- excuse xin lỗi
Excuse me, sir, can I ask you a general question?
Xin lỗi, thưa ngài, tôi có thể hỏi bạn một câu hỏi chung không?
- mean cố ý
I didn't mean to bump into you.
Tôi không cố ý va vào bạn.
- bother làm phiền
I won't let it bother me.
Tôi sẽ không để nó làm phiền tôi.
- interrupt gián đoạn
I didn't mean to interrupt.
Tôi không có ý định gián đoạn.
- needed cần thiết
No sorry needed. You're alright.
Không cần xin lỗi. Bạn ổn mà.
- bump va vào
Sorry, I didn't mean to bump into you.
Xin lỗi, tôi không cố ý va vào bạn.
- alright được rồi
Alright, I will wait outside.
Được rồi, tôi sẽ chờ ở bên ngoài.
- sorry xin lỗi
Sorry, what's your name?
Xin lỗi, bạn tên là gì?
- fine ổn
This food is fine.
Món ăn này tốt.
- really thật sự
Yes, that duck was really funny.
Vâng, con vịt đó thật sự hài hước.
- again lại
I'm sorry, what was your name again?
Xin lỗi, tên bạn là gì lại?
- happen xảy ra
It happens, just watch out next time.
Xảy ra, chỉ cần cẩn thận lần sau.
- look nhìn
It looks like the weather will be nice today.
Hôm nay có vẻ thời tiết sẽ đẹp.
- bag túi
Where's my bag?
Túi của tôi đâu?
- way đường
This is the way you should go.
Đây là con đường bạn nên đi.
- traffic giao thông
Traffic was bad today.
Giao thông hôm nay tệ.
- wait chờ
Great, I'll wait for you.
Tuyệt, tôi sẽ chờ bạn.
- earlier sớm hơn
I should have left earlier.
Tôi nên rời đi sớm hơn.
- stop dừng lại
Left, then stop at the second door.
Rẽ trái, sau đó dừng lại ở cửa thứ hai.
- hall hành lang
The office is down the hallway.
Văn phòng ở cuối hành lang.
- left trái
I think I left my phone at the cafe.
Tôi nghĩ tôi đã để quên điện thoại ở quán cà phê.
- right bên phải
Hi, we've met before, right?
Chào, chúng ta đã gặp nhau trước đây, phải không?
- down xuống
In that case, let's go down to the cafe.
Trong trường hợp đó, hãy xuống quán cà phê.
- anything bất cứ điều gì
Do you have anything else to say?
Bạn có điều gì khác để nói không?
- quick nhanh
Same here. I wasn't lucky with quick choices.
Cũng như vậy ở đây. Tôi không gặp may mắn với những lựa chọn nhanh chóng.
- question câu hỏi
Do you have any questions?
Bạn có câu hỏi nào không?
- minute phút
In about thirty minutes. I'll let you know.
Trong khoảng ba mươi phút. Tôi sẽ cho bạn biết.
- anytime bất cứ lúc nào
Anytime. Always ask if you need help.
Bất cứ lúc nào. Luôn hỏi nếu bạn cần giúp đỡ.
- okay được rồi
Alright, then have a good evening.
Được rồi, chúc bạn buổi tối tốt lành.
- late muộn
I'm running late.
Tôi đến muộn.
- problem vấn đề
I have a problem understanding this lesson.
Tôi có vấn đề trong việc hiểu bài học này.
- thank you cảm ơn
Thanks. Your name is nice too.
Cảm ơn. Tên của bạn cũng đẹp.
- you're welcome không có chi
You're welcome. Anytime.
Không có chi. Bất cứ lúc nào.