- show cho thấy
No problem, darling. I'll show you when it's done.
Không vấn đề gì, em yêu. Anh sẽ cho em xem khi nó xong.
- carry mang
Great, I'll carry it down fast.
Tuyệt vời, tôi sẽ mang nó đi nhanh.
- mistake sai lầm
Honest mistake, I'll do it in seconds.
Sai lầm chân thành, tôi sẽ làm điều đó trong vài giây.
- always luôn luôn
As always, friend.
Như mọi khi, bạn.
- box hộp
Great, bring that box too.
Tuyệt vời, mang hộp đó đến nữa.
- look nhìn
It looks like the weather will be nice today.
Hôm nay có vẻ thời tiết sẽ đẹp.
- wrong sai
I think I did something wrong.
Tôi nghĩ tôi đã làm điều gì đó sai.
- elevator thang máy
Can you see it from the elevator?
Bạn có thể nhìn thấy nó từ thang máy không?
- question câu hỏi
Do you have any questions?
Bạn có câu hỏi nào không?
- office văn phòng
Do you work in this office?
Bạn có làm việc trong văn phòng này không?
- floor tầng
Pay attention, they're on the floor below.
Hãy chú ý, họ đang ở sàn bên dưới.
- room phòng
I am in the room.
Tôi đang ở trong phòng.
- hall hành lang
The office is down the hallway.
Văn phòng ở cuối hành lang.
- front trước
Yes, I wouldn’t miss it; it’s possible we get front seats.
Vâng, tôi sẽ không bỏ lỡ; có thể chúng ta sẽ có chỗ ngồi ở phía trước.
- second thứ hai
Yes, they finished a few seconds ago.
Vâng, họ đã hoàn thành cách đây vài giây.
- right bên phải
Hi, we've met before, right?
Chào, chúng ta đã gặp nhau trước đây, phải không?
- easy dễ
Sure, a short ride is easy.
Chắc chắn, một chuyến đi ngắn là dễ.
- easily dễ dàng
You'll find it easily now.
Bây giờ bạn sẽ tìm thấy nó dễ dàng.
- heavy nặng
Though it's heavy, George caught it.
Mặc dù nó nặng, George đã bắt được nó.
- hard khó
It's hard to act normal now.
Thật khó để hành động bình thường bây giờ.
- another khác
I want another.
Tôi muốn cái khác.
- miss bỏ lỡ
Pine Street is hard to miss.
Đường Pine khó bỏ lỡ.
- drop thả
Don't drop the food on the floor.
Đừng để thức ăn rơi trên sàn.
- fix sửa
No problem, we can fix it.
Không vấn đề gì, chúng tôi có thể sửa nó.
- minute phút
In about thirty minutes. I'll let you know.
Trong khoảng ba mươi phút. Tôi sẽ cho bạn biết.
- appreciate cảm kích
Thank you, I appreciate that.
Cảm ơn, tôi cảm kích điều đó.
- thanks cảm ơn
Thanks for your help.
Cảm ơn vì sự giúp đỡ của bạn.
- you're welcome không có chi
You're welcome. Anytime.
Không có chi. Bất cứ lúc nào.
- anytime bất cứ lúc nào
Anytime. Always ask if you need help.
Bất cứ lúc nào. Luôn hỏi nếu bạn cần giúp đỡ.
- glad vui
I'm glad I came.
Tôi vui vì tôi đã đến.
- help giúp đỡ
Do you need help with anything before you go?
Bạn có cần giúp đỡ gì trước khi đi không?
- ask hỏi
You can ask the teacher anything.
Bạn có thể hỏi giáo viên bất cứ điều gì.
- find tìm thấy
We leave when we find a new home.
Chúng tôi rời đi khi tìm thấy một ngôi nhà mới.
- way cách
Thanks. I didn't want to ask the wrong way.
Cảm ơn. Tôi không muốn hỏi sai cách.
- excuse xin lỗi
Excuse me, sir, can I ask you a general question?
Xin lỗi, thưa ngài, tôi có thể hỏi bạn một câu hỏi chung không?