- kế hoạch plan
Kế hoạch của chúng ta cho trại là gì?
What's our plan for the camp?
- âm thanh sound
Âm thanh đẹp, phải không? Nó không bao giờ cũ.
Beautiful sound, right? It never gets old.
- học study
Bạn có muốn học ở thư viện hôm nay không?
Do you want to study at the library today?
- sau after
Tôi sẽ về nhà ngay sau khi làm việc.
I'll come home just after work.
- thứ bảy Saturday
Vậy bạn rảnh vào thứ bảy và chủ nhật?
So you're free on Saturday and Sunday?
- dọn set
Tôi sẽ đặt chân vào trại sớm để chuẩn bị.
I'll set foot in camp early to prepare.
- mảnh bit
Không vấn đề gì, tôi sẽ lái mảnh đầu tiên.
No problem, I'll drive the first bit.
- buổi học session
Chúng ta cần một buổi học trước kỳ thi.
We need a study session before the exam.
- cà phê coffee
Bạn có muốn tham gia với tôi để uống cà phê trước không?
Care to join me for coffee first?
- bữa tối dinner
Tuyệt vời, bữa tối sẽ sẵn sàng.
Great, dinner will be ready.
- pizza pizza
Tôi thích ăn pizza cho bữa tối.
I love having pizza for dinner.
- thư viện library
Vâng, thư viện trường có một phòng học.
Yes, the school library has a study room.
- chủ nhật Sunday
Vậy bạn rảnh vào thứ bảy và chủ nhật?
So you're free on Saturday and Sunday?
- thứ Năm Thursday
Thứ Năm. Bạn có rảnh thứ Năm không?
Thursday. Are you free Thursday?
- sáng morning
Tôi có một buổi sáng sớm vào ngày mai.
I have an early morning tomorrow.
- buổi chiều afternoon
Tôi sẽ đi đến công viên vào buổi chiều.
I will go to the park in the afternoon.
- tối nay tonight
Chúng tôi sẽ đến bữa tiệc tối nay.
We're going to the party tonight.
- ngày mai tomorrow
Tôi có một cuộc họp sớm vào ngày mai.
I have an early meeting tomorrow.
- tuần week
Điều đó có lý, anh ấy đã mua nó vào tuần trước.
It makes sense, he bought it last week.
- thời gian time
Tôi hiểu. Nó cần thời gian.
I understand. It takes time.
- gặp meet
Hẹn gặp lại sau.
See you later.
- trước before
Hy vọng họ sẽ thắng trước khi đèn tòa án tắt.
Hope they win before the court lights go off.
- xung quanh around
Mất một giờ để quay lại vào lúc này.
It takes an hour to turn around at this time.
- tuyệt vời great
Đây là một cuốn sách tuyệt vời.
This is a great book.
- tốt good
Món ăn này tốt.
This food is good.
- hoàn hảo perfect
Giải pháp này hoàn hảo.
This solution is perfect.
- tốt nhất best
Giúp đỡ sẽ là tốt nhất, cảm ơn bạn.
Help would be best, thank you.
- dễ easy
Chắc chắn, một chuyến đi ngắn là dễ.
Sure, a short ride is easy.
- đi bộ đường dài hike
Chúng tôi đã đi bộ đường dài trên núi.
We went for a hike in the mountains.
- bài tập về nhà homework
Bài tập về nhà có khó không?
Is the homework hard?
- nơi place
Cảm ơn vì đã nói lại tên của bạn.
Thanks for saying your name again.
- nhìn looking
Tôi không chắc. Hãy tiếp tục tìm kiếm.
I'm not sure. Let's keep looking.
- tiến về phía trước forward
Chúng ta cần tiến về phía trước.
We need to move forward.
- muốn want
Con tôi muốn chơi thêm hai lần nữa.
My child wants to play two more times.
- cần need
Bạn có cần giúp đỡ gì trước khi đi không?
Do you need help with anything before you go?
- giúp đỡ help
Bạn có cần giúp đỡ gì trước khi đi không?
Do you need help with anything before you go?
- miễn phí free
Chắc chắn rồi. Tôi sẽ mang một mẫu bánh quy miễn phí.
Sure. I’ll bring a free cookie sample.
- cuối tuần weekend
Tôi sẽ đi xem phim vào cuối tuần này.
I'm going to the beach this weekend.
- công việc work
Tôi làm việc chăm chỉ.
I work hard.
- đi bộ walk
Một ngày đẹp để đi bộ về nhà.
Such a nice day to walk home.