“Meeting at school” trong tiếng Anh

34 từ · 4 hội thoại. Mọi từ và câu bên dưới đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói trong trình duyệt hoặc trong ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh và nghĩa tiếng Việt

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

First day at school

Hi, is this your first day here?
Chào, đây có phải là ngày đầu tiên của bạn ở đây không?
Yes, my first day at this school.
Vâng, đây là ngày đầu tiên của tôi ở trường này.
Mine too. I'm a new student here.
Tôi cũng vậy. Tôi là học sinh mới ở đây.
Me too. I don't know the school yet.
Tôi cũng vậy. Tôi chưa biết trường này.
Do you know where our class is?
Bạn có biết lớp của chúng ta ở đâu không?
I think class is upstairs in Room 12.
Tôi nghĩ lớp học ở trên tầng, phòng 12.
I wasn't sure. The school is big.
Tôi không chắc. Trường này lớn.
Yeah, this school is really big.
Vâng, trường này thật sự rất lớn.
Want to walk to class together?
Bạn có muốn đi đến lớp cùng nhau không?
Yes, let's find the class together.
Vâng, hãy cùng nhau tìm lớp học.
I'm glad I met a new friend on day one.
Tôi rất vui vì đã gặp được một người bạn mới ngay ngày đầu tiên.
Same. New students should help each other.
Tôi cũng vậy. Học sinh mới nên giúp đỡ lẫn nhau.

Before class

Do you have this class too?
Bạn cũng học lớp này à?
Yes, this is my first class with this teacher.
Vâng, đây là lớp đầu tiên của tôi với giáo viên này.
Have you had a class with this teacher before?
Bạn đã từng học lớp với giáo viên này chưa?
No, but my sister said the teacher is nice.
Không, nhưng chị tôi nói giáo viên rất tốt.
Is the homework hard?
Bài tập có khó không?
I heard the homework can be hard.
Tôi nghe nói bài tập có thể khó.
Do you know what we're doing in class today?
Bạn có biết hôm nay chúng ta sẽ làm gì trong lớp không?
Just the first chapter and one question.
Chỉ chương đầu tiên và một câu hỏi.
After this class, do you have another?
Sau lớp này, bạn có lớp nào khác không?
Yes, math class in another room.
Vâng, lớp toán ở phòng khác.
Alright, let's go in.
Được rồi, chúng ta vào đi.
Okay, before the teacher starts class.
Được, trước khi giáo viên bắt đầu lớp học.

After class

What did you think of class?
Bạn nghĩ gì về lớp học?
I liked the class. The teacher explained it well.
Tôi thích lớp học. Giáo viên đã giải thích rất tốt.
Did you understand the homework?
Bạn có hiểu bài tập về nhà không?
Mostly. One homework question was tricky.
Hầu hết. Một câu hỏi trong bài tập về nhà khá khó.
Should we do the homework together?
Chúng ta nên làm bài tập về nhà cùng nhau không?
Sure. Homework is easier together.
Chắc chắn rồi. Làm bài tập cùng nhau dễ hơn.
Want to study at school tomorrow?
Bạn muốn học ở trường vào ngày mai không?
Yes, the school library has a study room.
Vâng, thư viện trường có một phòng học.
My mom wants me to study more.
Mẹ tôi muốn tôi học nhiều hơn.
Good idea. We can learn together.
Ý kiến hay. Chúng ta có thể học cùng nhau.
Did the teacher say anything about next class?
Giáo viên có nói gì về buổi học tiếp theo không?
Just to read chapter two before class.
Chỉ cần đọc chương hai trước khi đến lớp.

Meeting in the hallway

Excuse me, are you in Mr. Brown's class?
Xin lỗi, bạn có học lớp của thầy Brown không?
Yes, third floor, Room 14.
Vâng, tầng ba, phòng 14.
Has class started yet?
Lớp học đã bắt đầu chưa?
No, not yet. Class starts in five minutes.
Không, chưa đâu. Lớp học sẽ bắt đầu sau năm phút.
Good. I was worried I was late for class.
Tốt quá. Tôi lo là mình đã trễ giờ học.
Is this your first day at this school?
Đây có phải là ngày đầu tiên của bạn ở trường này không?
Yes, I'm a new student. I'm still lost.
Vâng, tôi là học sinh mới. Tôi vẫn còn lạc.
It takes time. The school is big.
Mất thời gian đấy. Trường này lớn lắm.
I keep looking for the right room.
Tôi cứ tìm phòng đúng.
Most new students do that at first.
Hầu hết học sinh mới đều làm vậy lúc đầu.
Thanks for the help in the hallway.
Cảm ơn vì đã giúp đỡ ở hành lang.
You're welcome. See you in class.
Không có gì. Hẹn gặp lại bạn trong lớp.

Luyện “Meeting at school” miễn phí

Nghe âm thanh chuẩn cho từng từ và câu, và luyện nói. Không cần tài khoản, không email, không trả phí.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Tất cả bài học tiếng Anh