Practice free →

Unit 58 in Vietnamese

Top 1000 Words · 25 words · 6 conversations. Every word and phrase below comes from the free lesson you can practice out loud in your browser or in the app.

▶ Practice this lesson free — with audio

Vietnamese words for unit 58

Example conversations in Vietnamese

Feeling ok

Hôm nay bạn cảm thấy ổn không?
Are you feeling ok today?
Cũng khá ổn, chỉ là lái thử thôi.
Rather good, just a trial drive.
Có ai đi cùng bạn không?
Anybody going with you?
Vâng, em gái tôi tròn mười tuổi hôm nay.
Yes, my sister turned ten today.
Hay đấy, cô bé chắc sẽ thấy vui.
Nice, it'll be fun for her.
Chắc chắn rồi, hy vọng tôi không ngủ quên.
Definitely, hope I don't fall asleep.
Lái xe cẩn thận và tránh tắc đường nhé.
Drive carefully and beat traffic.
Tôi sẽ làm thế, cảm ơn vì lời khuyên nhé.
Will do, thanks for the advice.

Position trial

Bạn đã có vị trí mới chưa?
Did you get the new position?
Đó là một thử việc trong mười ngày.
It's a trial for ten days.
Có lo lắng chút nào không?
Feeling nervous at all?
Cảm thấy khá tự tin, sẽ ổn thôi.
Rather confident, it'll be fine.
Ai cũng có thể vượt qua thử thách.
Anybody can beat the challenges.
Cảm ơn, sự ủng hộ của bạn đã giúp tôi thay đổi.
Thanks, your support turned me around.
Được rồi, tập trung làm việc chăm chỉ nhé.
Ok, keep your nose to the grindstone.
Tôi sẽ làm được, không làm bạn thất vọng đâu.
Will do, won't let you down.

Fall drive

Hôm nay có ai lái xe đến đây không?
Did anybody drive here today?
Ừ, chị tôi đã đưa tôi đi, chuyến đi khá nhanh.
Yes, my sister took me, rather quick trip.
Cảm thấy an toàn khi cô ấy lái xe chứ?
Feeling safe with her driving?
Sẽ ổn thôi, mặc dù chúng ta sẽ không tránh được kẹt xe.
It'll be ok, though we won't beat the traffic.
Trễ mười phút không sao đâu.
Ten minutes late isn't bad.
Đúng vậy, ban đầu chỉ chạy thử, giờ thì thành thói quen rồi.
True, the trial run turned into routine now.
Đừng ngủ gật lần sau nhé.
Don't fall asleep next time.
Được rồi, tôi sẽ thức.
Ok, I'll stay awake.

Beat trial

Phiên xét xử hôm qua của bạn thế nào?
How did your trial go yesterday?
Cảm thấy khá tốt, tôi đã vượt qua mong đợi.
Feeling rather good, I beat expectations.
Tuyệt vời, điều đó sẽ dẫn đến một vị trí tốt hơn.
That's great, it'll lead to a better position.
Ai cũng có thể thấy công sức của tôi đã được đền đáp.
Anybody could see my effort paid off.
Mười ngày đã biến thành một thành công nhanh chóng.
Ten days turned into a quick success.
Được rồi, giờ tôi không thể làm gia đình thất vọng.
Ok, now I can't let my family down.
Tiến lên, bạn làm được mà.
Drive forward, you got this.
Cảm ơn, lời nói của bạn có ý nghĩa rất nhiều.
Thanks, your words mean a lot.

Nose fall

Bạn quay nhanh quá, có bị ngã không?
You turned quickly, did you fall?
Cảm thấy ổn, nhưng bị đau mũi một chút.
Feeling ok, but hurt my nose a bit.
Đau khá nhiều, có ai đang giúp không?
Rather painful, anybody helping?
Chị gái của tôi đã đến giải cứu.
My sister came to the rescue.
Sẽ ổn trong mười phút nữa.
It'll be fine in ten minutes.
Thử nghiệm và sai lầm, tôi sẽ vượt qua được.
Trial and error, I'll get through this.
Được rồi, hãy giữ nguyên vị trí và thư giãn.
Ok, stay in position and relax.
Mình sẽ làm vậy, cảm ơn vì đã quan tâm.
Will do, thanks for caring.

Sister position

Em gái tôi có một vị trí mới.
My sister got a new position.
Tự hào lắm, cô ấy sẽ vượt qua kỳ vọng.
Feeling proud, she'll beat expectations.
Vai trò khá thử thách, phải không?
Rather challenging role, isn't it?
Vâng, nó sẽ là một thử thách cho cô ấy.
Yes, it'll be a trial for her.
Có ai nghi ngờ khả năng của cô ấy không?
Anybody doubt her skills?
Không, trước đây cô ấy đã xoay sở những khó khăn thành công rồi.
No, she's turned difficulties around before.
Được, mười ngày nữa sẽ có kết quả.
Ok, ten days will show results.
Cô ấy sẽ tiến lên một cách tự tin.
She'll drive forward confidently.

Practice “Unit 58” in Vietnamese — free

Hear native audio for every word and phrase, and practice speaking. No account, no email, no paywall.

Start this lesson in your browser →
Or get the app: Google Play · App Store

This lesson in other languages: Spanish · French · German · Italian · Portuguese · Japanese · Korean · Chinese · Russian · Arabic · Hindi