Practice free →

Unit 46 in Vietnamese

Top 1000 Words · 29 words · 6 conversations. Every word and phrase below comes from the free lesson you can practice out loud in your browser or in the app.

▶ Practice this lesson free — with audio

Vietnamese words for unit 46

Example conversations in Vietnamese

Busy street

Đường hôm nay rất đông đúc.
The street is very busy today.
Vâng, chúng tôi đã bắt đầu đi bộ rồi.
Yes, we've already started our walk.
Bạn có câu hỏi nào không?
Do you have any questions?
Chỉ mấy câu hỏi đơn giản về trạm này thôi.
Just simple ones about this station.
Đi nhanh lên, xe cộ chạy nhanh lắm.
Pass quickly, traffic goes fast.
Cảm ơn bạn đã nhắc nhở.
Thanks for your words of caution.
Không có vấn đề gì, hãy giữ an toàn nhé.
No problem, stay safe.
Ừ, hẹn gặp lại sau.
Will do, see you later.

Marriage questions

Chúng tôi đã bắt đầu lên kế hoạch cho đám cưới của mình.
We've started planning our marriage.
Đã vậy sao? Đó là tin tuyệt vời.
Already? That's great news.
Bạn có câu hỏi nào đơn giản cho chúng tôi không?
Do you have simple questions for us?
Vâng, trong khi bạn đang bận, tôi có thể giúp gì không?
Yes, while you're busy, can I help?
Bạn có thể phát thiệp mời trên phố của bạn được không?
Could you pass invites on your street?
Chắc chắn rồi. Cứ coi như xong đi.
Certainly. Consider it done.
Cảm ơn, không lời nào có thể diễn tả hết lòng biết ơn của chúng tôi.
Thanks, words can't express our gratitude.
Rất vui được giúp đỡ với kế hoạch đám cưới của bạn.
Happy to help with your marriage plans.

Station attack

Bạn có nghe về vụ tấn công ở nhà ga không?
Did you hear about the attack at the station?
Chúng tôi đã nghe tin rồi.
We've already heard the news.
Bạn có câu hỏi nào không?
Do you have any questions?
Một câu hỏi đơn giản, mọi người có an toàn không?
Simple one, is everyone safe?
Ừ, dù bận rộn, nhưng không ai bị thương.
Yes, while busy, no one was hurt.
Những lời đó thật an ủi.
Those words are comforting.
Hãy bình tĩnh, nguy hiểm sẽ qua nhanh thôi.
Stay calm, the danger passes quickly.
Nghe vậy tốt lắm, cảm ơn bạn.
Good to hear, thank you.

Busy station

Ga tàu nhanh chóng trở nên đông đúc.
The station gets busy quickly.
Vâng, chúng tôi đã bắt đầu đến sớm hơn.
Yes, we've started coming earlier.
Bạn có đi qua con phố này hàng ngày không?
Do you pass by this street daily?
Đã là một phần trong thói quen của chúng tôi.
Already part of our routine.
Có câu hỏi đơn giản nào về khu vực này không?
Any simple questions about the area?
Chỉ khi chúng tôi đang ở đây, có chỗ nào ăn ngon không?
Just while we're here, good places to eat?
Tôi sẽ gửi cho bạn một số thông tin.
I'll send you some information.
Cảm ơn, điều đó sẽ hữu ích.
Thanks, that'll be helpful.

Marriage started

Lễ cưới đã bắt đầu.
The marriage ceremony has started.
Đã bắt đầu rồi sao? Chúng ta đã bận rộn quá.
Already? We've been so busy.
Đi qua ga sau đó nhé?
Pass by the station afterward?
Đơn giản thôi, chúng ta sẽ đi khi về nhà.
Simple enough, we'll go while walking home.
Có câu hỏi nào về lộ trình không?
Any questions about the route?
Không, lời của bạn rất rõ ràng.
No, your words were clear.
Tuyệt, gặp bạn sớm nhé.
Great, see you soon.
Chắc chắn rồi, không thể đợi được nữa.
Certainly, can't wait.

Sent words

Bạn đã nhận được thư tôi gửi chưa?
Did you get the letter I sent?
Vâng, đó là những lời tử tế.
Yes, those were some kind words.
Tôi hy vọng nó đủ rõ ràng.
I hope it was clear enough.
Rõ ràng, chúng tôi đã bắt đầu nhiệm vụ.
Clear, we've started the task.
Tốt, chuyển bất kỳ câu hỏi nào nhé.
Good, pass along any questions.
Sẽ làm, dù bận.
Will do, even if busy.
Cảm ơn, hãy giữ an toàn trên đường.
Thanks, stay safe on your street.
Luôn cẩn thận, cảm ơn bạn.
Always careful, thank you.

Practice “Unit 46” in Vietnamese — free

Hear native audio for every word and phrase, and practice speaking. No account, no email, no paywall.

Start this lesson in your browser →
Or get the app: Google Play · App Store

This lesson in other languages: Spanish · French · German · Italian · Portuguese · Japanese · Korean · Chinese · Russian · Arabic · Hindi