“At home” trong tiếng Anh

35 từ · 4 hội thoại. Mọi từ và câu bên dưới đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói trong trình duyệt hoặc trong ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh và nghĩa tiếng Việt

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Getting home

I'm home.
Tôi về nhà rồi.
Welcome home. How was your day?
Chào mừng bạn về nhà. Ngày hôm nay của bạn thế nào?
It was a long day.
Đó là một ngày dài.
You look tired.
Bạn trông mệt mỏi.
Yes, I'm tired. I want to sit.
Vâng, tôi mệt. Tôi muốn ngồi.
Sit on the couch and relax.
Ngồi trên ghế sofa và thư giãn.
Good to be home after a long day.
Thật tốt khi về nhà sau một ngày dài.
Home is the best place after a tired day.
Nhà là nơi tốt nhất sau một ngày mệt mỏi.
It feels good to sit down at home.
Cảm giác thật thoải mái khi ngồi xuống ở nhà.
Yes, sit and rest. No rush.
Vâng, ngồi xuống và nghỉ ngơi. Không cần vội.
I'm tired, but I'm home.
Tôi mệt, nhưng tôi đã về nhà.
Home helps me relax after a hard day.
Nhà giúp tôi thư giãn sau một ngày vất vả.

Watching at home

What are you watching?
Bạn đang xem gì vậy?
Just a movie. Sit and watch with me?
Chỉ là một bộ phim thôi. Ngồi xem với tôi nhé?
Yes, I'll watch.
Vâng, tôi sẽ xem.
Good. It's better with family.
Tốt. Xem cùng gia đình thì tốt hơn.
What's the movie about?
Bộ phim nói về cái gì?
A family on a trip.
Một gia đình đi du lịch.
Can I sit here?
Tôi có thể ngồi đây không?
Yes, that's the best spot to watch it from.
Vâng, đó là chỗ tốt nhất để xem.
Long day. I just want to sit and watch something.
Ngày dài. Tôi chỉ muốn ngồi và xem gì đó.
Watch and relax. That's home.
Xem và thư giãn. Đó là nhà.
I could watch this all day.
Tôi có thể xem cái này cả ngày.
Me too. Quiet day at home.
Tôi cũng vậy. Ngày yên tĩnh ở nhà.

Getting ready to leave

Are you ready to leave?
Bạn đã sẵn sàng để đi chưa?
Almost ready.
Gần sẵn sàng.
Do you have the key?
Bạn có chìa khóa không?
Yes, the front door key is here.
Vâng, chìa khóa cửa trước ở đây.
Do you have your phone and wallet?
Bạn có điện thoại và ví không?
Yes, I'm ready to leave.
Vâng, tôi sẵn sàng để đi.
Don't forget the key when you leave home.
Đừng quên chìa khóa khi bạn rời khỏi nhà.
I have the key and phone.
Tôi có chìa khóa và điện thoại.
Good. Let's leave.
Tốt. Chúng ta đi thôi.
One second. I need the back door key too.
Chờ một chút. Tôi cần chìa khóa cửa sau nữa.
All ready now?
Tất cả đã sẵn sàng chưa?
Yes, we're all ready to leave.
Vâng, tất cả chúng tôi đã sẵn sàng để đi.

Quiet evening at home

Long day. I'm so tired.
Ngày dài. Tôi mệt quá.
Should we stay home tonight?
Chúng ta nên ở nhà tối nay không?
Yes, no leaving the house.
Vâng, không ra khỏi nhà.
Sit, watch, and relax.
Ngồi, xem và thư giãn.
Best plan for a tired day.
Kế hoạch tốt nhất cho một ngày mệt mỏi.
Home day, no leaving.
Ngày ở nhà, không ra ngoài.
I still have my key ready for tomorrow.
Tôi vẫn có chìa khóa sẵn sàng cho ngày mai.
Smart. Put the keys by the door.
Thông minh. Để chìa khóa cạnh cửa.
Tomorrow I'll leave early.
Ngày mai tôi sẽ đi sớm.
Today we can sit, watch, and rest.
Hôm nay chúng ta có thể ngồi, xem và nghỉ ngơi.
Tired days at home are the best.
Những ngày mệt mỏi ở nhà là tuyệt nhất.
Yes, if you're tired, it's best to stay home.
Vâng, nếu bạn mệt, tốt nhất là ở nhà.

Luyện “At home” miễn phí

Nghe âm thanh chuẩn cho từng từ và câu, và luyện nói. Không cần tài khoản, không email, không trả phí.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Tất cả bài học tiếng Anh