Practice free →

Unit 49 in Vietnamese

Top 1000 Words · 27 words · 6 conversations. Every word and phrase below comes from the free lesson you can practice out loud in your browser or in the app.

▶ Practice this lesson free — with audio

Vietnamese words for unit 49

Example conversations in Vietnamese

Worried dad

Bố có vẻ lo lắng về bữa tối.
Dad seems worried about dinner.
Không biết tại sao nhỉ, chuyện đó đâu có khó khăn gì.
I wonder why, it's not difficult.
Có thể đường xa quá?
Maybe the road was too far?
Có thể lắm, ông ấy nổi tiếng là hay lo lắng.
Could be, he's known to worry.
Mọi người, hãy giúp anh ấy thoát khỏi căng thẳng.
Guys, let's help him escape the stress.
Ý kiến hay đấy, mình đi cùng và giúp nào.
Good idea, let's go along and help.
Có vẻ là một ý kiến hay.
Seems like a good idea.
Không có kẻ thù ở đây, chỉ có những người giúp đỡ.
No enemy here, just helpers.

Road escape

Đoạn đường phía trước có vẻ khó khăn.
The road ahead seems difficult.
Tôi tự hỏi liệu chúng ta có thể thoát khỏi kẹt xe không.
I wonder if we can escape traffic.
Mọi người ơi, có lối tắt nào ai cũng biết không?
Guys, is there a known shortcut?
Vâng, nó nằm ở bên xa.
Yes, it's along the far side.
Ba luôn cảnh báo không nên đi con đường đó.
Dad always warned against that route.
Đừng nói dối, nó không tệ đến vậy đâu.
Don't lie, it's not so bad.
Được rồi, hy vọng bạn đúng.
Okay, I hope you're right.
Tin tôi đi, tôi không phải là kẻ thù.
Trust me, I'm not the enemy.

Dinner plans

Kế hoạch ăn tối có vẻ khó khăn tối nay.
Dinner plans seem difficult tonight.
Tôi tự hỏi tại sao lại phức tạp như vậy.
I wonder why it's complicated.
Bố hay thay đổi kế hoạch.
Dad's known to change plans.
Bạn có lo lắng về điều đó không?
Are you worried about it?
Chút chút thôi, chúng tôi đã lên kế hoạch ăn tối xa lắm.
A bit, we planned dinner far away.
Mọi người ơi, mình có thể điều chỉnh trong quá trình đi.
Guys, we can adjust along the way.
Đúng vậy, không cần phải nói dối về chuyện đó.
True, no need to lie about it.
Chính xác, chúng ta sẽ xoay xở cùng nhau.
Exactly, we'll manage together.

Enemy known

Bạn đã biết kẻ thù của mình lâu chưa?
Have you known your enemy long?
Có vẻ như vậy, dù không quen biết cá nhân.
Seems like it, though not personally.
Bạn có lo lắng về điều đó không?
Are you worried about that?
Thành thật mà nói, không xa lắm đâu.
Not far from it, to be honest.
Đừng nói dối, chúng ta có thể đối mặt với chuyện này cùng nhau.
Don't lie, we can face this together.
Cảm ơn các bạn, các bạn là những người bạn tốt.
Thanks, guys, you're good friends.
Chúng ta sẽ kiên cường chống lại điều đó.
We'll stand strong against it.
Tinh thần đó rất tốt, không cần phải trốn tránh.
That's the spirit, no escape needed.

Wonder escape

Mình tự hỏi liệu bây giờ có thể trốn thoát được không.
I wonder if we can escape now.
Có vẻ khó khăn, kẻ địch ở gần.
Seems difficult, enemy is close.
Bố đã chỉ cho tôi một con đường quen thuộc.
Dad told me a known path.
Nó cách đây bao xa trên con đường đó?
How far along the road is it?
Không xa đâu, đừng tự lừa mình.
Not far, don't lie to yourself.
Tôi lo lắng, nhưng vẫn tin vào lời khuyên của bố.
I'm worried, but trust dad's advice.
Vậy thì nhanh lên nào, mọi người.
Then let's hurry, guys.
Đúng vậy, dù có khó khăn đến đâu chúng ta cũng sẽ thoát.
Right, against all odds we'll escape.

Along the road

Mọi người ơi, trên con đường này có gì vậy?
Guys, what's along this road?
Phía xa có một nơi nổi tiếng.
Far ahead there's a known place.
Có vẻ khó để đến đó.
Seems difficult to reach.
Đừng nói dối, nó dễ hơn nhiều so với vẻ bề ngoài.
Don't lie, it's easier than it looks.
Tôi lo là chúng ta không thoát được kẹt xe.
I'm worried we can't escape traffic.
Tin tôi đi, bố lái xe trên con đường này thường xuyên.
Trust me, dad drives this road often.
Tuyệt, chúng ta hãy ăn tối ở đó.
Great, let's have dinner there.
Hoàn hảo, chẳng kẻ địch nào có thể cản chúng ta bây giờ.
Perfect, no enemy can stop us now.

Practice “Unit 49” in Vietnamese — free

Hear native audio for every word and phrase, and practice speaking. No account, no email, no paywall.

Start this lesson in your browser →
Or get the app: Google Play · App Store

This lesson in other languages: Spanish · French · German · Italian · Portuguese · Japanese · Korean · Chinese · Russian · Arabic · Hindi