Practice free →

What did you do? in Vietnamese

Unit 15 — Past events · 48 words · 4 conversations. Every word and phrase below comes from the free lesson you can practice out loud in your browser or in the app.

▶ Practice this lesson free — with audio

Vietnamese words for what did you do?

Example conversations in Vietnamese

What did you do yesterday

Hôm qua bạn đã làm gì?
What did you do yesterday?
Không nhiều. Tôi ở nhà.
Not much. I stayed home.
Bạn có xem gì vui không?
Did you watch anything fun?
Tôi đã xem một bộ phim. Nó rất vui.
I watched a movie. It was fun.
Bạn có ăn gì ngon không?
Did you eat anything good?
Vâng, tôi đã ăn ở một chỗ mới.
Yes, I ate at a new place.
Bạn có gặp ai không?
Did you see anyone?
Tôi đã gặp bạn của tôi trong một giờ.
I saw my friend for an hour.
Nghe có vẻ là một ngày tốt lành.
Sounds like a good day.
Nó tốt hơn là đi làm.
It was better than work.
Hôm nay bạn đã làm gì?
What did you do today?
Giống vậy. Tôi đã xem nhiều hơn và ăn nhiều hơn.
Same. I watched more and ate more.

Last weekend recap

Cuối tuần trước bạn đã làm gì?
What did you do last weekend?
Tôi đã gặp bạn bè và đi leo núi.
I saw friends and went hiking.
Nghe vui đấy.
Sounds fun.
Vâng, chúng tôi đã có một cuối tuần vui vẻ.
Yes, we had a fun weekend.
Bạn đã đi đâu?
Where did you go?
Chúng tôi đã đến hồ và ngắm hoàng hôn.
We went to the lake and watched the sunset.
Bạn cũng đã ăn ở đó à?
Did you eat there too?
Chúng tôi đã ăn bên hồ.
We ate by the lake.
Có bao nhiêu bạn đã đi?
How many friends went?
Năm người bạn đã đi.
Five friends went.
Tốt hơn cuối tuần của tôi.
Better than my weekend.
Cuối tuần trước bạn đã làm gì?
What did you do last weekend?

Work recap

Bạn đã làm gì ở chỗ làm?
What did you do at work?
Tôi đã làm báo cáo cả ngày.
I worked on the report all day.
Một ngày dài ở chỗ làm à?
A long day at work?
Vâng, tôi đã làm việc tại bàn của mình trong nhiều giờ.
Yes, I worked at my desk for hours.
Hôm nay bạn có ăn trưa ở chỗ làm không?
Did you eat lunch at work today?
Vâng, tôi đã ăn trưa nhanh tại bàn của mình.
Yes, I ate a quick lunch at my desk.
Bạn có gặp sếp không?
Did you see the boss?
Tôi đã gặp cô ấy hai lần.
I saw her twice.
Bạn có cuộc họp không?
Did you have a meeting?
Vâng, tôi đã có một cuộc họp dài.
Yes, I had one long meeting.
Tôi hy vọng công việc ngày mai sẽ dễ dàng hơn.
I hope tomorrow's work is easier.
Tôi cũng vậy. Ít việc hơn, vui vẻ hơn nhé.
Me too. Less work, more fun please.

Friend recap

Cuối tuần trước bạn có gặp bạn bè không?
Did you see your friends last weekend?
Vâng, tất cả bạn bè của tôi đã đến.
Yes, all my friends came over.
Bạn đã làm gì với bạn bè của mình?
What did you do with your friends?
Chúng tôi đã xem phim và ăn đồ ăn nhẹ.
We watched a movie and ate snacks.
Nghe vui đấy.
Sounds fun.
Cuối tuần vui nhất với bạn bè trong một thời gian.
Most fun weekend with friends in a while.
Bạn đã đi đâu sau đó?
Where did you go after that?
Chúng tôi đã đi đến công viên.
We went to the park.
Bạn có thấy hoàng hôn không?
Did you see the sunset?
Vâng, chúng tôi đã thấy một hoàng hôn đẹp.
Yes, we saw a beautiful sunset.
Cuối tuần tuyệt nhất từ trước đến nay.
Best weekend ever.
Vâng. Bạn bè, đồ ăn, và hoàng hôn. Tuyệt nhất.
Yes. Friends, food, and sunset. The best.

Practice “What did you do?” in Vietnamese — free

Hear native audio for every word and phrase, and practice speaking. No account, no email, no paywall.

Start this lesson in your browser →
Or get the app: Google Play · App Store

This lesson in other languages: Spanish · French · German · Italian · Portuguese · Japanese · Korean · Chinese · Russian · Arabic · Hindi