“Cooking a meal” trong tiếng Anh

36 từ · 4 hội thoại. Mọi từ và câu bên dưới đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói trong trình duyệt hoặc trong ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh và nghĩa tiếng Việt

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Planning dinner

What should we make for dinner?
Chúng ta nên làm món gì cho bữa tối?
Let's make pasta for dinner.
Hãy làm món mì ống cho bữa tối.
Want to cook together?
Bạn có muốn nấu ăn cùng nhau không?
Yes, let's cook tonight.
Vâng, hãy nấu ăn tối nay.
Do we have all the ingredients?
Chúng ta có đủ nguyên liệu không?
Most of them, but one ingredient is missing.
Hầu hết đều có, nhưng thiếu một nguyên liệu.
Which ingredient do we need?
Chúng ta cần nguyên liệu nào?
We need a tomato for the sauce.
Chúng ta cần một quả cà chua cho nước sốt.
Should I make a salad too?
Tôi có nên làm món salad nữa không?
Yes, salad with dinner is perfect.
Vâng, món salad với bữa tối là hoàn hảo.
Okay, let's make a great dinner.
Được rồi, hãy làm một bữa tối tuyệt vời.
I love cooking dinner together.
Tôi thích nấu bữa tối cùng nhau.

Preparing in the kitchen

Bring the ingredients to the kitchen.
Mang các nguyên liệu vào bếp.
Got it. The kitchen is a mess.
Hiểu rồi. Nhà bếp lộn xộn quá.
Put the pasta in the pot.
Cho mì vào nồi.
Big pot or the small pot?
Nồi lớn hay nồi nhỏ?
The big pot. I'll cook the sauce.
Nồi lớn. Tôi sẽ nấu nước sốt.
Do you need another ingredient for the sauce?
Bạn có cần thêm nguyên liệu nào khác cho nước sốt không?
Yes, get the tomato from the kitchen counter.
Vâng, lấy cà chua từ quầy bếp.
Here. What else does the sauce need?
Đây. Nước sốt cần thêm gì nữa không?
Salt and oil. Two more ingredients.
Muối và dầu. Còn hai nguyên liệu nữa.
Got the salt. Where's the oil?
Đã lấy muối. Dầu ở đâu?
Next to the pot.
Bên cạnh nồi.
Found it. The kitchen is ready now.
Tìm thấy rồi. Nhà bếp đã sẵn sàng.

Serving and tasting

Dinner is ready. Let me taste it first.
Bữa tối đã sẵn sàng. Để tôi nếm thử trước.
How does it taste?
Nó có vị thế nào?
It tastes great. Want to taste?
Nó có vị rất ngon. Bạn có muốn nếm thử không?
Yes, give me a taste.
Vâng, cho tôi nếm thử.
Should I serve dinner now?
Tôi nên dọn bữa tối bây giờ không?
Yes, please serve. I'll set the table.
Vâng, làm ơn dọn đi. Tôi sẽ dọn bàn.
How much should I serve you?
Tôi nên phục vụ bạn bao nhiêu?
A small plate, please.
Một đĩa nhỏ, làm ơn.
Here. Taste the pasta with cheese.
Đây. Nếm thử mì ống với phô mai.
Wow, the cheese makes it taste great.
Wow, phô mai làm cho nó có vị rất ngon.
Do you want more?
Bạn có muốn thêm không?
Yes, please. Serve a little more dinner.
Vâng, làm ơn. Phục vụ thêm một chút bữa tối.

Sharing and finishing

Let's share the last piece of bread.
Chúng ta hãy chia sẻ miếng bánh mì cuối cùng.
Okay, let's share it.
Được, chúng ta hãy chia sẻ nó.
Did you finish dinner?
Bạn đã ăn tối xong chưa?
Yes. That was a great dinner.
Vâng. Đó là một bữa tối tuyệt vời.
I'm glad we cooked it together.
Tôi rất vui vì chúng ta đã nấu ăn cùng nhau.
Me too. Let's cook again next week.
Tôi cũng vậy. Chúng ta hãy nấu ăn cùng nhau vào tuần tới.
Yes, let's cook together every week.
Vâng, chúng ta hãy nấu ăn cùng nhau mỗi tuần.
Perfect. I'll plan the next dinner.
Hoàn hảo. Tôi sẽ lên kế hoạch cho bữa tối tiếp theo.
Maybe we can order food next time.
Có lẽ lần sau chúng ta có thể gọi đồ ăn.
Maybe, but cooking together is better.
Có lẽ, nhưng nấu ăn cùng nhau thì tốt hơn.
I'll get the ingredients next time.
Lần sau tôi sẽ lấy nguyên liệu.
Great. Dinner together is the best.
Tuyệt. Ăn tối cùng nhau là tuyệt nhất.

Luyện “Cooking a meal” miễn phí

Nghe âm thanh chuẩn cho từng từ và câu, và luyện nói. Không cần tài khoản, không email, không trả phí.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Tất cả bài học tiếng Anh