- đất land
Bạn có muốn thăm đất nước của tôi không?
Would you like to visit my land?
- cưới marry
Bạn có định cưới anh ấy không?
Are you going to marry him?
- chắc chắn certainly
Họ chắc chắn làm điều đó.
They certainly do.
- nhất most
Hầu hết mọi người đều nói vậy.
Most people say that.
- bạn sẽ you'd
Tôi gần như không nghĩ rằng bạn sẽ quản lý được điều đó.
I almost didn't think you'd manage that.
- quân đội army
Bây giờ anh ấy đang trong quân đội.
He's in the army now.
- làm making
Xin lỗi, bạn đang làm tôi cười.
Sorry, you're making me laugh.
- tiếng Đức german
Bạn có thể nói tiếng Đức không?
Can you speak German?
- mỗi every
Chỉ cần lên xe, tôi có mọi thứ.
Just get in the car, I have everything.
- kẻ ngốc fool
Bạn không lừa tôi, đúng không?
You're not fooling me, are you?
- quá khứ past
Tốt hơn những ngày trước.
Better than the past few days.
- có having
Này, bạn có vui không?
Hey, are you having fun?
- trò chơi game
Huấn luyện viên thử nghiệm các chiến thuật khác nhau trong mỗi trò chơi.
The coach tries different plays each game.
- nói speak
Cảm ơn bạn đã nói chuyện với tôi.
Thanks for speaking with me.
- dễ easy
Chắc chắn, một chuyến đi ngắn là dễ.
Sure, a short ride is easy.
- cùng same
Cô ấy có cùng một chiếc áo với bạn.
She's got the same shirt as you.
- vui vẻ fun
Dựa trên kinh nghiệm của chúng tôi, nó sẽ vui.
Given our experience, it'll be fun.
- không sẽ wouldn't
Đừng lo, họ sẽ không lấy nó.
Don't worry, they wouldn't take it.
- đặc biệt special
Hôm nay chắc chắn là đặc biệt.
Today is special for sure.
- người lính soldier
Người lính trở về nhà cho Giáng sinh.
The soldier returns home for Christmas.
- người person
Vâng, người trong phòng giữa.
Yes, the person in the middle room.
- cười laugh
Họ sẽ cười nếu họ nghe bạn nói điều đó.
They'd laugh if they heard you say that.
- học learn
Tôi cần học thêm một chút trước kỳ thi.
I need to study a bit more before the exam.
- đang làm doing
Tôi đang làm một điều quan trọng.
I am doing something important.
- giấc mơ dream
Thỉnh thoảng tôi mơ về ngôi làng của chúng ta.
I sometimes dream about our village.
- trạm dừng stop
Này, đây có phải là trạm dừng xe buýt của bạn không?
Hey, is this your bus stop?