“Past-tense questions” trong tiếng Anh

56 từ · 4 hội thoại. Mọi từ và câu bên dưới đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói trong trình duyệt hoặc trong ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh và nghĩa tiếng Việt

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Did you yesterday

Did you eat breakfast yesterday?
Bạn đã ăn sáng hôm qua chưa?
Yes, I did.
Vâng, tôi đã ăn.
Did you sleep well?
Bạn ngủ có ngon không?
I did. I slept eight hours.
Tôi đã ngủ tám tiếng.
Did you call anyone yesterday?
Bạn đã gọi cho ai hôm qua chưa?
I did. I called my mom.
Tôi đã gọi cho mẹ tôi.
Did you finish work?
Bạn đã hoàn thành công việc chưa?
Yes, I did, but late.
Vâng, tôi đã hoàn thành, nhưng muộn.
Did you see the news yesterday?
Bạn đã xem tin tức hôm qua chưa?
I did. Did you?
Tôi đã xem. Còn bạn thì sao?
I didn't. Did you go anywhere yesterday?
Tôi không đi đâu cả. Bạn có đi đâu hôm qua không?
No, I didn't go anywhere.
Không, tôi không đi đâu cả.

What did you

What did you do yesterday?
Hôm qua bạn đã làm gì?
I did some work, then went home.
Tôi đã làm một số việc, sau đó về nhà.
What did you eat for lunch?
Bạn đã ăn gì cho bữa trưa?
Pizza at the cafe.
Pizza ở quán cà phê.
What did you see at the museum?
Bạn đã thấy gì ở bảo tàng?
I saw the new exhibit.
Tôi đã xem triển lãm mới.
What did you watch last night?
Tối qua bạn đã xem gì?
I watched a comedy.
Tôi đã xem một bộ phim hài.
What did you tell her?
Bạn đã nói gì với cô ấy?
I told her something important.
Tôi đã nói với cô ấy điều gì đó quan trọng.
What did you do all weekend?
Bạn đã làm gì suốt cuối tuần?
Nothing much. I just rested.
Không nhiều. Tôi chỉ nghỉ ngơi.

Where and when

Where did you go yesterday?
Hôm qua bạn đã đi đâu?
To the park.
Đến công viên.
When did you go?
Bạn đã đi khi nào?
Around noon.
Khoảng trưa.
Where did you eat?
Bạn đã ăn ở đâu?
At the cafe near the museum.
Tại quán cà phê gần bảo tàng.
When did you see the exhibit?
Bạn đã xem triển lãm khi nào?
Around two.
Khoảng hai giờ.
Where did you go after the museum?
Bạn đã đi đâu sau khi rời bảo tàng?
I went back home.
Tôi đã về nhà.
When did you get home?
Bạn đã về nhà khi nào?
Around eight.
Khoảng tám giờ.

Why and how

Why did you call so late?
Tại sao bạn gọi muộn vậy?
Sorry, I didn't see the time.
Xin lỗi, tôi đã không để ý thời gian.
How did you get home?
Bạn về nhà bằng cách nào?
I took a cab.
Tôi đã đi taxi.
Why did you take a cab?
Tại sao bạn đi taxi?
The bus stopped running.
Xe buýt đã ngừng chạy.
How was the bus?
Xe buýt thế nào?
Fine. Why are you so curious?
Ổn. Tại sao bạn tò mò vậy?
Why? I just like asking questions.
Tại sao? Tôi chỉ thích đặt câu hỏi.
Then ask me how long it took.
Vậy thì hỏi tôi mất bao lâu.
How long did it take?
Mất bao lâu?
About ten minutes.
Khoảng mười phút.

Luyện “Past-tense questions” miễn phí

Nghe âm thanh chuẩn cho từng từ và câu, và luyện nói. Không cần tài khoản, không email, không trả phí.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Tất cả bài học tiếng Anh