- trước front
Vâng, tôi sẽ không bỏ lỡ; có thể chúng ta sẽ có chỗ ngồi ở phía trước.
Yes, I wouldn’t miss it; it’s possible we get front seats.
- đã hỏi asked
Tôi vui vì đã hỏi bạn.
I'm happy I asked you.
- nhanh quick
Cũng như vậy ở đây. Tôi không gặp may mắn với những lựa chọn nhanh chóng.
Same here. I wasn't lucky with quick choices.
- một mình alone
Anh ấy cảm thấy cô đơn khi ở một mình.
He feels lonely when he is alone.
- hơn than
Tốt hơn là giết thời gian bằng cách tranh luận.
Better than killing time arguing.
- may mắn luck
Hôm nay tôi có may mắn.
I have good luck today.
- suy nghĩ thinking
Suy nghĩ là một quá trình quan trọng trong việc học.
Thinking is a crucial process in learning.
- nghiêm túc serious
Có phải không nghiêm túc không?
Isn't it serious?
- vào into
Đúng vậy, cuộc thử nghiệm giờ đã trở thành thói quen.
True, the trial run turned into routine now.
- âm nhạc music
Âm nhạc làm phép.
Music does magic.
- gửi send
Tôi sẽ gửi cho bạn một số thông tin.
I'll send you some information.
- mật ong honey
Chào mật ong, bạn có muốn đi bộ với tôi không?
Hey honey, do you want to walk with me?
- đi bộ walk
Một ngày đẹp để đi bộ về nhà.
Such a nice day to walk home.
- công ty company
Vâng, tôi đến với vài người bạn từ công ty.
Yes, I came with a few friends from work.
- đến comes
Chúc ngủ ngon, hy vọng giấc ngủ sẽ đến sớm.
Good night, hope sleep comes soon.
- xe hơi car
Vâng, hãy vào xe.
Yes, get in the car.
- đang làm việc working
Ý nghĩa của việc làm việc nhiều như vậy là gì?
What is the point of working so much?
- đã làm việc worked
Cảm ơn. Chúng tôi đã làm việc trên đó trong hai giờ.
Thanks. We worked on it for two hours.
- sếp boss
Tôi đồng ý, sếp của anh ấy đã phê duyệt đơn xin nghỉ.
I agree, his boss approved the leave.
- vâng yeah
Vâng, tôi thấy. Hãy kiểm tra máu của bạn.
Yeah, I see. Let's check your blood.
- chúng tôi us
Này, đây có phải là trạm xe buýt của bạn không?
Hey, is this your bus stop?
- buổi tối evening
Chúc bạn buổi tối tốt lành.
Have a good evening.
- nghe listen
Nghe những chú chim; bạn sẽ nghe thấy sự bình yên ở đây.
Listen to the birds; you’ll hear peace here.
- thư letter
Bạn đã viết thư của bạn chưa?
Have you folks written your letters yet?
- dài hơn longer
Tôi ước chúng ta có thể ở lại lâu hơn.
I wish we could stay longer.
- văn phòng office
Bạn có làm việc trong văn phòng này không?
Do you work in this office?
- nghỉ break
Hãy nghỉ ngơi, bạn xứng đáng với điều đó.
Take a break, you deserve it.
- cửa door
Y tá bảo tôi chờ bên cạnh cửa.
The nurse told me to wait by the door.
- dài long
Đó là một khoảng thời gian rất dài.
That's such a long time.
- chuyến đi ride
Chúc bạn có một chuyến đi an toàn.
Have a safe trip home.