- season mùa
What's your favorite season?
Mùa yêu thích của bạn là gì?
- summer mùa hè
Summer is the best season.
Mùa hè là mùa tuyệt nhất.
- winter mùa đông
Yes. Spring, summer, fall, and winter.
Vâng. Mùa xuân, mùa hè, mùa thu và mùa đông.
- spring mùa xuân
Spring is my favorite season.
Mùa xuân là mùa yêu thích của tôi.
- fall mùa thu
Fall is the perfect season.
Mùa thu là mùa hoàn hảo.
- favorite yêu thích
Are these your favorite parts of the city?
Đây có phải là những phần yêu thích của bạn trong thành phố không?
- snow tuyết
Snow is here.
Tuyết ở đây.
- best tốt nhất
Help would be best, thank you.
Giúp đỡ sẽ là tốt nhất, cảm ơn bạn.
- weather thời tiết
The weather today is sunny.
Thời tiết hôm nay nắng.
- warm ấm
Long days and warm weather.
Những ngày dài và thời tiết ấm áp.
- hot nóng
It's hot today; I need a drink.
Hôm nay nóng; tôi cần một đồ uống.
- cold lạnh
It's cold today.
Hôm nay lạnh.
- cool mát mẻ
Cool, not cold.
Mát mẻ, không lạnh.
- day ngày
About two days.
Khoảng hai ngày.
- month tháng
I haven't seen the hall this full in months.
Tôi chưa thấy hội trường này đầy như vậy trong nhiều tháng.
- long dài
That's such a long time.
Đó là một khoảng thời gian rất dài.
- short ngắn
She and the kid wanna take a short ride.
Cô ấy và đứa trẻ muốn đi một chuyến ngắn.
- pretty đẹp
It's pretty, but I'm not sure.
Nó đẹp, nhưng tôi không chắc.
- perfect hoàn hảo
This solution is perfect.
Giải pháp này hoàn hảo.
- nice tốt
This weather is nice.
Thời tiết này tốt.
- beach bãi biển
Tomorrow I'm going to the beach.
Ngày mai tôi sẽ đi bãi biển.
- lake hồ
Look out there. Do you see the lake?
Nhìn ra đó. Bạn có thấy hồ không?
- vacation kỳ nghỉ
Summer is the perfect time for a vacation by the lake.
Mùa hè là thời điểm hoàn hảo cho kỳ nghỉ bên hồ.
- trip chuyến đi
Did you finally record our trip?
Bạn đã cuối cùng ghi lại chuyến đi của chúng ta chưa?
- flower hoa
The flower is very beautiful.
Hoa rất đẹp.
- heat nhiệt
I love summer, but the heat is too much.
Tôi thích mùa hè, nhưng nóng quá.
- love yêu
I love you.
Tôi yêu bạn.
- pick chọn
Can you pick a boat for our trip?
Bạn có thể chọn một chiếc thuyền cho chuyến đi của chúng ta không?
- enjoy thưởng thức
Enjoy the party.
Thưởng thức bữa tiệc.
- look nhìn
It looks like the weather will be nice today.
Hôm nay có vẻ thời tiết sẽ đẹp.
- forward tiến về phía trước
We need to move forward.
Chúng ta cần tiến về phía trước.
- starting bắt đầu
Spring is starting. Flowers are everywhere.
Mùa xuân bắt đầu. Hoa ở khắp mọi nơi.
- least ít nhất
Well, at least we know someone now.
Chà, ít nhất bây giờ chúng ta biết ai đó.
- both cả hai
Alright, I'll give you both permission to leave early.
Được rồi, tôi sẽ cho cả hai bạn phép ra về sớm.
- after sau
I'll come home just after work.
Tôi sẽ về nhà ngay sau khi làm việc.
- year năm
How many years have you had this house?
Bạn đã có ngôi nhà này bao nhiêu năm?