- many nhiều
There are many options available.
Có nhiều lựa chọn có sẵn.
- page trang
What page are we on?
Chúng ta đang ở trang nào?
- people con người
I want to go out and meet people.
Tôi muốn ra ngoài và gặp gỡ mọi người.
- count đếm
Yes, count to ten and he'll arrive.
Vâng, hãy đếm đến mười và anh ấy sẽ đến.
- need cần
Do you need help with anything before you go?
Bạn có cần giúp đỡ gì trước khi đi không?
- enough đủ
No, two is enough. The kid can watch.
Không, hai là đủ. Đứa trẻ có thể xem.
- more nhiều hơn
It's easy; we just need more light.
Nó dễ; chúng ta chỉ cần nhiều ánh sáng hơn.
- about về
I want to talk about this topic.
Tôi muốn nói về chủ đề này.
- book sách
I am waiting for the law book.
Tôi đang chờ cuốn sách luật.
- chapter chương
How many pages does the chapter have?
Chương có bao nhiêu trang?
- question câu hỏi
Do you have any questions?
Bạn có câu hỏi nào không?
- lot nhiều
Fifteen? That's a lot.
Mười lăm? Đó là nhiều.
- egg trứng
How many eggs do we have?
Chúng ta có bao nhiêu quả trứng?
- apple táo
And how many apples?
Và bao nhiêu táo?
- flour bột mì
Do we have enough flour?
Chúng ta có đủ bột mì không?
- drink uống
Drink water and sit for a bit.
Uống nước và ngồi một chút.
- food thức ăn
Who's running late with the food?
Ai đang đến muộn với thức ăn?
- chair ghế
And the chairs? Right there too?
Và ghế? Cũng ở đó?
- party bữa tiệc
I was just starting to enjoy the party.
Tôi vừa mới bắt đầu tận hưởng bữa tiệc.
- family gia đình
My family lives in the city.
Gia đình tôi sống ở thành phố.
- friend bạn
He is my friend.
Anh ấy là bạn của tôi.
- good tốt
This food is good.
Món ăn này tốt.
- wrong sai
I think I did something wrong.
Tôi nghĩ tôi đã làm điều gì đó sai.
- next tiếp theo
Yes, but I'll come back next year.
Vâng, nhưng tôi sẽ quay lại vào năm sau.
- buy mua
Are you interested in buying this picture?
Bạn có muốn mua bức tranh này không?
- give cho
I will, just give me a minute.
Tôi sẽ làm, chỉ cần cho tôi một phút.
- read đọc
Did you read mom's letters about the meeting?
Bạn đã đọc những bức thư của mẹ về cuộc họp chưa?
- make làm
It makes his voice stand out.
Nó làm cho giọng nói của anh ấy nổi bật.
- dozen tá
I'll buy a dozen tomorrow.
Tôi sẽ mua một tá vào ngày mai.
- bowl bát
There are four apples in the bowl.
Có bốn quả táo trong bát.
- month tháng
I haven't seen the hall this full in months.
Tôi chưa thấy hội trường này đầy như vậy trong nhiều tháng.