- phone điện thoại
Hey, what's your phone number?
Chào, số điện thoại của bạn là gì?
- number số
Hey, what's your phone number?
Chào, số điện thoại của bạn là gì?
- email email
What is your email address?
Địa chỉ email của bạn là gì?
- address địa chỉ
What is your email address?
Địa chỉ email của bạn là gì?
- write viết
Okay, I'll write more tonight.
Được rồi, tôi sẽ viết thêm tối nay.
- contact liên hệ
I need your contact details.
Tôi cần thông tin liên hệ của bạn.
- change thay đổi
Weather can change fast.
Thời tiết có thể thay đổi nhanh chóng.
- save tiết kiệm
Yes, that's the best way to save them.
Vâng, đó là cách tốt nhất để lưu chúng.
- send gửi
I'll send you some information.
Tôi sẽ gửi cho bạn một số thông tin.
- give cho
I will, just give me a minute.
Tôi sẽ làm, chỉ cần cho tôi một phút.
- get nhận
The station gets busy quickly.
Nhà ga nhanh chóng trở nên bận rộn.
- update cập nhật
I need to update your contact.
Tôi cần cập nhật thông tin liên lạc của bạn.
- info thông tin
I need your contact info.
Tôi cần thông tin liên hệ của bạn.
- new mới
This is the new book I was talking about.
Đây là cuốn sách mới mà tôi đã nói đến.
- work công việc
I work hard.
Tôi làm việc chăm chỉ.
- personal cá nhân
I got some personal news today.
Hôm nay tôi nhận được một số tin tức cá nhân.
- home nhà
Yes, I have to go home.
Vâng, tôi phải về nhà.
- cell di động
Is that your cell phone?
Đó có phải là điện thoại di động của bạn không?
- apartment căn hộ
Yes, I moved to a new apartment.
Vâng, tôi đã chuyển đến căn hộ mới.
- street đường
Do you know what happened on Main Street?
Bạn có biết chuyện gì đã xảy ra trên Đường Chính không?
- city thành phố
Maybe they had stuff to do in the city.
Có lẽ họ có việc phải làm trong thành phố.
- pen bút
Do you have an extra pen?
Bạn có bút thừa không?
- test thử nghiệm
I will send a test email tonight.
Tôi sẽ gửi một email thử nghiệm tối nay.
- look nhìn
It looks like the weather will be nice today.
Hôm nay có vẻ thời tiết sẽ đẹp.
- month tháng
I haven't seen the hall this full in months.
Tôi chưa thấy hội trường này đầy như vậy trong nhiều tháng.
- anything bất cứ điều gì
Do you have anything else to say?
Bạn có điều gì khác để nói không?
- else khác
Anything else we must do?
Có điều gì khác mà chúng ta phải làm không?
- enough đủ
No, two is enough. The kid can watch.
Không, hai là đủ. Đứa trẻ có thể xem.