Practice free →

Unit 55 in Vietnamese

Top 1000 Words · 23 words · 6 conversations. Every word and phrase below comes from the free lesson you can practice out loud in your browser or in the app.

▶ Practice this lesson free — with audio

Vietnamese words for unit 55

Example conversations in Vietnamese

Check present

Bạn có thể kiểm tra món quà không?
Can you check the present?
Vâng, quý ông đã để nó lại vài tuần trước.
Yes, the gentleman left it weeks ago.
Chưa ai mở nó à?
Nobody has opened it yet?
Không, còn có một tấm biển ở trên đó.
No, there's also a sign on it.
Thú vị ghê, bạn có thể ném nó cho tôi không?
Interesting, can you throw it to me?
Được, chỉ cần đứng về phía bắc của cái bàn.
Sure, just stay north of the table.
Cảm ơn, tôi sẽ bắt nó an toàn.
Thanks, I'll catch it safely.
Tuyệt vời, rất vui được giúp đỡ.
Great, glad to help.

North sign

Biển báo chỉ về hướng bắc là để làm gì?
What's the sign pointing north for?
Không ai biết, có một quý ông đã đặt nó ở đó.
Nobody knows, a gentleman put it there.
Chúng ta có nên đi xem thử không?
Should we check it out?
Vâng, nó cũng đã ở đó nhiều tuần rồi.
Yes, it's also been there for weeks.
Chúng ta hãy liều một phen.
Let's throw caution to the wind.
Có mặt và sẵn sàng khám phá.
Present and ready to explore.
Hoàn hảo, cuộc phiêu lưu đang chờ đợi.
Perfect, adventure awaits.
Thực ra, bây giờ hãy đi về phía bắc.
Indeed, let's go north now.

Gentleman visit

Một quý ông đã đến thăm vài tuần trước.
A gentleman visited weeks ago.
Không ai thông báo cho tôi, thật bất ngờ.
Nobody informed me, surprising.
Anh ấy cũng để lại một món quà.
He left a present also.
Thú vị đấy, bạn có thể kiểm tra nó ngay bây giờ không?
Interesting, can you check it now?
Có một dấu hiệu trên hộp.
There's a sign on the box.
Ném nó nhẹ nhàng, tôi sẽ xem.
Throw it gently, I'll look at it.
Đây, bắt cẩn thận nhé.
Here, catch carefully.
Nhận được rồi, cảm ơn bạn đã báo trước.
Got it, thanks for the heads-up.

Weeks north

Tôi sẽ đi về phía bắc trong hai tuần.
I'll head north for two weeks.
Cũng định tổ chức một bữa tiệc ở đó à?
Also planning to throw a party there?
Đúng vậy, và không ai nên bỏ lỡ nó cả.
Yes, and nobody should miss it.
Hãy kiểm tra bảng hiệu, nó được đánh dấu rõ ràng.
Check the sign, it's clearly marked.
Mọi quý ông đều được mời.
Every gentleman is invited.
Hy vọng là cả bạn cũng được mời.
Present company included, I hope.
Chắc chắn rồi, hẹn gặp lại bạn ở đó.
Absolutely, see you there.
Tuyệt vời, mong chờ đến đó.
Fantastic, looking forward to it.

Throw party

Chúng ta nên tổ chức một bữa tiệc sớm thôi.
We should throw a party soon.
Ngoài ra, gần đây không ai tổ chức cả.
Also, nobody has hosted recently.
Kiểm tra xem quý ông có rảnh không.
Check if the gentleman is available.
Anh ấy đang ở phía bắc đây, hiện đang đi du lịch.
He's north of here, traveling now.
Có thể sẽ mấy tuần trôi qua, gửi cho anh ấy một lời mời.
Weeks might pass, present him an invite.
Tôi sẽ đặt một biển báo rõ ràng cho anh ấy.
I'll put a clear sign for him.
Tuyệt vời, chúng ta bắt đầu chuẩn bị ngay bây giờ.
Perfect, preparations begin now.
Những thời điểm thú vị đang chờ đón.
Exciting times ahead.

Nobody present

Không ai có mặt trong cuộc họp à?
Nobody is present at the meeting?
Cũng ngạc nhiên thật, đã lên lịch mấy tuần rồi mà.
Also surprised, it's been weeks scheduled.
Vui lòng kiểm tra biển hiệu bên ngoài.
Check the sign outside, please.
Một quý ông đã ở đây trước đó.
A gentleman was here earlier.
Hãy gửi thêm một thông báo nhắc nhở nữa đi.
Let's throw another reminder.
Vâng, đặc biệt là cho những văn phòng phía bắc.
Yes, especially for those north offices.
Tốt, chúng ta cần mọi người có mặt.
Good, we need everyone present.
Đồng ý, tôi sẽ xử lý ngay lập tức.
Agreed, I'll handle it immediately.

Practice “Unit 55” in Vietnamese — free

Hear native audio for every word and phrase, and practice speaking. No account, no email, no paywall.

Start this lesson in your browser →
Or get the app: Google Play · App Store

This lesson in other languages: Spanish · French · German · Italian · Portuguese · Japanese · Korean · Chinese · Russian · Arabic · Hindi