Practice free →

Making plans in Vietnamese

Unit 16 — Social plans · 40 words · 4 conversations. Every word and phrase below comes from the free lesson you can practice out loud in your browser or in the app.

▶ Practice this lesson free — with audio

Vietnamese words for making plans

Example conversations in Vietnamese

Making a plan for tomorrow

Bạn có kế hoạch gì cho ngày mai không?
Do you have plans for tomorrow?
Chưa có kế hoạch.
No plans yet.
Bạn muốn lên kế hoạch gì đó sau giờ làm không?
Want to plan something after work?
Vâng, nghe hay đấy.
Yes, that sounds nice.
Cà phê hay đi dạo?
Coffee or a walk?
Đi dạo nghe tuyệt đấy.
A walk sounds great.
Bạn rảnh lúc nào?
What time are you free?
Tôi rảnh sau sáu giờ ngày mai.
I'm free after six tomorrow.
Sáu giờ rưỡi đi dạo nhé?
Six thirty for the walk?
Nghe hay đấy. Kế hoạch đã được định.
Sounds good. The plan is set.
Vậy thì ngày mai nhé.
Tomorrow then.
Ngày mai lúc sáu giờ rưỡi. Hẹn gặp bạn lúc đó.
Tomorrow at six thirty. I'll see you then.

Planning the weekend

Cuối tuần này bạn có kế hoạch gì không?
Any plans this weekend?
Chưa có. Cuối tuần này tôi rảnh.
Not yet. I'm free this weekend.
Bạn có muốn lên kế hoạch cho một chuyến đi bộ không?
Want to plan a hike?
Vâng, một chuyến đi bộ cuối tuần nghe hay đấy.
Yes, a weekend hike sounds good.
Sáng thứ Bảy có được không?
Does Saturday morning work?
Vâng, sáng thứ Bảy tôi rảnh.
Yes, Saturday morning is free.
Vậy thì kế hoạch là thứ Bảy.
Saturday is the plan then.
Nghe tuyệt đấy. Kế hoạch cuối tuần đã được đặt ra.
Sounds great. Weekend plan set.
Mấy giờ vào thứ Bảy?
What time on Saturday?
Khoảng mười giờ. Chủ nhật cũng rảnh.
Around ten. Sunday is free too.
Mười giờ thứ Bảy. Tôi rất mong chờ điều đó.
Ten Saturday. I'm looking forward to it.
Tôi cũng vậy. Đây là một kế hoạch tuyệt vời cho cuối tuần.
Same here. It's a great plan for the weekend.

Making dinner plans

Bạn có muốn ăn tối tối nay không?
Would you like to have dinner tonight?
Nghe hay đấy. Tôi rảnh tối nay.
Sounds good. I'm free tonight.
Kế hoạch là gì?
What's the plan?
Pizza? Kế hoạch đơn giản.
Pizza? Easy plan.
Pizza nghe hoàn hảo.
Pizza sounds perfect.
Chúng ta nên đặt giờ là bảy giờ không?
Should we set it for seven?
Bảy giờ được, sau giờ làm.
Seven works, after work.
Sau giờ làm là tốt nhất.
After work is best.
Tôi sẽ rảnh sau sáu giờ.
I'll be free after six.
Tôi cũng vậy. Kế hoạch gặp nhau lúc bảy giờ.
Same here. Plan to meet at seven.
Tốt. Kế hoạch ăn tối đã được đặt.
Good. Dinner plan set.
Tuyệt. Pizza sau giờ làm nghe hay đấy.
Great. Pizza after work sounds good.

Making a study plan

Học cùng nhau tuần này không?
Study together this week?
Vâng, tôi cần một kế hoạch học tập.
Yes, I need a study plan.
Cần giúp đỡ với bài tập về nhà không?
Need help with homework?
Vâng. Một buổi học sẽ giúp ích.
Yes. A study session would help.
Chiều thứ Năm bạn rảnh không?
Are you free Thursday afternoon?
Vâng, rảnh để học.
Yes, free for study time.
Bốn giờ ở thư viện không?
At the library at four o'clock?
Thư viện là nơi tốt nhất để học.
The library is the best place to study.
Ngày mai chúng ta cũng có thể học một chút.
Tomorrow we can study a bit too.
Ừ, chúng ta cũng có thể làm một buổi học nhanh trước khi đi làm.
Yeah, we can do a quick session before work too.
Sau khi làm việc, học ở thư viện.
After work, study at the library.
Nghe có vẻ là kế hoạch.
Sounds like the plan.

Practice “Making plans” in Vietnamese — free

Hear native audio for every word and phrase, and practice speaking. No account, no email, no paywall.

Start this lesson in your browser →
Or get the app: Google Play · App Store

This lesson in other languages: Spanish · French · German · Italian · Portuguese · Japanese · Korean · Chinese · Russian · Arabic · Hindi