- out ngoài
I want to go out.
Tôi muốn ra ngoài.
- tonight tối nay
We're going to the party tonight.
Chúng tôi sẽ đến bữa tiệc tối nay.
- place nơi
Thanks for saying your name again.
Cảm ơn vì đã nói lại tên của bạn.
- still vẫn
It's still cold outside.
Ngoài trời vẫn lạnh.
- almost hầu như
Yes, cold wind can almost kill the fun.
Có, gió lạnh có thể gần như giết chết niềm vui.
- flexible linh hoạt
Yes, one friend can meet us. They're flexible.
Vâng, một người bạn có thể gặp chúng ta. Họ rất linh hoạt.
- nearby gần
We're going to a nearby cafe.
Chúng tôi sẽ đến một quán cà phê gần đó.
- meet gặp
See you later.
Hẹn gặp lại sau.
- Italian tiếng Ý
I speak a little Italian.
Tôi nói được một chút tiếng Ý.
- restaurant nhà hàng
Of course. Welcome to the restaurant.
Tất nhiên. Chào mừng đến với nhà hàng.
- plan kế hoạch
What's our plan for the camp?
Kế hoạch của chúng ta cho trại là gì?
- time thời gian
I understand. It takes time.
Tôi hiểu. Nó cần thời gian.
- minute phút
In about thirty minutes. I'll let you know.
Trong khoảng ba mươi phút. Tôi sẽ cho bạn biết.
- movie phim
Yes, yesterday I saw a movie.
Vâng, hôm qua tôi đã xem một bộ phim.
- dinner bữa tối
Great, dinner will be ready.
Tuyệt vời, bữa tối sẽ sẵn sàng.
- downtown trung tâm thành phố
Does this bus go downtown?
Xe buýt này có đi đến trung tâm thành phố không?
- home nhà
Yes, I have to go home.
Vâng, tôi phải về nhà.
- tired mệt mỏi
I'm tired after a long day.
Tôi mệt mỏi sau một ngày dài.
- quiet yên tĩnh
I hear a quiet drum.
Tôi nghe một cái trống yên tĩnh.
- rest nghỉ ngơi
Good, come home and rest.
Tốt, về nhà và nghỉ ngơi.
- fun vui vẻ
Given our experience, it'll be fun.
Dựa trên kinh nghiệm của chúng tôi, nó sẽ vui.
- good tốt
This food is good.
Món ăn này tốt.
- great tuyệt vời
This is a great book.
Đây là một cuốn sách tuyệt vời.
- really thật sự
Yes, that duck was really funny.
Vâng, con vịt đó thật sự hài hước.
- honest thành thật
It must be good, he's very honest about tools.
Nó phải tốt, anh ấy rất thật thà về công cụ.
- first đầu tiên
Is this your first class here?
Đây có phải là lớp đầu tiên của bạn ở đây không?
- next tiếp theo
Yes, but I'll come back next year.
Vâng, nhưng tôi sẽ quay lại vào năm sau.
- week tuần
It makes sense, he bought it last week.
Điều đó có lý, anh ấy đã mua nó vào tuần trước.
- month tháng
I haven't seen the hall this full in months.
Tôi chưa thấy hội trường này đầy như vậy trong nhiều tháng.
- change thay đổi
Weather can change fast.
Thời tiết có thể thay đổi nhanh chóng.
- text gửi tin nhắn
I'll text you when I arrive.
Tôi sẽ gửi tin nhắn cho bạn khi tôi đến.
- understand hiểu
Did you understand the lesson?
Bạn có hiểu bài học không?
- feel cảm thấy
I don't want you to feel bad.
Tôi không muốn bạn cảm thấy tồi tệ.
- want muốn
My child wants to play two more times.
Con tôi muốn chơi thêm hai lần nữa.
- need cần
Do you need help with anything before you go?
Bạn có cần giúp đỡ gì trước khi đi không?
- go đi
Are you heading out now?
Bạn đi bây giờ à?
- ready sẵn sàng
I am ready to go.
Tôi đã sẵn sàng để đi.
- leave rời khỏi
Can I leave soon?
Tôi có thể rời đi sớm không?
- friend bạn
He is my friend.
Anh ấy là bạn của tôi.