- call gọi
Great, we'll call you later.
Tuyệt, chúng tôi sẽ gọi cho bạn sau.
- anywhere bất cứ đâu
Did you go anywhere yesterday?
Bạn đã đi bất cứ đâu hôm qua chưa?
- comedy hài kịch
I watched a comedy.
Tôi đã xem một hài kịch.
- curious tò mò
Why are you so curious?
Tại sao bạn tò mò như vậy?
- eight tám
Please open the door at eight.
Xin hãy mở cửa lúc tám giờ.
- exhibit triển lãm
I saw the new exhibit.
Tôi đã xem triển lãm mới.
- museum bảo tàng
What did you see at the museum?
Bạn đã thấy gì ở bảo tàng?
- something một cái gì đó
Is there something I can help you with?
Có điều gì tôi có thể giúp bạn không?
- did đã làm
He did that yesterday.
Anh ấy đã làm điều đó hôm qua.
- what gì
What do you want to eat?
Bạn muốn ăn gì?
- where đâu
Good, do you know where we'll go?
Tốt, bạn có biết chúng ta sẽ đi đâu không?
- when khi nào
When will you go to school?
Khi nào bạn sẽ đi học?
- why tại sao
Why not? I want it.
Tại sao không? Tôi muốn nó.
- how như thế nào
Hows your new dress?
Đầm mới của bạn thế nào?
- today hôm nay
You worked hard today.
Hôm nay bạn đã làm việc chăm chỉ.
- tonight tối nay
We're going to the party tonight.
Chúng tôi sẽ đến bữa tiệc tối nay.
- yesterday hôm qua
I forgot to charge my phone yesterday.
Tôi quên sạc điện thoại của mình hôm qua.
- anything bất cứ điều gì
Do you have anything else to say?
Bạn có điều gì khác để nói không?
- anyone ai đó
Well, at least we know someone now.
Chà, ít nhất bây giờ chúng ta biết ai đó.
- nothing không có gì
No problem. We all felt new once.
Không có gì, chúng ta ai cũng từng cảm thấy mới mẻ một lần.
- around xung quanh
It takes an hour to turn around at this time.
Mất một giờ để quay lại vào lúc này.
- weekend cuối tuần
I'm going to the beach this weekend.
Tôi sẽ đi xem phim vào cuối tuần này.
- park công viên
There, by the park. A new café.
Ở đó, bên cạnh công viên. Một quán cà phê mới.
- movie phim
Yes, yesterday I saw a movie.
Vâng, hôm qua tôi đã xem một bộ phim.
- pizza pizza
I love having pizza for dinner.
Tôi thích ăn pizza cho bữa tối.
- lunch bữa trưa
Want some lunch?
Muốn ăn trưa không?
- breakfast bữa sáng
Let's go there for breakfast.
Hãy đi đến đó để ăn sáng.
- news tin tức
Have you heard the news about the kids' playdate?
Bạn đã nghe tin về buổi chơi của trẻ em chưa?
- time thời gian
I understand. It takes time.
Tôi hiểu. Nó cần thời gian.
- minute phút
In about thirty minutes. I'll let you know.
Trong khoảng ba mươi phút. Tôi sẽ cho bạn biết.
- hour giờ
Yes, I've been waiting for two hours. The girls in front are mad.
Vâng, tôi đã chờ đợi trong hai giờ. Những cô gái ở phía trước đang tức giận.
- week tuần
It makes sense, he bought it last week.
Điều đó có lý, anh ấy đã mua nó vào tuần trước.
- ago trước
Yes, the gentleman left it weeks ago.
Vâng, quý ông đã để lại nó cách đây vài tuần.
- noon trưa
Yes, lunch is at noon.
Vâng, bữa trưa là vào buổi trưa.
- two hai
I wanna rest for two days.
Tôi muốn nghỉ ngơi trong hai ngày.
- ten mười
Yes, count to ten and he'll arrive.
Vâng, đếm đến mười và anh ấy sẽ đến.
- back trở lại
Take the steps back.
Lùi lại các bước.
- late muộn
I'm running late.
Tôi đến muộn.
- nice tốt
This weather is nice.
Thời tiết này tốt.
- fine ổn
This food is fine.
Món ăn này tốt.
- long dài
That's such a long time.
Đó là một khoảng thời gian rất dài.
- tired mệt mỏi
I'm tired after a long day.
Tôi mệt mỏi sau một ngày dài.
- sleep giấc ngủ
Yes, and I can't sleep much.
Vâng, và tôi không thể ngủ nhiều.
- watch đồng hồ
I need a new watch.
Tôi cần một chiếc đồng hồ mới.
- tell nói
Thanks for saying your name again.
Cảm ơn vì đã nói lại tên của bạn.
- say nói
Can you say it again?
Bạn có thể nói lại không?
- go đi
Are you heading out now?
Bạn đi bây giờ à?
- get nhận
The station gets busy quickly.
Nhà ga nhanh chóng trở nên bận rộn.
- ask hỏi
You can ask the teacher anything.
Bạn có thể hỏi giáo viên bất cứ điều gì.
- walk đi bộ
Such a nice day to walk home.
Một ngày đẹp để đi bộ về nhà.
- take lấy
It takes some effort to find it.
Cần một chút nỗ lực để tìm ra nó.
- finish hoàn thành
I should finish my job as fast as I can.
Tôi nên hoàn thành công việc của mình nhanh nhất có thể.
- rest nghỉ ngơi
Good, come home and rest.
Tốt, về nhà và nghỉ ngơi.
- do làm
What did you do yesterday?
Hôm qua bạn đã làm gì?
- see nhìn thấy
I can see you.
Tôi có thể thấy bạn.
- eat ăn
Great, I'll carry it down fast.
Tuyệt vời, tôi sẽ mang nó xuống nhanh.