- nghi ngờ doubt
Có ai nghi ngờ về kỹ năng của cô ấy không?
Anybody doubt her skills?
- thông minh smart
Không nghi ngờ gì, thật thông minh khi theo dõi anh ấy.
No doubt, it's smart to follow him.
- có thể perhaps
Có thể anh ấy sẽ nói gần con sông.
Perhaps he'll speak near the river.
- mọi người everybody
Chào mừng, mọi người, nhà vua ở đây.
Welcome, everybody, the king is here.
- vua king
Chào mừng tất cả mọi người, vua đã đến.
Welcome, everybody, the king is here.
- chơi play
Con tôi muốn chơi thêm hai lần nữa.
My child wants to play two more times.
- sáu six
Bài phát biểu của anh ấy chỉ kéo dài sáu phút.
His speech is only six minutes.
- giấy tờ paper
Chúng tôi sẽ mang theo giấy và vật tư thường cần thiết.
We'll bring papers and supplies often needed.
- đã thay đổi changed
Anh ấy đã thay đổi kiểu tóc của mình chưa?
Has he changed his hair style?
- tóc hair
Anh ấy đã thay đổi kiểu tóc của mình chưa?
Has he changed his hair style?
- chào mừng welcome
Chào mừng. Tên tôi là Maria.
Welcome. My name is Maria.
- sông river
Hãy băng qua con sông một cách cẩn thận trước.
Cross the river carefully first.
- theo follow
Theo tôi.
Follow me.
- gần near
Chúng tôi muốn sống gần hồ.
We wanted to live near the lake.
- sự chú ý attention
Chính xác, cô ấy đã thu hút sự chú ý của tôi.
Exactly, she's got my attention.
- tham gia join
Người phụ nữ từ nơi làm việc cũng sẽ tham gia cùng chúng tôi.
The lady from work will join us too.
- đọc read
Bạn đã đọc những bức thư của mẹ về cuộc họp chưa?
Did you read mom's letters about the meeting?
- hôm qua yesterday
Tôi quên sạc điện thoại của mình hôm qua.
I forgot to charge my phone yesterday.
- người khác others
Tốt, hãy theo những người khác.
Good, let's follow the others.
- nghĩ thinks
Anh ấy nghĩ rằng điều đó tốt cho các mối quan hệ.
He thinks it's good for relations.
- câu chuyện story
Người trung sĩ đã kể một câu chuyện về chiến tranh.
The sergeant told a war story.
- dọc theo along
Hãy đi dọc theo con sông.
Let's walk along the river.
- chỉ only
Vâng, nhưng chỉ vài phút.
Yes, but only a few minutes.
- tuần week
Điều đó có lý, anh ấy đã mua nó vào tuần trước.
It makes sense, he bought it last week.
- tôi đã thấy saw
Tôi đã thấy một hàng dài trước.
I saw a long line before.
- đứa trẻ kid
Bạn đã nghe tin về buổi hẹn chơi của trẻ em chưa?
Have you heard the news about the kids' playdate?
- trước ago
Vâng, quý ông đã để lại nó cách đây vài tuần.
Yes, the gentleman left it weeks ago.