- thả drop
Đừng để thức ăn rơi trên sàn.
Don't drop the food on the floor.
- trở lại return
Vâng, xin vui lòng trả lại nó vào ngày mai.
Yes, please return it tomorrow.
- chìa khóa key
Đó là chìa khóa để thành công.
That's the key to success.
- phía trước ahead
Chắc chắn, nó đẹp ở phía trước.
Sure, it's nice ahead.
- năm five
Tôi có năm quả táo.
I have five apples.
- mong đợi expect
Tốt, họ sẽ mong đợi điều đó.
Good, they'd expect that.
- cô đơn lonesome
Tôi ghét cảm thấy cô đơn, vì vậy điều đó thật tốt.
I hate being lonesome, so that's good.
- ai đó anyone
Chà, ít nhất bây giờ chúng ta biết ai đó.
Well, at least we know someone now.
- đồi hill
Bạn có muốn đi bộ lên đồi không?
Do you want to walk up the hill?
- ghét hate
Tuyệt, tôi ghét mất sách.
Great, I hate losing books.
- sách book
Tôi đang chờ cuốn sách luật.
I am waiting for the law book.
- nhanh fast
Vâng, điều đó đã trôi qua nhanh chóng.
Yes, that went by fast.
- tàu ship
Khi nào tàu rời bến?
When does the ship leave?
- tiết kiệm save
Vâng, đó là cách tốt nhất để lưu chúng.
Yes, that's the best way to save them.
- bắt catch
Cảm ơn, tôi sẽ bắt nó một cách an toàn.
Thanks, I'll catch it safely.
- mất lose
Tốt, đừng để mất nó nữa.
Good, don't lose it again.
- xung quanh around
Mất một giờ để quay lại vào lúc này.
It takes an hour to turn around at this time.
- niềm tin trust
Đừng lo lắng, ai cũng có thể tin tưởng tôi.
Don't worry, anyone can trust me.
- sự tồn tại being
Vâng, tôi thích có mặt ở đây.
Yes, I love being here.
- cửa door
Y tá bảo tôi chờ bên cạnh cửa.
The nurse told me to wait by the door.
- khác else
Có điều gì khác mà chúng ta phải làm không?
Anything else we must do?