“Travel and transportation” trong tiếng Anh

39 từ · 4 hội thoại. Mọi từ và câu bên dưới đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói trong trình duyệt hoặc trong ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh và nghĩa tiếng Việt

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Taking the bus

Does this bus go downtown?
Xe buýt này có đi đến trung tâm thành phố không?
Yes, this bus does.
Vâng, xe buýt này có đi.
How much is the bus ticket?
Giá vé xe buýt là bao nhiêu?
Two dollars. Buy your bus ticket up front.
Hai đô la. Mua vé xe buýt của bạn ở phía trước.
Where's the next bus stop?
Trạm xe buýt tiếp theo ở đâu?
Three blocks away. The bus stops every two blocks.
Cách ba dãy nhà. Xe buýt dừng lại mỗi hai dãy nhà.
Is this bus the same one to the airport?
Xe buýt này có phải là xe đi đến sân bay không?
No, take a different bus to the airport.
Không, hãy đi xe buýt khác đến sân bay.
Which bus goes to the airport?
Xe buýt nào đi đến sân bay?
The thirty-three bus. It's a long bus ride.
Xe buýt số ba mươi ba. Đó là một chuyến đi xe buýt dài.
Thanks. I'll take the next bus.
Cảm ơn. Tôi sẽ đi chuyến xe buýt tiếp theo.
Good. The bus runs every ten minutes.
Tốt. Xe buýt chạy mỗi mười phút.

At the train station

What time does the next train leave?
Chuyến tàu tiếp theo khởi hành lúc mấy giờ?
The next train is at four forty-five.
Chuyến tàu tiếp theo khởi hành lúc bốn giờ bốn mươi lăm.
Is that the train to the airport?
Đó có phải là chuyến tàu đến sân bay không?
Yes, the airport train.
Vâng, tàu đến sân bay.
Where do I buy a train ticket?
Tôi mua vé tàu ở đâu?
Use the ticket machine at the station entrance.
Sử dụng máy bán vé ở lối vào nhà ga.
Is this the right train station?
Đây có phải là nhà ga đúng không?
Yes, this is the main station.
Vâng, đây là nhà ga chính.
Which platform for the airport train?
Sân ga nào cho tàu đến sân bay?
Platform three. Trains to the airport leave from there.
Sân ga số ba. Tàu đến sân bay khởi hành từ đó.
Got my ticket. The train station is busy today.
Tôi đã lấy vé. Nhà ga hôm nay rất đông.
Yes, many trains leave from this station.
Vâng, nhiều chuyến tàu khởi hành từ nhà ga này.

Calling a taxi

Can you call a taxi?
Bạn có thể gọi taxi không?
Sure, I'm calling a taxi now.
Được, tôi đang gọi taxi ngay bây giờ.
How long for the taxi to get here?
Taxi sẽ mất bao lâu để đến đây?
About ten minutes for the taxi.
Khoảng mười phút cho taxi.
Will the taxi take cards?
Taxi có chấp nhận thẻ không?
Yes, taxis take cards now.
Vâng, bây giờ taxi có chấp nhận thẻ.
Where should the taxi pick us up?
Taxi nên đón chúng ta ở đâu?
I told the taxi the front door.
Tôi đã nói với taxi là cửa trước.
Is the taxi expensive?
Taxi có đắt không?
Not for a short trip.
Không cho một chuyến đi ngắn.
Cheaper than two bus tickets.
Rẻ hơn hai vé xe buýt.
Yeah. Taxi is the easiest option.
Ừ. Taxi là lựa chọn dễ nhất.

At the airport

What time is your flight?
Chuyến bay của bạn lúc mấy giờ?
My flight leaves at eight tonight.
Chuyến bay của tôi khởi hành lúc tám giờ tối nay.
Big trip planned?
Bạn có kế hoạch cho chuyến đi lớn không?
Yes, a week-long trip.
Vâng, một chuyến đi kéo dài một tuần.
Need a ride to the airport?
Bạn có cần đi nhờ ra sân bay không?
Yes, I leave for the airport at six.
Vâng, tôi rời đi sân bay lúc sáu giờ.
Do you have your boarding pass?
Bạn đã có thẻ lên máy bay chưa?
Yes, my flight info is on my phone.
Vâng, thông tin chuyến bay của tôi có trên điện thoại.
Can I drive you to the airport?
Tôi có thể đưa bạn ra sân bay không?
Thanks, but I'll take a taxi.
Cảm ơn, nhưng tôi sẽ đi taxi.
Have a safe flight!
Chúc bạn bay an toàn!
Thanks. I'm ready for the trip.
Cảm ơn. Tôi đã sẵn sàng cho chuyến đi.

Luyện “Travel and transportation” miễn phí

Nghe âm thanh chuẩn cho từng từ và câu, và luyện nói. Không cần tài khoản, không email, không trả phí.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Tất cả bài học tiếng Anh