“Food and drinks” trong tiếng Anh

28 từ · 4 hội thoại. Mọi từ và câu bên dưới đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói trong trình duyệt hoặc trong ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh và nghĩa tiếng Việt

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Talking about breakfast

Did you eat breakfast?
Bạn đã ăn sáng chưa?
Yes, I ate an egg and toast.
Vâng, tôi đã ăn một quả trứng và bánh mì nướng.
I want an egg too. That sounds good.
Tôi cũng muốn một quả trứng. Nghe có vẻ ngon đấy.
An egg is my favorite breakfast food.
Trứng là món ăn sáng yêu thích của tôi.
Do you want coffee or tea?
Bạn muốn cà phê hay trà?
I want tea this morning.
Tôi muốn uống trà sáng nay.
I like coffee in the morning.
Tôi thích uống cà phê vào buổi sáng.
Coffee is too strong for me. I like tea.
Cà phê quá mạnh đối với tôi. Tôi thích trà.
What do you usually drink for breakfast?
Bạn thường uống gì vào bữa sáng?
Tea, water, or sometimes juice.
Trà, nước, hoặc đôi khi nước ép.
Good food and a good drink.
Thức ăn ngon và đồ uống ngon.
Yeah, breakfast helps the day.
Ừ, bữa sáng giúp ích cho ngày mới.

Being hungry

I'm hungry. Want to get some food?
Tôi đói. Bạn có muốn đi ăn không?
Yes, I'm hungry too.
Vâng, tôi cũng đói.
What do you want to eat?
Bạn muốn ăn gì?
I want a sandwich.
Tôi muốn một chiếc bánh mì sandwich.
I want soup.
Tôi muốn ăn súp.
Good idea. Soup is good when you're hungry.
Ý kiến hay. Súp rất tốt khi bạn đói.
What food sounds good to you?
Món ăn nào nghe hấp dẫn với bạn?
Anything light. I'm hungry, but not too hungry.
Món gì nhẹ thôi. Tôi đói, nhưng không quá đói.
I like salad too.
Tôi cũng thích salad.
Salad sounds good. Let's eat.
Salad nghe ngon đấy. Chúng ta ăn thôi.
I want to eat soon. I'm really hungry.
Tôi muốn ăn sớm. Tôi thực sự đói.
Me too. Let's go eat.
Tôi cũng vậy. Chúng ta đi ăn thôi.

Offering a drink

Would you like something to drink?
Bạn có muốn uống gì không?
Yes, please. I'm thirsty.
Vâng, làm ơn. Tôi khát.
What would you like?
Bạn muốn gì?
Water sounds good.
Nước nghe có vẻ tốt.
Do you want water or juice?
Bạn muốn nước hay nước ép?
Cold water, please.
Nước lạnh, làm ơn.
Do you want ice?
Bạn có muốn đá không?
No thanks, just water.
Không, cảm ơn, chỉ nước thôi.
I'll get your drink.
Tôi sẽ lấy đồ uống cho bạn.
Thanks. I appreciate it.
Cảm ơn. Tôi rất trân trọng điều đó.
Here's your water.
Đây là nước của bạn.
Thanks. That's perfect.
Cảm ơn. Hoàn hảo.

Talking about lunch

What do you want for lunch?
Bạn muốn ăn gì cho bữa trưa?
I'm not sure yet.
Tôi chưa chắc chắn.
I want pasta. Want some?
Tôi muốn ăn mì ống. Bạn có muốn không?
Sure, pasta sounds good.
Chắc chắn rồi, mì ống nghe có vẻ ngon.
I'm a little hungry. Want to eat now?
Tôi hơi đói. Bạn muốn ăn bây giờ không?
Yes, let's eat. I like pasta when I'm hungry.
Vâng, ăn thôi. Tôi thích mì ống khi đói.
Do you want a drink with lunch?
Bạn có muốn uống gì với bữa trưa không?
Just water, please.
Chỉ nước thôi, làm ơn.
Good. Pasta and water for two.
Tốt. Mì ống và nước cho hai người.
Sounds like a good lunch.
Nghe có vẻ là một bữa trưa ngon.
Enjoy the food.
Chúc bạn ngon miệng.
Thanks. This food looks good.
Cảm ơn. Món ăn này trông ngon.

Luyện “Food and drinks” miễn phí

Nghe âm thanh chuẩn cho từng từ và câu, và luyện nói. Không cần tài khoản, không email, không trả phí.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Tất cả bài học tiếng Anh