“Hot and cold” trong tiếng Anh

33 từ · 4 hội thoại. Mọi từ và câu bên dưới đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói trong trình duyệt hoặc trong ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh và nghĩa tiếng Việt

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Hot day

It's so hot today.
Hôm nay trời nóng quá.
Yes, very hot.
Vâng, rất nóng.
How hot is it?
Nóng bao nhiêu?
Ninety degrees. That's a hot day.
Chín mươi độ. Đó là một ngày nóng.
I can feel the heat.
Tôi có thể cảm nhận được cái nóng.
Yeah, it feels hotter than yesterday.
Ừ, cảm giác nóng hơn hôm qua.
Do you want cold water?
Bạn có muốn nước lạnh không?
Yes, hot weather makes me thirsty.
Vâng, thời tiết nóng làm tôi khát nước.
Stay cool. Don't get too hot.
Giữ mát nhé. Đừng để quá nóng.
I'll try. The sun is strong today.
Tôi sẽ cố gắng. Hôm nay nắng gắt.
I miss cool weather.
Tôi nhớ thời tiết mát mẻ.
Me too. Cool weather feels good after hot days.
Tôi cũng vậy. Thời tiết mát mẻ cảm thấy dễ chịu sau những ngày nóng.

Cold morning

It's cold today.
Hôm nay trời lạnh.
Freezing.
Lạnh cóng.
Did you bring a jacket?
Bạn có mang áo khoác không?
Yes, my warm jacket. It's cold outside.
Vâng, áo khoác ấm của tôi. Bên ngoài trời lạnh.
I should wear a warmer jacket.
Tôi nên mặc một chiếc áo khoác ấm hơn.
Cold mornings are hard.
Những buổi sáng lạnh thật khó chịu.
Feel my hands. Freezing!
Sờ tay tôi đi. Lạnh cóng!
Yeah, freezing cold.
Ừ, lạnh cóng.
How cold is it supposed to get?
Nhiệt độ sẽ lạnh đến mức nào?
Below freezing tonight.
Dưới mức đóng băng tối nay.
I want hot tea. Anything hot.
Tôi muốn trà nóng. Bất cứ thứ gì nóng.
Same. Cold weather makes me want a warm drink.
Tôi cũng vậy. Thời tiết lạnh làm tôi muốn một đồ uống ấm.

Warm or cool

Is it warm outside today?
Hôm nay bên ngoài có ấm không?
Just warm, not hot.
Chỉ ấm thôi, không nóng.
Warm or cool?
Ấm hay mát?
I'd say warm. Not cool at all.
Tôi nghĩ là ấm. Không mát chút nào.
I love warm weather, not too hot.
Tôi thích thời tiết ấm áp, không quá nóng.
Same. Warm weather is perfect.
Giống vậy. Thời tiết ấm áp là tuyệt vời.
Last week was so cool.
Tuần trước trời rất mát.
Yeah, cool mornings and warm afternoons.
Vâng, buổi sáng mát mẻ và buổi chiều ấm áp.
I wore a jacket because of the cool morning.
Tôi đã mặc áo khoác vì buổi sáng mát mẻ.
Smart. Cool can turn warm fast.
Thông minh. Mát có thể chuyển thành ấm nhanh chóng.
Better warm than cold or hot.
Ấm vẫn tốt hơn là lạnh hoặc nóng.
Warm is best. Cool is nice too.
Ấm là tốt nhất. Mát cũng dễ chịu.

Temperature in degrees

What's the temperature today?
Nhiệt độ hôm nay là bao nhiêu?
Eighty degrees.
Tám mươi độ.
Eighty degrees is warm. What's tomorrow's temperature?
Tám mươi độ là ấm. Nhiệt độ ngày mai là bao nhiêu?
It drops to fifty degrees.
Nhiệt độ giảm xuống còn năm mươi độ.
Fifty degrees? That's cool, not freezing.
Năm mươi độ? Đó là mát, không phải lạnh cóng.
Yeah, cool degrees, not cold.
Ừ, nhiệt độ mát, không lạnh.
I'll feel the difference at fifty degrees.
Tôi sẽ cảm nhận được sự khác biệt ở năm mươi độ.
Bring a jacket. Cool temperature in the morning.
Mang theo áo khoác. Nhiệt độ mát vào buổi sáng.
What temperature do you like best?
Bạn thích nhiệt độ nào nhất?
Around seventy degrees. Warm but not hot.
Khoảng bảy mươi độ. Ấm nhưng không nóng.
Same. Seventy degrees feels perfect.
Giống vậy. Bảy mươi độ cảm thấy hoàn hảo.
Best temperature for any day.
Nhiệt độ tốt nhất cho bất kỳ ngày nào.

Luyện “Hot and cold” miễn phí

Nghe âm thanh chuẩn cho từng từ và câu, và luyện nói. Không cần tài khoản, không email, không trả phí.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Tất cả bài học tiếng Anh