“Counting and quantities” trong tiếng Anh

37 từ · 4 hội thoại. Mọi từ và câu bên dưới đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói trong trình duyệt hoặc trong ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh và nghĩa tiếng Việt

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Some in the kitchen

Do we have some milk?
Chúng ta có sữa không?
Yes, there's some in the fridge.
Vâng, có một ít trong tủ lạnh.
Is there some bread too?
Có bánh mì không?
Yes, and some butter.
Vâng, và có một ít bơ.
What about cheese?
Còn phô mai thì sao?
We have some, but not much.
Chúng ta có một ít, nhưng không nhiều.
I want to make some sandwiches.
Tôi muốn làm vài cái bánh mì sandwich.
Good idea. Make me one too.
Ý kiến hay. Làm cho tôi một cái nữa nhé.
Want some lunch?
Bạn muốn ăn trưa không?
Yes, please. Make me one with cheese.
Vâng, làm cho tôi một cái với phô mai nhé.
Two sandwiches are ready.
Hai cái bánh mì sandwich đã sẵn sàng.
Thanks for making lunch.
Cảm ơn vì đã làm bữa trưa.

A few packing

How many shirts are you bringing?
Bạn mang theo bao nhiêu cái áo?
Just a few.
Chỉ một vài cái.
Only a few shirts?
Chỉ một vài cái áo thôi à?
Yeah, we can do laundry there.
Ừ, chúng ta có thể giặt đồ ở đó.
What about books?
Còn sách thì sao?
I'm bringing a few books too.
Tôi cũng mang theo một vài cuốn sách.
Are a few books enough?
Một vài cuốn sách có đủ không?
Yes, a few is enough for one week.
Vâng, một vài cuốn là đủ cho một tuần.
Should I bring a few extra socks?
Tôi có nên mang thêm một vài đôi tất không?
Good idea. Bring a few extra.
Ý kiến hay. Mang thêm một vài cái.
Okay, I'll bring just a few of everything.
Được rồi, tôi sẽ mang chỉ một vài thứ của mọi thứ.
Good. Now you have room in your bag.
Tốt. Bây giờ bạn có chỗ trong túi của bạn.

Nothing and everything in the fridge

There's nothing in the fridge.
Không có gì trong tủ lạnh.
Nothing? I bought food yesterday.
Không có gì à? Tôi đã mua đồ ăn hôm qua.
Did you put everything away?
Bạn đã cất mọi thứ đi chưa?
Yes, I put everything in the fridge.
Vâng, tôi đã cất mọi thứ vào tủ lạnh.
I see nothing on the shelves.
Tôi không thấy gì trên kệ.
Look on the bottom shelf.
Hãy nhìn vào kệ dưới cùng.
Oh, you're right. Everything is here.
Ồ, bạn nói đúng. Mọi thứ đều ở đây.
Good. Nothing is missing.
Tốt. Không thiếu gì cả.
Sorry, I didn't see anything at first.
Xin lỗi, lúc đầu tôi không thấy gì cả.
It's okay. The fridge is full.
Không sao. Tủ lạnh đầy rồi.
Now I see everything.
Bây giờ tôi thấy mọi thứ.
Good. Nothing to worry about.
Tốt. Không có gì phải lo lắng.

Enough for dinner

Do we have enough food for dinner?
Chúng ta có đủ thức ăn cho bữa tối không?
Yes, more than enough.
Vâng, nhiều hơn cả đủ.
Are you sure? Eight people are coming.
Bạn chắc không? Có tám người đến đấy.
Enough for eight, no problem.
Đủ cho tám người, không vấn đề gì.
I want enough food for everyone.
Tôi muốn có đủ thức ăn cho mọi người.
Trust me, we have enough.
Tin tôi đi, chúng ta có đủ.
What if some people want more?
Nếu một số người muốn thêm thì sao?
There's still enough food.
Vẫn còn đủ thức ăn.
Okay, I'll stop worrying.
Được rồi, tôi sẽ ngừng lo lắng.
Good. We're ready for dinner.
Tốt. Chúng ta đã sẵn sàng cho bữa tối.
Thanks for handling dinner.
Cảm ơn vì đã lo bữa tối.
You're welcome. Dinner is ready.
Không có gì. Bữa tối đã sẵn sàng.

Luyện “Counting and quantities” miễn phí

Nghe âm thanh chuẩn cho từng từ và câu, và luyện nói. Không cần tài khoản, không email, không trả phí.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Tất cả bài học tiếng Anh