“Sorry and excuse me” trong tiếng Anh

33 từ · 4 hội thoại. Mọi từ và câu bên dưới đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói trong trình duyệt hoặc trong ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh và nghĩa tiếng Việt

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Bumping into someone

Oh, excuse me.
Ồ, xin lỗi.
That's okay.
Không sao đâu.
I'm sorry, I wasn't looking.
Xin lỗi, tôi đã không để ý.
No problem. I'm fine.
Không sao đâu. Tôi ổn.
Are you alright?
Bạn có ổn không?
Yes, I'm alright.
Vâng, tôi ổn.
I didn't mean to bump into you.
Tôi không cố ý va vào bạn.
I know. It can happen.
Tôi biết. Chuyện đó có thể xảy ra.
Sorry for the bump.
Xin lỗi vì đã va vào bạn.
Really, it's okay. Don't worry.
Thật sự, không sao đâu. Đừng lo lắng.
Excuse me again. Have a good day.
Xin lỗi lần nữa. Chúc bạn một ngày tốt lành.
Thank you. You too.
Cảm ơn bạn. Bạn cũng vậy.

Asking to get by

Excuse me, can I get by?
Xin lỗi, tôi có thể đi qua không?
Oh, sure.
Ồ, được thôi.
Sorry, my bag is in the way.
Xin lỗi, túi của tôi đang cản đường.
That's okay.
Không sao đâu.
I don't mean to bother you.
Tôi không có ý làm phiền bạn.
You're not a bother.
Bạn không làm phiền đâu.
I didn't mean to interrupt.
Tôi không có ý làm gián đoạn.
You didn't interrupt anything.
Bạn không làm gián đoạn gì cả.
Excuse me one more time.
Xin lỗi thêm một lần nữa.
It's okay, no problem.
Không sao đâu, không vấn đề gì.
Sorry for all this.
Xin lỗi vì tất cả những điều này.
No sorry needed. You're alright.
Không cần xin lỗi đâu. Bạn ổn mà.

Apologizing for being late

Sorry, I'm late.
Xin lỗi, tôi đến muộn.
It's okay.
Không sao đâu.
I'm really sorry. Traffic was bad.
Tôi thực sự xin lỗi. Giao thông tệ quá.
Late traffic happens. No problem.
Kẹt xe là chuyện bình thường. Không vấn đề gì.
Sorry I made you wait.
Xin lỗi vì đã để bạn phải đợi.
It's okay. I had another minute.
Không sao đâu. Tôi còn một phút nữa.
I should have left earlier.
Tôi nên rời đi sớm hơn.
Maybe, but you're here now.
Có thể, nhưng bạn đang ở đây rồi.
I didn't mean to be late.
Tôi không cố ý đến muộn.
I know you didn't mean to.
Tôi biết bạn không cố ý.
Thanks for waiting.
Cảm ơn vì đã chờ đợi.
Anytime. Sorry wasn't needed.
Lúc nào cũng được. Không cần phải xin lỗi.

Interrupting politely

Excuse me.
Xin lỗi.
Yes?
Vâng?
Sorry to interrupt.
Xin lỗi vì đã làm phiền.
It's okay.
Không sao đâu.
Excuse me again. Quick question?
Xin lỗi lần nữa. Có thể hỏi nhanh không?
Sure, go ahead.
Được, cứ hỏi đi.
Sorry, where is Room 12?
Xin lỗi, phòng 12 ở đâu?
Down the hall on the left.
Xuống hành lang bên trái.
Is it left or right?
Nó là bên trái hay bên phải?
Left, then stop at the second door.
Bên trái, sau đó dừng lại ở cửa thứ hai.
Thanks. I didn't mean to bother you.
Cảm ơn. Tôi không có ý làm phiền bạn.
No problem. You're welcome.
Không có gì. Rất vui được giúp.

Luyện “Sorry and excuse me” miễn phí

Nghe âm thanh chuẩn cho từng từ và câu, và luyện nói. Không cần tài khoản, không email, không trả phí.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Tất cả bài học tiếng Anh