- happen xảy ra
It happens, just watch out next time.
Xảy ra, chỉ cần cẩn thận lần sau.
- then thì
Then I will go to the store.
Thì tôi sẽ đi đến cửa hàng.
- news tin tức
Have you heard the news about the kids' playdate?
Bạn đã nghe tin về buổi chơi của trẻ em chưa?
- funny vui nhộn
Remember that funny duck we saw?
Bạn có nhớ con vịt vui nhộn mà chúng ta đã thấy không?
- everyone mọi người
Glad everyone is safe.
Mừng vì mọi người đều an toàn.
- project dự án
Then she told us about the new project.
Sau đó, cô ấy nói với chúng tôi về dự án mới.
- story câu chuyện
The sergeant told a war story.
Người trung sĩ đã kể một câu chuyện về chiến tranh.
- visit thăm
I love to visit museums.
Tôi thích thăm các bảo tàng.
- work công việc
I work hard.
Tôi làm việc chăm chỉ.
- boss sếp
I agree, his boss approved the leave.
Tôi đồng ý, sếp của anh ấy đã phê duyệt đơn xin nghỉ.
- lunch bữa trưa
Want some lunch?
Muốn ăn trưa không?
- Monday thứ hai
It's Monday.
Hôm nay là thứ hai.
- trip chuyến đi
Did you finally record our trip?
Bạn đã cuối cùng ghi lại chuyến đi của chúng ta chưa?
- plane máy bay
Have you booked the plane?
Bạn đã đặt vé máy bay chưa?
- hotel khách sạn
Is this the English hotel?
Đây có phải là khách sạn Anh không?
- friend bạn
He is my friend.
Anh ấy là bạn của tôi.
- teacher giáo viên
Do you know where the teacher is?
Bạn có biết giáo viên ở đâu không?
- office văn phòng
Do you work in this office?
Bạn có làm việc trong văn phòng này không?
- year năm
How many years have you had this house?
Bạn đã có ngôi nhà này bao nhiêu năm?
- today hôm nay
You worked hard today.
Hôm nay bạn đã làm việc chăm chỉ.
- yesterday hôm qua
I forgot to charge my phone yesterday.
Tôi quên sạc điện thoại của mình hôm qua.
- last cuối cùng
This is the last opportunity we have.
Đây là cơ hội cuối cùng của chúng ta.
- weekend cuối tuần
I'm going to the beach this weekend.
Tôi sẽ đi xem phim vào cuối tuần này.
- next tiếp theo
Yes, but I'll come back next year.
Vâng, nhưng tôi sẽ quay lại vào năm sau.
- first đầu tiên
Is this your first class here?
Đây có phải là lớp đầu tiên của bạn ở đây không?
- back trở lại
Take the steps back.
Lùi lại các bước.
- early sớm
Mrs. Brown wants to know if we can leave early today.
Bà Brown muốn biết liệu chúng ta có thể rời đi sớm hôm nay không.
- late muộn
I'm running late.
Tôi đến muộn.
- soon sớm
I have an early meeting tomorrow.
Tôi có một buổi sáng sớm vào ngày mai.
- something một cái gì đó
Is there something I can help you with?
Có điều gì tôi có thể giúp bạn không?
- new mới
This is the new book I was talking about.
Đây là cuốn sách mới mà tôi đã nói đến.
- old cũ
This book is old.
Cuốn sách này cũ.
- big lớn
This house is big.
Ngôi nhà này lớn.
- lost mất
It takes time.
Nó mất thời gian.
- message tin nhắn
I got her message but didn't see it.
Tôi đã nhận được tin nhắn của cô ấy nhưng không thấy.
- truth sự thật
Let's play truth or lie.
Hãy chơi sự thật hoặc dối trá.
- leave rời khỏi
Can I leave soon?
Tôi có thể rời đi sớm không?
- start bắt đầu
Yeah, class is about to start.
Lớp học sắp bắt đầu.
- watch đồng hồ
I need a new watch.
Tôi cần một chiếc đồng hồ mới.
- send gửi
I'll send you some information.
Tôi sẽ gửi cho bạn một số thông tin.
- go đi
Are you heading out now?
Bạn đi bây giờ à?
- see nhìn thấy
I can see you.
Tôi có thể thấy bạn.
- come đến
The music comes from that house.
Âm nhạc đến từ ngôi nhà đó.
- tell nói
Thanks for saying your name again.
Cảm ơn vì đã nói lại tên của bạn.
- say nói
Can you say it again?
Bạn có thể nói lại không?
- get nhận
The station gets busy quickly.
Nhà ga nhanh chóng trở nên bận rộn.