Practice free →

Unit 45 in Vietnamese

Top 1000 Words · 22 words · 6 conversations. Every word and phrase below comes from the free lesson you can practice out loud in your browser or in the app.

▶ Practice this lesson free — with audio

Vietnamese words for unit 45

Example conversations in Vietnamese

Meeting school

Bạn đã gặp giáo viên mới ở trường chưa?
Have you met the new teacher at school?
Không phải tôi, nhưng tôi sắp gặp.
Not myself, but I will soon.
Thầy dạy lớp nào vậy?
Which class does he teach?
Thú vị đấy, tôi nghĩ là môn lịch sử.
Interesting, I think it's history.
Hy vọng thầy ấy không tệ.
Hope he's not awful.
Không thể chứng kiến điều đó lần nữa.
Can't witness that again.
Tôi hy vọng có một lớp học tốt.
I'm hoping for a good class.
Mình cũng vậy, việc học là trách nhiệm của chúng ta.
Me too, it's our duty to learn.

Boat trip

Bạn có thể chọn một chiếc thuyền cho chuyến đi của chúng ta không?
Can you pick a boat for our trip?
Tôi không thể quyết định chọn cái nào.
I can not decide which one.
Chiếc gần đó trông thú vị.
That close one looks interesting.
Màu sắc không đẹp, nhưng kích thước tốt.
Awful color, but good size.
Chúng ta nên chọn sớm.
We ought to pick soon.
Bạn nói đúng, đó là trách nhiệm của chúng ta.
You're right, it's our duty.
Tôi đang rất mong chờ chuyến đi này.
I'm living for this trip.
Tôi cũng vậy. Chúng ta hãy chọn ngay bây giờ.
Me too. Let's choose now.

Witness story

Bạn có chứng kiến sự kiện hôm qua không?
Did you witness the event yesterday?
Không, tôi không thể tin được là tôi đã bỏ lỡ nó.
No, I can not believe I missed it.
Thật tiếc, nó thật sự thú vị.
Awful, it was really interesting.
Phần nào là hay nhất?
Which part was the best?
Cuộc đua thuyền rất sát sao.
The boat race was close.
Lần sau tôi sẽ chọn tốt hơn.
I'll pick better next time.
Mình chắc bạn sẽ sớm thấy nó thôi.
I'm sure you'll see it soon.
Cảm ơn, tôi sẽ tự nhắc mình.
Thanks, I'll remind myself.

Close school

Bạn có sống gần trường không?
Do you live close to the school?
Vâng, tôi đã sống cạnh đó nhiều năm rồi.
Yes, I've been living next to it for years.
Thú vị thật, ở phố nào vậy?
Interesting, which street?
Gần câu lạc bộ thuyền.
Close to the boat club.
Chúng ta có thể gặp nhau ở đó sớm thôi.
Soon, we can meet there.
Tôi rất mong chờ, chọn một ngày đi.
I can not wait, pick a day.
Nhiệm vụ của chúng ta là học cùng nhau.
It's our duty to study together.
Đồng ý, sẽ tuyệt lắm.
Agreed, it'll be great.

Met living

Bạn đã gặp những người hàng xóm mới của chúng ta chưa?
Have you met our new neighbors?
Chưa, họ đang sống ở nhà nào?
No, which house are they living in?
Ngôi nhà gần nhà thuyền.
The one close to the boat house.
Thú vị đấy, tôi sẽ gặp họ sớm.
Interesting, I'll meet them soon.
Bạn sẽ không thể nhầm họ đâu, họ rất thân thiện.
You can not miss them, they're friendly.
Thật tệ nếu tôi không sớm sắp xếp được thời gian.
Awful if I don't pick a time soon.
Tốt, hàng xóm rất quan trọng.
Good, neighbors are important.
Đúng vậy, ngày mai mình sẽ tự đi.
That's true, I'll go myself tomorrow.

School duty

Hôm nay bạn có nhiệm vụ gì ở trường?
What's your duty at school today?
Mình không nhớ, để mình kiểm tra sớm nhé.
I can not remember, I'll check soon.
Thú vị thật, mình tự chọn nhiệm vụ cho bản thân.
Interesting, I pick duties myself.
Bạn đã chọn nhiệm vụ nào?
Which one did you pick?
Đóng cửa sổ sau giờ học.
Close the windows after school.
Thật tệ nhưng quan trọng.
Awful, but important.
Dù sao thì đây cũng là không gian sống của chúng ta.
It's our living space, after all.
Bạn đúng rồi, hãy làm nhiệm vụ của chúng ta.
You're right, let's do our duty.

Practice “Unit 45” in Vietnamese — free

Hear native audio for every word and phrase, and practice speaking. No account, no email, no paywall.

Start this lesson in your browser →
Or get the app: Google Play · App Store

This lesson in other languages: Spanish · French · German · Italian · Portuguese · Japanese · Korean · Chinese · Russian · Arabic · Hindi