Practice free →

Unit 37 in Vietnamese

Top 1000 Words · 30 words · 6 conversations. Every word and phrase below comes from the free lesson you can practice out loud in your browser or in the app.

▶ Practice this lesson free — with audio

Vietnamese words for unit 37

Example conversations in Vietnamese

Front door

Chào. Tôi đang ở cửa trước.
Hi. I am at the front door.
Tôi sẽ ra phía trước bây giờ.
I will come to the front now.
Sếp của tôi bảo tôi đến đây.
My boss asked me to come here.
Bạn đã làm việc ở công ty này bao lâu rồi?
How long have you worked at this company?
Tôi đã làm việc ở đây được hai năm rồi.
I have worked here for two years.
Vào trong đi, sếp bạn nói bạn là một người tốt.
Come inside, your boss said you're a good man.
Nghe vậy thì mừng quá.
That's good to hear.
Tôi đang nghĩ đến việc mua chỗ này.
I was thinking about buying the place.
Đây là công ty tốt để làm việc.
It's a good company to work for.
Tôi rất nghiêm túc về điều đó.
I am very serious about it.

Walk music

Chào em yêu, em có muốn đi dạo với anh không?
Hey honey, do you want to walk with me?
Đi bộ thì tốt hơn ngồi xe.
Sure, a walk is better than a car ride.
Tôi nghe có nhạc bên ngoài.
I hear music outside.
Âm nhạc phát ra từ ngôi nhà đó.
The music comes from that house.
Mình vào đó và nghe đi.
Let's walk into the place and listen.
Ý tưởng hay đấy. Đi nhanh thì may mắn sẽ đến.
Good idea. Quick steps bring luck.
Anh đang nghĩ đến em.
I was thinking about you.
Anh đã nghĩ về em.
I

Alone work

Hôm nay tôi làm việc một mình tại công ty.
I work alone at the company today.
Làm việc một mình thì khó hơn là làm với bạn.
Working alone is harder than working with a friend.
Quản lý yêu cầu tôi làm nhanh.
The manager asked me to be quick.
Sẽ tốt hơn nếu bạn không phải làm việc một mình.
It would be better if you weren't alone.
Tôi đang nghĩ về công việc tiếp theo.
I am thinking about the next job.
Hy vọng là không có vấn đề gì nghiêm trọng.
No serious problem, I hope.
Cảm ơn. Chúc bạn may mắn.
Thanks. Good luck to you.
Chúc may mắn và cầu Chúa phù hộ.
Good luck and God bless.

Music break

Chào. Chúng ta có thể nghỉ giải lao nghe nhạc không?
Hello. Can we take a music break?
Ừ. Nhạc lúc nào cũng phát vào buổi trưa hàng ngày.
Yeah. Music comes at noon every day.
Tốt. Tôi đã nhờ Tom đi bộ đến đây.
Good. I asked Tom to walk here.
Tom nhanh lắm; anh ấy sẽ tới trong mười phút.
Tom is quick; he will come in ten minutes.
Tôi cần nghỉ ngơi; sáng nay tôi đã đi làm rồi.
I need a rest; I went into work this morning.
Không thể nào nghiêm túc vậy được.
You can't be serious.
Ừ, họ đã yêu cầu tôi đến.
Yeah, they asked me to come in.
Bạn chắc hẳn là quan trọng.
You must be important.

Evening message

Chào buổi tối, em yêu. Em đã gửi tin nhắn chưa?
Evening, honey. Did you send the message?
Rồi. Tin nhắn đã được đưa vào trong thư của công ty.
Yes. The message goes into the company letter.
Tuyệt quá. Anh cứ tưởng việc này sẽ lâu hơn chứ.
Great. I was thinking it would take longer than this.
May mắn ủng hộ anh/em, việc hoàn thành nhanh chóng.
Luck was with me; it was quick.
Ngày mai tôi nên đi bộ đến văn phòng một mình không?
Should I walk to the office alone tomorrow?
Không cần đâu. Sẽ có xe tới đón bạn.
No need. A car comes for you.
Cảm ơn anh/em yêu.
Thanks, honey.
Đừng gọi tôi là cưng.
Don't call me honey.

Buy honey

Chúng ta cần mật ong cho trà của mình.
We need honey for our tea.
Cửa hàng trước công viên có mật ong tươi.
The shop in front of the park has fresh honey.
Bạn có thể đi cùng tôi để lấy nó không?
Can you walk with me to get it?
Được. Đi nhanh trước khi trời mưa.
Sure. Let's walk quick before the rain comes.
Tuyệt vời, hôm nay may mắn đứng về phía chúng ta.
Great, luck is with us today.
Ừ. Mua mật ong dễ mà, không có gì to tát đâu.
Yes. Buying honey is easy, nothing serious.
Nếu bạn bận, mình có thể đi một mình.
If you get busy, I can go alone.
Không cần đâu. Xe công ty có thể đưa chúng ta đi.
No need. The company car can take us.
Tốt quá. Đi thôi.
Perfect. Let's go.
Được rồi, đi thôi.
Right, lets leave now.

Practice “Unit 37” in Vietnamese — free

Hear native audio for every word and phrase, and practice speaking. No account, no email, no paywall.

Start this lesson in your browser →
Or get the app: Google Play · App Store

This lesson in other languages: Spanish · French · German · Italian · Portuguese · Japanese · Korean · Chinese · Russian · Arabic · Hindi