Practice free →

Unit 59 in Vietnamese

Top 1000 Words · 19 words · 6 conversations. Every word and phrase below comes from the free lesson you can practice out loud in your browser or in the app.

▶ Practice this lesson free — with audio

Vietnamese words for unit 59

Example conversations in Vietnamese

Soldier christmas

Người lính trở về nhà dịp Giáng sinh.
The soldier returns home for Christmas.
Thật tuyệt, tôi gần như không thể tin được.
That's great, I almost can't believe it.
Họ sẽ đón tiếp anh ấy nồng nhiệt.
They're giving him a warm welcome.
Trước khi anh ấy đến, chúng ta hãy chuẩn bị mọi thứ.
Till he arrives, let's prepare everything.
Tôi đồng ý, sếp của anh ấy đã phê duyệt kỳ nghỉ.
I agree, his boss approved the leave.
Tuyệt vời, hãy làm cho nó đặc biệt.
Perfect, let's make it special.
Tôi không thể chờ đến khi nghe lại giọng của anh ấy.
I can't wait to hear his voice again.
Mình cũng thế, đây là tin tuyệt vời.
Me neither, this is wonderful news.

Learn voice

Tôi muốn học để cải thiện giọng của mình.
I want to learn to improve my voice.
Hầu hết mọi người đều có thể, nếu có luyện tập.
Almost everyone can, with practice.
Đến giờ, tôi vẫn còn nhút nhát.
Till now, I've been shy.
Tự tạo cho mình sự tự tin rất có ích.
Giving yourself confidence helps a lot.
Bạn có đồng ý là hát giúp tăng sự tự tin không?
Do you agree singing helps confidence?
Vâng, ca hát là bẩm sinh bên trong mỗi chúng ta.
Yes, singing is born inside us all.
Tuyệt, tôi sẽ bắt đầu học giữa các buổi học.
Great, I'll start lessons between classes.
Sếp của bạn sẽ ủng hộ quyết định đó.
Your boss will support that decision.

Boss agreement

Cuối cùng thì sếp và tôi cũng đồng ý với nhau.
My boss and I finally agree.
Tôi suýt nữa đã không nghĩ rằng bạn có thể làm được điều đó.
I almost didn't think you'd manage that.
Dành thời gian đã giúp rất nhiều.
Giving it time helped a lot.
Thoả thuận có hiệu lực đến khi nào?
Till when is the agreement valid?
Từ giờ cho đến Giáng Sinh.
Between now and Christmas.
Tốt đấy, bạn có tiếng nói mạnh mẽ trong văn phòng.
Good, you have a strong voice in the office.
Tôi đã phải học cách nói rõ ràng.
I had to learn to speak clearly.
Rõ ràng là bên trong bạn có tố chất của một nhà lãnh đạo bẩm sinh.
A born leader is inside you, clearly.

Soldier learn

Người lính muốn học các kỹ năng mới.
The soldier wants to learn new skills.
Gần sẵn sàng để bắt đầu huấn luyện rồi, phải không?
Almost ready to start training, right?
Hỗ trợ anh ấy là điều quan trọng.
Giving him support is important.
Tôi đồng ý, anh ấy sẽ thành công cho đến khi anh ấy tự tin.
I agree, he'll succeed till he's confident.
Anh ấy sinh ra đã sẵn sàng.
He was born ready.
Sếp của anh ấy cũng tin tưởng anh ấy.
His boss believes in him too.
Giữa các buổi huấn luyện, anh ấy sẽ nghỉ ngơi.
Between training sessions he'll rest.
Bên trong, anh ấy đã sẵn sàng, tôi chắc chắn.
Inside, he's ready, I'm sure.

Voice inside

Có một tiếng nói bên trong tôi bảo tôi cố gắng.
There's a voice inside me telling me to try.
Hầu như luôn đáng để lắng nghe nó.
Almost always worth listening to it.
Để đến Giáng Sinh rồi quyết định.
Giving myself till Christmas to decide.
Tôi đồng ý, cứ từ từ.
I agree, take your time.
Từ giờ đến lúc đó, tôi sẽ học thêm.
Between now and then I'll learn more.
Tốt, sếp của bạn sẽ đánh giá cao điều đó.
Good, your boss will appreciate that.
Tôi sinh ra để làm điều này.
I was born to do this.
Chắc chắn rồi, hãy thử đi.
Absolutely, go for it.

Agree between

Chúng ta đồng ý gặp nhau vào giờ nghỉ giữa các lớp chứ?
Do we agree on meeting between classes?
Tôi nghĩ thời gian gần như là hoàn hảo.
Almost perfect timing, I think.
Cứ thử cho đến khi mình tìm thấy cái gì tốt nhất.
Giving it a try till we find what's best.
Sếp của tôi nói là ổn.
My boss said it's fine.
Kỳ nghỉ Giáng Sinh sắp đến rồi.
Christmas break is coming soon.
Chúng ta còn nhiều điều để học trước lúc đó.
We have plenty to learn before then.
Đúng vậy, cố lên, mình làm thôi.
True, soldier on, let's do this.
Người có lý trí, tôi thích điều đó.
Voice of reason, I like it.

Practice “Unit 59” in Vietnamese — free

Hear native audio for every word and phrase, and practice speaking. No account, no email, no paywall.

Start this lesson in your browser →
Or get the app: Google Play · App Store

This lesson in other languages: Spanish · French · German · Italian · Portuguese · Japanese · Korean · Chinese · Russian · Arabic · Hindi