“Talking and listening” trong tiếng Anh

39 từ · 4 hội thoại. Mọi từ và câu bên dưới đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói trong trình duyệt hoặc trong ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh và nghĩa tiếng Việt

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Calling someone

I tried to call you yesterday.
Tôi đã cố gọi cho bạn hôm qua.
Sorry, I didn't hear the call.
Xin lỗi, tôi đã không nghe thấy cuộc gọi.
Did you listen to my message?
Bạn đã nghe tin nhắn của tôi chưa?
Yes, I heard the message just now.
Vâng, tôi vừa mới nghe tin nhắn.
Can I call you tonight?
Tôi có thể gọi cho bạn tối nay không?
Call me after eight.
Gọi cho tôi sau tám giờ.
What did you want to tell me?
Bạn muốn nói gì với tôi?
I'll tell you when we talk.
Tôi sẽ nói với bạn khi chúng ta nói chuyện.
I'll call at eight.
Tôi sẽ gọi lúc tám giờ.
Sounds good. We'll talk then.
Nghe hay đấy. Chúng ta sẽ nói chuyện sau.
Talk to you later.
Nói chuyện với bạn sau.
Good. Send me a message if I don't answer.
Tốt. Gửi cho tôi một tin nhắn nếu tôi không trả lời.

Sending a message and speaking up

Can you send me the address?
Bạn có thể gửi cho tôi địa chỉ không?
Sure, I'll send it now.
Chắc chắn rồi, tôi sẽ gửi ngay bây giờ.
Did you send the email yet?
Bạn đã gửi email chưa?
Yes, I sent it just now.
Vâng, tôi vừa mới gửi.
Sorry, can you say that again?
Xin lỗi, bạn có thể nói lại không?
Of course.
Tất nhiên rồi.
Can you speak louder?
Bạn có thể nói to hơn không?
Sorry. Can you hear me now?
Xin lỗi. Bây giờ bạn có nghe thấy tôi không?
Now I hear you well.
Bây giờ tôi nghe bạn rõ rồi.
Good. Send any other questions.
Tốt. Gửi bất kỳ câu hỏi nào khác.
Can I ask one more thing?
Tôi có thể hỏi thêm một điều nữa không?
Sure, ask away. I'll listen.
Chắc chắn rồi, cứ hỏi đi. Tôi sẽ lắng nghe.

Introducing a friend

Let me introduce my friend.
Để tôi giới thiệu bạn của tôi.
Sure. What's her name?
Được rồi. Cô ấy tên là gì?
This is Maria.
Đây là Maria.
Hi, Maria. Nice to meet you.
Chào Maria. Rất vui được gặp bạn.
Maria, this is Sam.
Maria, đây là Sam.
Hi, Sam.
Chào Sam.
Sam, tell Maria where you work.
Sam, hãy nói cho Maria biết bạn làm việc ở đâu.
I work near here.
Tôi làm việc gần đây.
Ask Maria where she lives.
Hỏi Maria cô ấy sống ở đâu.
Sure. Where do you live?
Được rồi. Bạn sống ở đâu?
I'll let you two talk.
Tôi sẽ để hai bạn nói chuyện.
Thanks. I like talking with new people.
Cảm ơn. Tôi thích nói chuyện với người mới.

Apologizing for a missed call

I want to apologize for missing your call.
Tôi muốn xin lỗi vì đã bỏ lỡ cuộc gọi của bạn.
It's okay. You don't have to apologize.
Không sao đâu. Bạn không cần phải xin lỗi.
I apologize again—I was busy.
Tôi xin lỗi lần nữa—tôi đã bận.
Really, don't apologize. Can you tell me what you needed?
Thật sự, đừng xin lỗi. Bạn có thể cho tôi biết bạn cần gì không?
I wanted to ask you a question.
Tôi muốn hỏi bạn một câu hỏi.
Ask me now. I'll listen.
Hỏi tôi ngay bây giờ. Tôi sẽ lắng nghe.
Did you hear about Saturday?
Bạn có nghe về thứ Bảy không?
No. Tell me more.
Không. Nói cho tôi biết thêm.
I'll send you the details by message.
Tôi sẽ gửi cho bạn chi tiết qua tin nhắn.
Sounds good. I'll listen for the message.
Nghe hay đấy. Tôi sẽ chờ tin nhắn.
Talk to you soon.
Hẹn sớm nói chuyện với bạn.
Yes, call me when you can.
Vâng, gọi cho tôi khi bạn có thể.

Luyện “Talking and listening” miễn phí

Nghe âm thanh chuẩn cho từng từ và câu, và luyện nói. Không cần tài khoản, không email, không trả phí.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Tất cả bài học tiếng Anh