- lose mất
Good, don't lose it again.
Tốt, đừng để mất nó nữa.
- check kiểm tra
Yeah, I see. Let's check your blood.
Vâng, tôi thấy. Hãy kiểm tra máu của bạn.
- owner chủ sở hữu
Take it to the front desk. The owner may look there.
Đem nó đến quầy lễ tân. Chủ sở hữu có thể tìm ở đó.
- someone ai đó
Yes, someone tried to kill a man but failed.
Vâng, ai đó đã cố gắng giết một người đàn ông nhưng đã thất bại.
- area khu vực
This area gets a lot of keys. What do they look like?
Khu vực này nhận được nhiều chìa khóa. Chúng trông như thế nào?
- ID chứng minh thư
I lost my black ID card again.
Tôi lại làm mất thẻ ID đen của mình.
- keychain móc khóa
I found a blue keychain on the table.
Tôi tìm thấy một móc khóa màu xanh trên bàn.
- phone điện thoại
Hey, what's your phone number?
Chào, số điện thoại của bạn là gì?
- wallet ví
I don't have a card in my wallet.
Tôi không có thẻ trong ví của mình.
- table bàn
Yes, they're somewhere on the table.
Vâng, họ ở đâu đó trên bàn.
- door cửa
The nurse told me to wait by the door.
Y tá bảo tôi chờ bên cạnh cửa.
- floor tầng
Pay attention, they're on the floor below.
Hãy chú ý, họ đang ở sàn bên dưới.
- front trước
Yes, I wouldn’t miss it; it’s possible we get front seats.
Vâng, tôi sẽ không bỏ lỡ; có thể chúng ta sẽ có chỗ ngồi ở phía trước.
- desk bàn
Is anyone sitting at this desk?
Có ai đang ngồi ở bàn này không?
- people con người
I want to go out and meet people.
Tôi muốn ra ngoài và gặp gỡ mọi người.
- name tên
What's your name?
Tên bạn là gì?
- blue xanh dương
I finally found my deep blue clothes.
Cuối cùng tôi đã tìm thấy quần áo xanh đậm của mình.
- easy dễ
Sure, a short ride is easy.
Chắc chắn, một chuyến đi ngắn là dễ.
- good tốt
This food is good.
Món ăn này tốt.
- great tuyệt vời
This is a great book.
Đây là một cuốn sách tuyệt vời.
- back trở lại
Take the steps back.
Lùi lại các bước.
- around xung quanh
It takes an hour to turn around at this time.
Mất một giờ để quay lại vào lúc này.
- inside bên trong
Let's stay inside until we understand what happened.
Hãy ở bên trong cho đến khi chúng ta hiểu chuyện gì đã xảy ra.
- first đầu tiên
Is this your first class here?
Đây có phải là lớp đầu tiên của bạn ở đây không?
- yesterday hôm qua
I forgot to charge my phone yesterday.
Tôi quên sạc điện thoại của mình hôm qua.
- really thật sự
Yes, that duck was really funny.
Vâng, con vịt đó thật sự hài hước.
- sometimes thỉnh thoảng
Yes, I forget names sometimes too.
Vâng, tôi cũng thỉnh thoảng quên tên.
- must phải
We must go now.
Chúng ta phải đi ngay bây giờ.
- possible có thể
Is it possible to stop for lunch?
Có thể dừng lại để ăn trưa không?
- everyone mọi người
Glad everyone is safe.
Mừng vì mọi người đều an toàn.
- ask hỏi
You can ask the teacher anything.
Bạn có thể hỏi giáo viên bất cứ điều gì.
- turn tròn
Maybe you should turn it into a necklace.
Có lẽ bạn nên biến nó thành một chiếc vòng cổ.
- take lấy
It takes some effort to find it.
Cần một chút nỗ lực để tìm ra nó.
- come đến
The music comes from that house.
Âm nhạc đến từ ngôi nhà đó.
- go đi
Are you heading out now?
Bạn đi bây giờ à?
- return trở lại
Yes, please return it tomorrow.
Vâng, xin vui lòng trả lại nó vào ngày mai.
- forget quên
Yes, I forget names sometimes too.
Vâng, đôi khi tôi cũng quên tên.
- hope hy vọng
I hope everything is okay.
Tôi hy vọng mọi thứ đều ổn.
- want muốn
My child wants to play two more times.
Con tôi muốn chơi thêm hai lần nữa.
- need cần
Do you need help with anything before you go?
Bạn có cần giúp đỡ gì trước khi đi không?
- glad vui
I'm glad I came.
Tôi vui vì tôi đã đến.
- find tìm thấy
We leave when we find a new home.
Chúng tôi rời đi khi tìm thấy một ngôi nhà mới.
- look nhìn
It looks like the weather will be nice today.
Hôm nay có vẻ thời tiết sẽ đẹp.
- leave rời khỏi
Can I leave soon?
Tôi có thể rời đi sớm không?
- bag túi
Where's my bag?
Túi của tôi đâu?
- key chìa khóa
That's the key to success.
Đó là chìa khóa để thành công.