- call gọi
Great, we'll call you later.
Tuyệt, chúng tôi sẽ gọi cho bạn sau.
- hear nghe
I'm glad to hear the good news.
Tôi nghe vui khi biết tin tốt.
- message tin nhắn
I got her message but didn't see it.
Tôi đã nhận được tin nhắn của cô ấy nhưng không thấy.
- send gửi
I'll send you some information.
Tôi sẽ gửi cho bạn một số thông tin.
- now bây giờ
I am here now.
Tôi đang ở đây bây giờ.
- apologize xin lỗi
I want to apologize for being late.
Tôi muốn xin lỗi vì đã đến muộn.
- tell nói
Thanks for saying your name again.
Cảm ơn vì đã nói lại tên của bạn.
- talk nói chuyện
It was nice talking with you.
Nói chuyện với bạn thật vui.
- answer câu trả lời
Thank you for the answer, Dr.
Cảm ơn bạn về câu trả lời, Tiến sĩ.
- speak nói
Thanks for speaking with me.
Cảm ơn bạn đã nói chuyện với tôi.
- say nói
Can you say it again?
Bạn có thể nói lại không?
- introduce giới thiệu
Let me introduce my friend.
Hãy để tôi giới thiệu bạn của tôi.
- address địa chỉ
What is your email address?
Địa chỉ email của bạn là gì?
- email email
What is your email address?
Địa chỉ email của bạn là gì?
- question câu hỏi
Do you have any questions?
Bạn có câu hỏi nào không?
- details chi tiết
I'll send you the details by message.
Tôi sẽ gửi cho bạn chi tiết qua tin nhắn.
- name tên
What's your name?
Tên bạn là gì?
- friend bạn
He is my friend.
Anh ấy là bạn của tôi.
- people con người
I want to go out and meet people.
Tôi muốn ra ngoài và gặp gỡ mọi người.
- yesterday hôm qua
I forgot to charge my phone yesterday.
Tôi quên sạc điện thoại của mình hôm qua.
- tonight tối nay
We're going to the party tonight.
Chúng tôi sẽ đến bữa tiệc tối nay.
- later sau
See you later.
Hẹn gặp lại sau.
- soon sớm
I have an early meeting tomorrow.
Tôi có một buổi sáng sớm vào ngày mai.
- again lại
I'm sorry, what was your name again?
Xin lỗi, tên bạn là gì lại?
- well tốt
I'm well.
Tôi khỏe.
- louder to hơn
Can you speak louder?
Bạn có thể nói to hơn không?
- more nhiều hơn
It's easy; we just need more light.
Nó dễ; chúng ta chỉ cần nhiều ánh sáng hơn.
- twice hai lần
Take the medication twice a day.
Uống thuốc hai lần một ngày.
- sorry xin lỗi
Sorry, what's your name?
Xin lỗi, bạn tên là gì?
- okay được rồi
Alright, then have a good evening.
Được rồi, chúc bạn buổi tối tốt lành.
- good tốt
This food is good.
Món ăn này tốt.
- sure chắc chắn
I'm sure I'll succeed.
Tôi chắc chắn rằng tôi sẽ thành công.
- course khóa học
I am enrolled in a new course.
Tôi đã đăng ký một khóa học mới.
- busy bận
The street is very busy today.
Đường phố hôm nay rất bận.
- want muốn
My child wants to play two more times.
Con tôi muốn chơi thêm hai lần nữa.
- work công việc
I work hard.
Tôi làm việc chăm chỉ.
- live sống
He lives in one of the northern ones.
Anh ấy sống ở một trong những vùng phía bắc.
- listen nghe
Listen to the birds; you’ll hear peace here.
Nghe những chú chim; bạn sẽ nghe thấy sự bình yên ở đây.
- ask hỏi
You can ask the teacher anything.
Bạn có thể hỏi giáo viên bất cứ điều gì.