“Shopping for basic items” trong tiếng Anh

34 từ · 4 hội thoại. Mọi từ và câu bên dưới đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói trong trình duyệt hoặc trong ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh và nghĩa tiếng Việt

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Asking about size

Do you have this shirt in a different size?
Bạn có chiếc áo này với kích cỡ khác không?
What size do you need?
Bạn cần kích cỡ nào?
I need a medium size.
Tôi cần cỡ trung.
Let me look in the back.
Để tôi xem ở phía sau.
Do you carry a smaller size?
Bạn có cỡ nhỏ hơn không?
Yes, we have a smaller size in the store.
Vâng, chúng tôi có cỡ nhỏ hơn trong cửa hàng.
Great. Do you have the smaller shirt in blue?
Tuyệt. Bạn có chiếc áo nhỏ hơn màu xanh không?
Let me look. I'll be right back.
Để tôi xem. Tôi sẽ quay lại ngay.
Is this size too small?
Kích cỡ này có quá nhỏ không?
No, this size is fine.
Không, kích cỡ này ổn.
Found it. Want to buy this size?
Tìm thấy rồi. Bạn muốn mua kích cỡ này không?
Yes, I'll buy it.
Vâng, tôi sẽ mua nó.

Buying groceries

Are you going to the store?
Bạn có đi đến cửa hàng không?
Yes, I'm going to the store later.
Vâng, tôi sẽ đi đến cửa hàng sau.
Can you buy milk and bread?
Bạn có thể mua sữa và bánh mì không?
Sure, I'll buy milk and bread at the store.
Chắc chắn rồi, tôi sẽ mua sữa và bánh mì ở cửa hàng.
Get some eggs too.
Lấy thêm một ít trứng nữa.
Got it. I'll get apples and fruit too.
Hiểu rồi. Tôi sẽ lấy thêm táo và trái cây nữa.
What size of milk should I buy?
Tôi nên mua sữa kích cỡ nào?
Buy the big size of milk.
Mua sữa loại lớn.
Anything else to buy?
Còn cần mua gì nữa không?
Just the basics.
Chỉ những thứ cơ bản.
Thanks. The store closes at nine.
Cảm ơn. Cửa hàng đóng cửa lúc chín giờ.
I'll buy everything before then.
Tôi sẽ mua mọi thứ trước lúc đó.

Looking for an item

Do you have batteries?
Bạn có pin không?
Yes. Look in aisle five.
Vâng. Tìm ở lối đi số năm.
I can't find the batteries.
Tôi không tìm thấy pin.
Let me help you find them.
Để tôi giúp bạn tìm chúng.
Is this the battery aisle?
Đây có phải là lối đi có pin không?
Yes, this aisle has batteries.
Vâng, lối đi này có pin.
Thanks. Can you help me find shampoo too?
Cảm ơn. Bạn có thể giúp tôi tìm dầu gội đầu không?
Yes, look in aisle three.
Vâng, tìm ở lối đi số ba.
Found the batteries. Where is the toothpaste?
Tìm thấy pin rồi. Kem đánh răng ở đâu?
The toothpaste is one aisle over.
Kem đánh răng ở lối đi bên cạnh.
Got it. This store is easy.
Hiểu rồi. Cửa hàng này dễ tìm.
I'm happy to help.
Không có gì.

At the checkout

Did you find everything?
Bạn đã tìm thấy mọi thứ chưa?
Yes, I found everything I need.
Vâng, tôi đã tìm thấy mọi thứ tôi cần.
Want a bag?
Bạn có muốn một cái túi không?
Yes, two bags please.
Vâng, hai cái túi, làm ơn.
Big bag or small bag?
Túi to hay túi nhỏ?
One big bag and one small bag.
Một túi to và một túi nhỏ.
All in one bag?
Tất cả trong một túi à?
No, the milk needs its own bag.
Không, sữa cần một túi riêng.
This bag is heavy.
Cái túi này nặng.
I can help carry the bag.
Tôi có thể giúp mang túi.
Come to the store again soon.
Hãy sớm quay lại cửa hàng.
I will. I'll buy more next time.
Tôi sẽ. Lần sau tôi sẽ mua nhiều hơn.

Luyện “Shopping for basic items” miễn phí

Nghe âm thanh chuẩn cho từng từ và câu, và luyện nói. Không cần tài khoản, không email, không trả phí.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Tất cả bài học tiếng Anh