Practice free →

Unit 41 in Vietnamese

Top 1000 Words · 30 words · 6 conversations. Every word and phrase below comes from the free lesson you can practice out loud in your browser or in the app.

▶ Practice this lesson free — with audio

Vietnamese words for unit 41

Example conversations in Vietnamese

Paris trip

Này, bạn sẽ đi Paris trong ba ngày tới phải không?
Hey, are you going to Paris in three days?
Ừ, tôi sẽ đến Paris trong ba ngày nữa.
Yeah, I am going to Paris in three days.
Ai đã mang theo giấy tờ du lịch?
Who brought the travel papers?
Giáo sư đã mang chúng đến sáng nay.
The professor brought them this morning.
Có kế hoạch bí mật nào chưa?
Is there any secret plan yet?
Chưa có kế hoạch bí mật nào, chỉ là một chuyến đi vui thôi.
No secret plan yet, just a fun trip.
Tốt, mình phải chuẩn bị đồ của mình đã.
Good, I gotta get my stuff ready.
Nhanh lên, tàu sẽ khởi hành trong một giờ nữa.
Hurry, the train leaves in an hour.

Class orders

Chào buổi sáng giáo sư, hôm nay chúng ta có làm việc không?
Good morning Professor, are we working today?
Ừ, chúng ta đang làm một bộ chỉ thị bí mật.
Yeah, we are working on a secret set of orders.
Tôi nên mang theo gì?
What should I bring?
Mang ba thùng rỗng đến.
Bring three empty boxes.
Tôi có cần đánh dấu các hộp không?
Do I gotta mark the boxes?
Có, đánh dấu tên của bạn lên mỗi hộp.
Yes, mark each box with your name.
Sau đó, tôi có thể rời đi không, giáo sư?
After that, can I leave, Professor?
Được, nhưng trước tiên hãy đặt các hộp lên bàn.
Yes, but first set the boxes on the table.

Police story

Cảnh sát đã bắt một tù nhân tối qua.
Police took a prisoner last night.
Tôi nghe nói tù nhân đã cố gắng trốn thoát.
I heard the prisoner tried to escape.
Các sĩ quan có đang xử lý việc đó bây giờ không?
Are the officers working on it now?
Ừ, mệnh lệnh đến từ thuyền trưởng cấp cao nhất.
Yeah, orders came from the top captain.
Người đàn ông nói đó là một công việc bí mật.
The man said it was a secret job.
Đúng, họ đóng cửa sau khi đã quá muộn.
True, they shut the door after it was too late.
Vậy là họ suýt mất tù nhân à?
So they almost lost the prisoner?
Đúng vậy, và họ muốn giữ kín chuyện đó.
Yes, and they wanted to keep it secret.

Library help

Chào buổi chiều, bạn đang mang sách về à?
Good afternoon, are you taking the book back?
Ừ, giáo sư yêu cầu tôi mang ba quyển sách về.
Yeah, Professor ordered me to bring three books back.
Chỗ này giờ trống không.
The place is empty now.
Chúng tôi đang làm việc trên một bộ mới cho dòng sản phẩm cao cấp.
We are working on a new set for the top line.
Khi nào bạn sẽ xong?
When will you finish?
Chưa xong, tôi cần lấy cuốn sách khác.
Not yet, gotta take the other book.
Được rồi, bạn cứ làm việc của bạn trước đi.
Okay, help yourself first.
Cảm ơn, bạn tốt quá.
Thanks, that is kind.

Table order

Chào bạn, bạn có định ngồi bàn đó không?
Hello, are you taking that table?
Không, bàn trống mà, bạn cứ lấy đi.
No, the table is empty, take it for yourself.
Cảm ơn, tôi đã mang đồ ăn đến.
Thank you, I brought food.
Tuyệt vời, đồ ngọt luôn được chào đón.
Great, sweet stuff is always welcome.
Giáo sư đã ra lệnh ăn sớm.
The Professor gave orders to eat early.
Được, chúng ta phải bắt đầu sớm.
Sure, we gotta start soon.
Để đồ ăn ở giữa đi.
Let’s set the food in the middle.
Ý kiến hay, tôi đang làm ngay bây giờ.
Good idea, I am working on it now.

Roof view

Này, bạn đã lên tầng trên cùng chưa?
Hey, have you seen the top floor yet?
Chưa, nơi đó vẫn còn trống.
Not yet, the place is still empty.
Giáo sư đang đưa ba đứa trẻ lên trên.
The Professor is taking three kids up.
Tuyệt, tôi nghe nói ông ấy mang theo chỉ thị từ Paris.
Great, I hear he brought orders from Paris.
Phải giữ bí mật, đúng không?
Gotta keep it secret, true?
Đúng vậy, giữ kín nhé.
True, keep it to yourself.
Okay, gặp bạn trên tầng trên sau nhé.
Okay, see you at the top floor later.
Gặp lại sau nhé.
See you.

Practice “Unit 41” in Vietnamese — free

Hear native audio for every word and phrase, and practice speaking. No account, no email, no paywall.

Start this lesson in your browser →
Or get the app: Google Play · App Store

This lesson in other languages: Spanish · French · German · Italian · Portuguese · Japanese · Korean · Chinese · Russian · Arabic · Hindi