- work công việc
I work hard.
Tôi làm việc chăm chỉ.
- new mới
This is the new book I was talking about.
Đây là cuốn sách mới mà tôi đã nói đến.
- day ngày
About two days.
Khoảng hai ngày.
- team đội
Welcome to the team.
Chào mừng đến với đội.
- coworker đồng nghiệp
No, I'm still meeting coworkers.
Không, tôi vẫn đang gặp đồng nghiệp.
- office văn phòng
Do you work in this office?
Bạn có làm việc trong văn phòng này không?
- lunch bữa trưa
Want some lunch?
Muốn ăn trưa không?
- busy bận
The street is very busy today.
Đường phố hôm nay rất bận.
- first đầu tiên
Is this your first class here?
Đây có phải là lớp đầu tiên của bạn ở đây không?
- welcome chào mừng
Welcome. My name is Maria.
Chào mừng. Tên tôi là Maria.
- meeting cuộc họp
We have a meeting tomorrow.
Chúng tôi có cuộc họp vào ngày mai.
- accounting kế toán
I work in accounting.
Tôi làm việc trong lĩnh vực kế toán.
- operations hoạt động
I just started this week in the operations team.
Tôi vừa bắt đầu tuần này trong đội ngũ hoạt động.
- noon trưa
Yes, lunch is at noon.
Vâng, bữa trưa là vào buổi trưa.
- morning sáng
I have an early morning tomorrow.
Tôi có một buổi sáng sớm vào ngày mai.
- tomorrow ngày mai
I have an early meeting tomorrow.
Tôi có một cuộc họp sớm vào ngày mai.
- nervous hồi hộp
I was nervous before the interview.
Tôi đã hồi hộp trước buổi phỏng vấn.
- friendly thân thiện
Everyone here is very friendly.
Mọi người ở đây rất thân thiện.
- quiet yên tĩnh
I hear a quiet drum.
Tôi nghe một cái trống yên tĩnh.
- easy dễ
Sure, a short ride is easy.
Chắc chắn, một chuyến đi ngắn là dễ.
- great tuyệt vời
This is a great book.
Đây là một cuốn sách tuyệt vời.
- long dài
That's such a long time.
Đó là một khoảng thời gian rất dài.
- hungry đói
I'm hungry and want to eat something.
Tôi đói và muốn ăn gì đó.
- across qua
Yes, I need to get across town.
Vâng, tôi cần đi qua thành phố.
- leave rời khỏi
Can I leave soon?
Tôi có thể rời đi sớm không?
- feel cảm thấy
I don't want you to feel bad.
Tôi không muốn bạn cảm thấy tồi tệ.
- learn học
I need to study a bit more before the exam.
Tôi cần học thêm một chút trước kỳ thi.
- start bắt đầu
Yeah, class is about to start.
Lớp học sắp bắt đầu.
- chat trò chuyện
Thanks for the chat.
Cảm ơn vì cuộc trò chuyện.
- hope hy vọng
I hope everything is okay.
Tôi hy vọng mọi thứ đều ổn.
- need cần
Do you need help with anything before you go?
Bạn có cần giúp đỡ gì trước khi đi không?
- bus xe buýt
Do you take the bus from the office?
Bạn có đi xe buýt từ văn phòng không?