- home nhà
Yes, I have to go home.
Vâng, tôi phải về nhà.
- sit ngồi
Should we sit here?
Chúng ta có nên ngồi đây không?
- watch xem
Watch the clouds.
Xem mây.
- leave rời khỏi
Can I leave soon?
Tôi có thể rời đi sớm không?
- key chìa khóa
That's the key to success.
Đó là chìa khóa để thành công.
- yes vâng
Yes, glad to see you again.
Vâng, rất vui được gặp lại bạn.
- all tất cả
Are we all going home now?
Chúng ta có đang về nhà tất cả bây giờ không?
- relax thư giãn
Sunday is the only day I really relax.
Chủ nhật là ngày duy nhất tôi thực sự thư giãn.
- movie phim
Yes, yesterday I saw a movie.
Vâng, hôm qua tôi đã xem một bộ phim.
- couch ghế sofa
Drop it in the basket, not behind the couch.
Đặt nó vào giỏ, không phải sau ghế sofa.
- spot chỗ
Yes, that's the best spot to watch it all.
Vâng, đó là chỗ tốt nhất để xem tất cả.
- phone điện thoại
Hey, what's your phone number?
Chào, số điện thoại của bạn là gì?
- wallet ví
I don't have a card in my wallet.
Tôi không có thẻ trong ví của mình.
- door cửa
The nurse told me to wait by the door.
Y tá bảo tôi chờ bên cạnh cửa.
- back trở lại
Take the steps back.
Lùi lại các bước.
- long dài
That's such a long time.
Đó là một khoảng thời gian rất dài.
- best tốt nhất
Help would be best, thank you.
Giúp đỡ sẽ là tốt nhất, cảm ơn bạn.
- good tốt
This food is good.
Món ăn này tốt.
- quiet yên tĩnh
I hear a quiet drum.
Tôi nghe một cái trống yên tĩnh.
- tonight tối nay
We're going to the party tonight.
Chúng tôi sẽ đến bữa tiệc tối nay.
- tomorrow ngày mai
I have an early meeting tomorrow.
Tôi có một cuộc họp sớm vào ngày mai.
- today hôm nay
You worked hard today.
Hôm nay bạn đã làm việc chăm chỉ.
- early sớm
Mrs. Brown wants to know if we can leave early today.
Bà Brown muốn biết liệu chúng ta có thể rời đi sớm hôm nay không.
- rest nghỉ ngơi
Good, come home and rest.
Tốt, về nhà và nghỉ ngơi.
- stay ở lại
Good, stay forever.
Tốt, ở lại mãi mãi.
- trip chuyến đi
Did you finally record our trip?
Bạn đã cuối cùng ghi lại chuyến đi của chúng ta chưa?
- family gia đình
My family lives in the city.
Gia đình tôi sống ở thành phố.
- house nhà
Good, my house is not far.
Tốt, nhà tôi không xa.
- smart thông minh
No doubt, it's smart to follow him.
Không nghi ngờ gì, thật thông minh khi theo dõi anh ấy.
- just chỉ
I'm glad it's not only me.
Tôi vui vì không chỉ có mình tôi.
- still vẫn
It's still cold outside.
Ngoài trời vẫn lạnh.
- look nhìn
It looks like the weather will be nice today.
Hôm nay có vẻ thời tiết sẽ đẹp.
- day ngày
About two days.
Khoảng hai ngày.
- tired mệt mỏi
I'm tired after a long day.
Tôi mệt mỏi sau một ngày dài.
- ready sẵn sàng
I am ready to go.
Tôi đã sẵn sàng để đi.