- clean sạch
Great, they'll smell fresh and clean.
Tuyệt vời, chúng sẽ có mùi tươi mát và sạch sẽ.
- wash rửa
Wash the dirty clothes too.
Giặt cả quần áo bẩn nữa.
- fix sửa
No problem, we can fix it.
Không vấn đề gì, chúng tôi có thể sửa nó.
- open mở
Now you are able; the line is open.
Bây giờ bạn có thể; đường dây đang mở.
- close đóng
I'll close the curtain.
Tôi sẽ đóng rèm.
- hold cầm
Great. Can you hold one loaf for my friend?
Tuyệt vời. Bạn có thể cầm một ổ bánh cho bạn của tôi không?
- drop thả
Don't drop the food on the floor.
Đừng để thức ăn rơi trên sàn.
- careful cẩn thận
You need to be careful when crossing the street.
Bạn cần cẩn thận khi băng qua đường.
- kitchen nhà bếp
Bring the ingredients to the kitchen.
Mang nguyên liệu vào nhà bếp.
- room phòng
I am in the room.
Tôi đang ở trong phòng.
- floor tầng
Pay attention, they're on the floor below.
Hãy chú ý, họ đang ở sàn bên dưới.
- dish đĩa
This is a delicious dish.
Đây là một món ăn ngon.
- plate đĩa
I need a small plate.
Tôi cần một cái đĩa nhỏ.
- lamp đèn
I see a small lamp. Should I put it there?
Tôi thấy một cái đèn nhỏ. Tôi có nên đặt nó ở đó không?
- table bàn
Yes, they're somewhere on the table.
Vâng, họ ở đâu đó trên bàn.
- shelf kệ
No, put the books on the shelf.
Không, đặt sách lên kệ.
- book sách
I am waiting for the law book.
Tôi đang chờ cuốn sách luật.
- window cửa sổ
I also remember the table by the window.
Tôi cũng nhớ cái bàn bên cửa sổ.
- door cửa
The nurse told me to wait by the door.
Y tá bảo tôi chờ bên cạnh cửa.
- trash rác
I'll take out the trash.
Tôi sẽ đổ rác.
- laundry giặt ủi
Yeah, we can do laundry there.
Ừ, chúng ta có thể giặt ủi ở đó.
- couch ghế sofa
Drop it in the basket, not behind the couch.
Đặt nó vào giỏ, không phải sau ghế sofa.
- curtain rèm
I'll close the curtain.
Tôi sẽ đóng rèm lại.
- basket giỏ
Drop it in the basket, not behind the couch.
Bỏ nó vào giỏ, không phải sau ghế sofa.
- hammer búa
Be careful with the hammer.
Cẩn thận với cái búa.
- nail đinh
Hold this nail for me.
Giữ cái đinh này cho tôi.
- toolbox hộp dụng cụ
Can you open the toolbox?
Bạn có thể mở hộp dụng cụ không?
- stove bếp
Let's clean the stove, then clean the counter.
Hãy lau bếp, sau đó lau quầy.
- soap xà phòng
Pass the soap, I'll wash it.
Đưa xà phòng đây, tôi sẽ rửa nó.
- cat mèo
Open the back door so the cat can come in.
Mở cửa sau để mèo có thể vào.
- broken bị hỏng
Yesterday my chair was broken.
Hôm qua ghế của tôi bị hỏng.
- break nghỉ
Take a break, you deserve it.
Hãy nghỉ ngơi, bạn xứng đáng với điều đó.
- fall rơi
Definitely, hope I don't fall asleep.
Chắc chắn, hy vọng tôi không ngủ.
- stuck kẹt
The door's stuck, I can't open it.
Cửa bị kẹt, tôi không thể mở được.
- heavy nặng
Though it's heavy, George caught it.
Mặc dù nó nặng, George đã bắt được nó.
- tight chặt
Hold the rope tight.
Giữ dây thật chặt.
- easier dễ hơn
A pencil is easier to erase.
Bút chì dễ xóa hơn.
- move di chuyển
Do you want to move?
Bạn có muốn di chuyển không?
- let hãy để
Let's have that meeting with the general.
Hãy để chúng ta có cuộc họp đó với tướng.
- pass đi qua
Weeks might pass, present him an invite.
Các tuần có thể trôi qua, hãy trình bày cho anh ấy một lời mời.
- lock khóa
Please don't forget to lock the door.
Vui lòng đừng quên khóa cửa.
- fold gấp
Can you fold the clothes after washing them?
Bạn có thể gấp quần áo sau khi giặt không?
- behind đằng sau
The book is behind the table.
Cuốn sách ở đằng sau bàn.
- again lại
I'm sorry, what was your name again?
Xin lỗi, tên bạn là gì lại?