Practice free →

Unit 36 in Vietnamese

Top 1000 Words · 29 words · 6 conversations. Every word and phrase below comes from the free lesson you can practice out loud in your browser or in the app.

▶ Practice this lesson free — with audio

Vietnamese words for unit 36

Example conversations in Vietnamese

Office evidence

Bạn đã đọc các bằng chứng từ văn phòng chưa?
Did you read the evidence from the office?
Đúng vậy, không thể phủ nhận những sự thật này.
Yes, it's impossible to deny these facts.
Những tài liệu đó sử dụng ngôn ngữ rõ ràng.
Those documents used clear language.
Chính xác, dù nhìn thế nào thì chuyện này cũng nghiêm trọng.
Exactly, no matter how you see it, it's serious.
Chúng ta nên nói chuyện về việc này trong tuần này.
We should speak about it this week.
Ý kiến hay đấy, chúng ta hẹn một buổi họp sớm đi.
Good idea, let's set a meeting soon.
Đồng ý, chúng ta không thể giả vờ ngu ngốc về việc này được.
Agreed, we can't play stupid on this.
Chắc chắn rồi, cần phải hành động ngay bây giờ.
Absolutely, action is needed now.

Hit side

Xe có đâm vào phía bạn không?
Did the car hit your side?
Đúng rồi, tôi đã dại khi không thấy nó đến.
Yes, I was stupid not to see it coming.
Đừng nói như vậy, tai nạn là chuyện thường mà.
Don't speak like that, accidents happen.
Tôi biết, nhưng mấy chuyện này luôn làm tôi bực mình.
I know, but these things always upset me.
Dù sao đi nữa, sự an toàn của bạn là quan trọng.
No matter what, your safety is important.
Cảm ơn, tôi rất trân trọng sự hỗ trợ của bạn.
Thanks, I appreciate your support.
Khi nào cũng được, để tôi đưa bạn về nhà nhé.
Anytime, let's get you home.
Cảm ơn, tôi cần nghỉ ngơi.
Thank you, I need to rest.

Week plan

Kế hoạch tuần này của bạn là gì?
What's your plan for the week?
Tôi dự định đọc những báo cáo đó từ văn phòng.
I'm going to read those reports from the office.
Có vẻ như không thể hoàn thành hết tất cả được.
It seems impossible to finish them all.
Bạn nói đúng, nhưng những việc này không thể đợi được.
You're right, but these matters can't wait.
Tôi sẽ giúp nếu bạn muốn.
I'll help if you want.
Thế thì tuyệt quá, cảm ơn bạn.
That would be great, thank you.
Mai nói chuyện tiếp nhé.
Let's speak again tomorrow.
Tuyệt vời, hẹn gặp lại bạn.
Perfect, see you then.

Used evidence

Họ đã sử dụng bằng chứng chưa?
Have they used the evidence yet?
Không, những việc đó cần thời gian.
No, those things take time.
Không thể phớt lờ vấn đề này được.
It's impossible to ignore this matter.
Tôi đồng ý, chúng ta cần nói chuyện với ai đó sớm.
I agree, we need to speak to someone soon.
Có lẽ văn phòng có thể giúp chúng ta?
Maybe the office can help us?
Ý kiến hay đấy, tôi sẽ gọi cho họ trong tuần này.
Good idea, I'll call them this week.
Cảm ơn, hãy báo cho tôi biết thông tin mới nhất nhé.
Thank you, keep me updated.
Tất nhiên rồi, bạn sẽ là người đầu tiên biết.
Of course, you'll be the first to know.

Play read

Bạn đã đọc vở kịch mới chưa?
Did you read the new play?
Chưa kịp đọc, tôi bận việc ở công ty quá.
Not yet, I've been busy with office work.
Một khi đã bắt đầu, sẽ không thể dừng lại được.
It's impossible to put down once you start.
Nghe thú vị đấy, tôi sẽ đọc trong tuần này.
Sounds interesting, I'll read it this week.
Những câu chuyện kiểu này luôn chạm đến cảm xúc của tôi.
These kinds of stories always hit me emotionally.
Vậy thì tôi nhất định phải đọc sớm.
Then I must definitely read it soon.
Bạn sẽ không hối tiếc đâu.
You won't regret it.
Cảm ơn về lời giới thiệu.
Thanks for the recommendation.

Side matter

Vấn đề này có hai mặt.
This matter has two sides.
Đúng vậy, chúng ta cần có bằng chứng trước khi phát biểu.
True, we need evidence before we speak.
Những người liên quan có thể giả ngốc.
Those involved might play stupid.
Đó là lý do văn phòng cần điều tra cẩn thận.
That's why the office must investigate carefully.
Tôi hy vọng họ bắt đầu tuần này.
I hope they start this week.
Mình cũng vậy, càng sớm càng tốt.
Me too, the sooner the better.
Tôi sẽ giữ liên lạc.
I'll stay in touch.
Cảm ơn, hãy thông báo cho tôi nhé.
Thank you, keep me informed.

Practice “Unit 36” in Vietnamese — free

Hear native audio for every word and phrase, and practice speaking. No account, no email, no paywall.

Start this lesson in your browser →
Or get the app: Google Play · App Store

This lesson in other languages: Spanish · French · German · Italian · Portuguese · Japanese · Korean · Chinese · Russian · Arabic · Hindi