- mua buy
Bạn có muốn mua bức tranh này không?
Are you interested in buying this picture?
- quan tâm interested
Vâng, cô ấy đã trở nên rất quan tâm.
Yes, she's become very interested.
- đẹp pretty
Nó đẹp, nhưng tôi không chắc.
It's pretty, but I'm not sure.
- không có without
Tôi đến mà không có áo khoác.
I came without a coat.
- nói saying
Tôi chỉ nói rằng nó đáng để thử.
I'm just saying it's worth a shot.
- tối dark
Con gái tôi sợ bóng tối.
My daughter is scared of the dark.
- hình ảnh picture
Bạn có quan tâm đến việc mua bức ảnh này không?
Are you interested in buying this picture?
- cú sút shot
Tôi chỉ nói rằng nó đáng thử.
I'm just saying it's worth a shot.
- nên ought
Chúng ta nên chọn sớm.
We ought to pick soon.
- đèn light
Rẽ trái ở đèn.
Turn left at the light.
- nghi ngờ doubt
Có ai nghi ngờ về kỹ năng của cô ấy không?
Anybody doubt her skills?
- bản thân tôi myself
Tôi sẽ không cắt mình, đúng không?
I ain't going to cut myself, right?
- khoảnh khắc moment
Vâng, khoảnh khắc này thật tuyệt vời.
Yes, this moment is wonderful.
- giá trị worth
Hầu như luôn luôn đáng để nghe nó.
Almost always worth listening to it.
- vui nhộn funny
Bạn có nhớ con vịt vui nhộn mà chúng ta đã thấy không?
Remember that funny duck we saw?
- đã hỏi asked
Tôi vui vì đã hỏi bạn.
I'm happy I asked you.
- phía trước ahead
Chắc chắn, nó đẹp ở phía trước.
Sure, it's nice ahead.
- nhanh quick
Cũng như vậy ở đây. Tôi không gặp may mắn với những lựa chọn nhanh chóng.
Same here. I wasn't lucky with quick choices.
- dường như seem
Bố có vẻ lo lắng về bữa tối.
Dad seems worried about dinner.
- phòng room
Tôi đang ở trong phòng.
I am in the room.
- rẽ turn
Xin lỗi, tôi rẽ ở đây phải không?
Excuse me, do I turn here?
- được ok
Được, nghe có vẻ tốt.
Ok, sounds good.