may mắn vì nó ngắn.
Nothing hard, and we're lucky-it's short.
Mình đứng dậy khi người thắng cuộc được xướng tên chứ?
Shall we stand when winners are called?
Ừ, và cứ trò chuyện với bạn bè trong lúc chờ đợi.
Yes, and keep talking with friends while we wait.

Football match

Yeah. Đội mình ghi bàn rồi.
Yeah. Our team scored.
Thực ra, đó là một bàn thắng may mắn.
In fact, that was a lucky bounce.
Người hâm mộ bên cạnh tôi không thể đứng yên.
The fan next to me couldn't stand still.
Tôi đoán là bóng đá đã ăn vào máu anh ấy rồi.
I guess football is in his blood.
Huấn luyện viên thử các chiến thuật khác nhau trong mỗi trận đấu.
The coach tries different plays each game.
Anh ấy không ngại thử nghiệm ý tưởng mới.
He wasn't afraid of trying new ideas.
Không gì sánh bằng xem trận đấu trực tiếp.
Nothing beats live matches.
Tôi đồng ý—đừng quên trận đấu tiếp theo nhé.
I agree—don't forget the next game.

Bus ride

Tôi vừa nói chuyện với tài xế.
I was talking to the driver.
Vậy à? Anh ấy đưa ra câu trả lời thế nào?
Yeah? What answer did he give?
Anh ấy không chắc về điểm dừng của chúng ta.
He wasn't sure about our stop.
Thật ra, tôi cũng vẫn chưa chắc chắn.
In fact, I'm still unsure too.
Khi sắp đến, chúng ta đứng gần cửa nhé.
Let's stand near the door when we get close.
Ý kiến hay; không gì tệ hơn là bị lỡ chuyến.
Good idea; nothing worse than missing it.
Tôi may mắn vì bạn đã nhắc tôi.
I'm lucky you reminded me.
Đừng quên túi của bạn nữa nhé.
Don't forget your bag either.

Lab results

Bác sĩ, kết quả xét nghiệm máu của tôi có sẵn chưa?
Dr., are my blood tests ready?
Vâng, tôi có kết quả ngay đây.
Yes, I have the answer right here.
Lần này có gì khác không?
Anything different this time?
Không có gì nghiêm trọng; các chỉ số vẫn bình thường.
Nothing serious; the values are still normal.
Tôi đoán là lại may mắn thêm lần nữa.
Lucky again, I guess.
Ừ, nhưng nhớ cố gắng ăn uống lành mạnh nhé.
Yeah, but keep trying to eat well.
Tôi sẽ không quên lời khuyên của bác sĩ.
I won't forget your advice.
Thực tế, chế độ ăn rất quan trọng. Hãy gọi cho tôi nếu có gì không rõ.
In fact, diet matters. Call me if something wasn't clear.

Practice “Unit 31” in Vietnamese — free

Hear native audio for every word and phrase, and practice speaking. No account, no email, no paywall.

Start this lesson in your browser →
Or get the app: Google Play · App Store

This lesson in other languages: Spanish · French · German · Italian · Portuguese · Japanese · Korean · Chinese · Russian · Arabic · Hindi