- walk đi bộ
Such a nice day to walk home.
Một ngày đẹp để đi bộ về nhà.
- fly bay
I fly to Paris tomorrow.
Tôi bay đến Paris vào ngày mai.
- way đường
This is the way you should go.
Đây là con đường bạn nên đi.
- drive lái
Care to drive first?
Bạn có muốn lái trước không?
- ride chuyến đi
Have a safe trip home.
Chúc bạn có một chuyến đi an toàn.
- easier dễ hơn
A pencil is easier to erase.
Bút chì dễ xóa hơn.
- faster nhanh hơn
Paying by card is faster.
Thanh toán bằng thẻ nhanh hơn.
- bike xe đạp
Would a bike be faster?
Xe đạp có nhanh hơn không?
- bus xe buýt
Do you take the bus from the office?
Bạn có đi xe buýt từ văn phòng không?
- train tàu
Gentlemen, the train is coming.
Thưa các quý ông, tàu đang đến.
- taxi taxi
Can you call a taxi?
Bạn có thể gọi taxi không?
- airport sân bay
Is this bus the same one to the airport?
Xe buýt này có đi đến sân bay không?
- flight chuyến bay
What time is your flight?
Chuyến bay của bạn lúc mấy giờ?
- city thành phố
Maybe they had stuff to do in the city.
Có lẽ họ có việc phải làm trong thành phố.
- work công việc
I work hard.
Tôi làm việc chăm chỉ.
- park công viên
There, by the park. A new café.
Ở đó, bên cạnh công viên. Một quán cà phê mới.
- lake hồ
Look out there. Do you see the lake?
Nhìn ra đó. Bạn có thấy hồ không?
- back trở lại
Take the steps back.
Lùi lại các bước.
- easy dễ
Sure, a short ride is easy.
Chắc chắn, một chuyến đi ngắn là dễ.
- fast nhanh
Yes, that went by fast.
Vâng, điều đó đã trôi qua nhanh chóng.
- best tốt nhất
Help would be best, thank you.
Giúp đỡ sẽ là tốt nhất, cảm ơn bạn.
- long dài
That's such a long time.
Đó là một khoảng thời gian rất dài.
- tired mệt mỏi
I'm tired after a long day.
Tôi mệt mỏi sau một ngày dài.
- leave rời khỏi
Can I leave soon?
Tôi có thể rời đi sớm không?
- get nhận
The station gets busy quickly.
Nhà ga nhanh chóng trở nên bận rộn.
- around xung quanh
It takes an hour to turn around at this time.
Mất một giờ để quay lại vào lúc này.
- take lấy
It takes some effort to find it.
Cần một chút nỗ lực để tìm ra nó.
- street đường
Do you know what happened on Main Street?
Bạn có biết chuyện gì đã xảy ra trên Đường Chính không?
- block dãy nhà
We live on the same block.
Chúng tôi sống cùng một khối.
- far xa
He seems happy, so far so good.
Anh ấy có vẻ hạnh phúc, cho đến nay mọi thứ đều ổn.
- near gần
We wanted to live near the lake.
Chúng tôi muốn sống gần hồ.