Practice free →

Unit 42 in Vietnamese

Top 1000 Words · 26 words · 6 conversations. Every word and phrase below comes from the free lesson you can practice out loud in your browser or in the app.

▶ Practice this lesson free — with audio

Vietnamese words for unit 42

Example conversations in Vietnamese

Talk about marriage

Bạn có định kết hôn với anh ấy không?
Are you going to marry him?
Tôi vẫn chưa chắc chắn.
I'm not certain yet.
Điều gì khiến bạn lo lắng?
What makes you worry?
Bây giờ anh ấy đang ở trong quân đội.
He's in the army now.
Ồ, tôi hiểu mà. Điều đó không dễ dàng đâu.
Oh, I understand. That's not easy.
Hầu hết mọi người đều nói vậy.
Most people say that.
Bạn sẽ hạnh phúc với anh ấy, tôi chắc chắn mà.
You'd be happy with him, I'm certain.
Bạn không lừa tôi chứ?
You're not fooling me, are you?

Playing a game

Này, bạn có đang vui không?
Hey, are you having fun?
Vâng, trò chơi nào cũng thú vị.
Yes, every game is good.
Bạn nên thắng trò này.
You'd better win this one.
Đừng nói thế nữa, ngốc à.
Stop saying that, fool.
Xin lỗi, bạn làm tôi cười quá.
Sorry, you're making me laugh.
Chỉ là trò chơi thôi, cùng chơi nào.
It's just a game, let's play.
Đó là điều làm cho nó thú vị.
That's what makes it fun.
Bạn nói đúng về điều đó.
You're right about that.

Speaking german

Bạn có nói tiếng Đức được không?
Can you speak German?
Một chút, nhưng thỉnh thoảng tôi cứ như kẻ ngốc vậy.
A little, but I'm a fool sometimes.
Bạn sẽ học nhanh thôi, tôi chắc chắn.
You'd learn fast, I'm certain.
Cảm ơn bạn đã nói vậy.
Thanks for saying that.
Mỗi từ mới đều giúp bạn khá hơn.
Every new word makes you better.
Hầu hết các ngày, điều đó không dễ dàng.
Most days, it's not easy.
Cứ tiếp tục cố gắng, bạn đang làm tốt đấy.
Keep trying, you're doing well.
Tôi sẽ cố gắng hết sức.
I'll do my best.

Past days

Ngày hôm nay của bạn thế nào?
How was your day?
Tốt hơn vài ngày trước.
Better than the past few days.
Có gặp khó khăn ở chỗ làm không?
Having trouble at work?
Có, mắc lỗi mỗi ngày.
Yes, making mistakes every day.
Bạn nên nghỉ ngơi tối nay.
You'd better rest tonight.
Chắc chắn rồi. Tôi rất mệt.
That's certain. I'm very tired.
Ngày mai sẽ là một ngày tốt lành.
Tomorrow will be a good day.
Hy vọng bạn đúng.
I hope you're right.

Visiting land

Bạn có muốn thăm vùng đất của tôi không?
Would you like to visit my land?
Bạn sẽ cho tôi đến à?
You'd let me come?
Chắc chắn, bạn sẽ thích nó.
Certainly, you'd love it.
Có gì đặc biệt về nó?
What's special about it?
Hầu hết đều yên tĩnh và đẹp.
Most of it is quiet and beautiful.
Nghe như một giấc mơ.
Sounds like a dream.
Mọi người đều nói như vậy.
Every person says the same thing.
Vậy thì tôi phải đi sớm thôi.
Then I must go soon.

Army story

Bạn có nghe về quân đội không?
Did you hear about the army?
Bạn đang nói có chuyện gì xảy ra sao?
Are you saying something happened?
Đúng vậy, họ đang thực hiện những thay đổi lớn.
Yes, they're making big changes.
Hầu hết các binh lính sẽ thích điều đó.
Most soldiers will like that.
Bạn cũng nghĩ vậy, đúng không?
You'd think so, wouldn't you?
Chắc chắn rồi, đó là một bước đi tốt.
Certainly, it's a good move.
Mọi người lính đều nói cùng một điều.
Every soldier says the same thing.
Đó là tin tuyệt vời.
That's great news.

Practice “Unit 42” in Vietnamese — free

Hear native audio for every word and phrase, and practice speaking. No account, no email, no paywall.

Start this lesson in your browser →
Or get the app: Google Play · App Store

This lesson in other languages: Spanish · French · German · Italian · Portuguese · Japanese · Korean · Chinese · Russian · Arabic · Hindi