“Saying your name” trong tiếng Anh

24 từ · 4 hội thoại. Mọi từ và câu bên dưới đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói trong trình duyệt hoặc trong ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh và nghĩa tiếng Việt

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Name at a party

Hi, I don't think we've met before.
Chào bạn, tôi không nghĩ là chúng ta đã gặp nhau trước đây.
I don't think so either.
Tôi cũng không nghĩ vậy.
My name is Anna.
Tên tôi là Anna.
My name is Daniel.
Tên tôi là Daniel.
Nice to meet you, Daniel.
Rất vui được gặp bạn, Daniel.
Nice to meet you too, Anna.
Tôi cũng rất vui được gặp bạn, Anna.
Are you here with friends?
Bạn đến đây cùng bạn bè à?
Yes, I'm here with my sister.
Vâng, tôi ở đây cùng chị gái tôi.
That's nice. I'm here by myself.
Thật tuyệt. Tôi ở đây một mình.
Well, I'm glad we met.
À, tôi rất vui vì chúng ta đã gặp nhau.
Thanks for talking with me.
Cảm ơn bạn đã nói chuyện với tôi.
Of course. Enjoy the party.
Tất nhiên rồi. Chúc bạn vui vẻ ở bữa tiệc.

Repeating your name

Hi, my name is Sofia.
Xin chào, tên tôi là Sofia.
Sorry, I didn't hear your name.
Xin lỗi, tôi không nghe thấy tên bạn.
My name is Sofia.
Tên tôi là Sofia.
Thanks, Sofia. Nice to meet you.
Cảm ơn, Sofia. Rất vui được gặp bạn.
Nice to meet you too.
Tôi cũng rất vui được gặp bạn.
I'm Ben.
Tôi là Ben.
Nice to meet you, Ben.
Rất vui được gặp bạn, Ben.
Thanks. I'm new here.
Cảm ơn. Tôi mới đến đây.
It is my first time here too.
Đây cũng là lần đầu tiên tôi đến đây.
I'm glad I'm not the only new person.
Tôi mừng vì tôi không phải là người mới duy nhất.
Don't worry. People are friendly here.
Đừng lo. Mọi người ở đây thân thiện lắm.
Thanks. That helps.
Cảm ơn. Điều đó có ích.

Name in class

Is this seat free?
Chỗ này có ai ngồi không?
Yes, go ahead.
Vâng, cứ ngồi đi.
Thanks. My name is Lily.
Cảm ơn. Tên tôi là Lily.
I'm Marco.
Tôi là Marco.
Nice to meet you, Marco.
Rất vui được gặp bạn, Marco.
Nice to meet you too, Lily.
Tôi cũng rất vui được gặp bạn, Lily.
Is this your first class here?
Đây là lớp đầu tiên của bạn ở đây à?
Yes, it is.
Vâng, đúng vậy.
Mine too. I'm a little nervous.
Tôi cũng vậy. Tôi hơi lo một chút.
I'm nervous too.
Tôi cũng lo lắng.
I'm glad we met before class.
Tôi rất vui vì chúng ta đã gặp nhau trước giờ học.
Me too.
Tôi cũng vậy.

Name at work

Hello, are you new here?
Xin chào, bạn mới ở đây à?
Yes, today is my first day.
Vâng, hôm nay là ngày đầu tiên của tôi.
Welcome. My name is Maria.
Chào mừng bạn. Tên tôi là Maria.
I'm James. Nice to meet you.
Tôi là James. Rất vui được gặp bạn.
Nice to meet you, James.
Rất vui được gặp bạn, James.
Nice to meet you too.
Tôi cũng rất vui được gặp bạn.
Do you know where I should go first?
Bạn có biết tôi nên đi đâu trước không?
Yes, I can show you.
Vâng, tôi có thể chỉ cho bạn.
Thank you. I appreciate that.
Cảm ơn bạn. Tôi rất cảm kích điều đó.
No problem. I know being new is hard.
Không có gì. Tôi biết mới đến thì khó.
I'm glad we met today.
Tôi rất vui vì hôm nay chúng ta đã gặp nhau.
Me too. See you tomorrow.
Tôi cũng vậy. Hẹn gặp bạn vào ngày mai.

Luyện “Saying your name” miễn phí

Nghe âm thanh chuẩn cho từng từ và câu, và luyện nói. Không cần tài khoản, không email, không trả phí.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Tất cả bài học tiếng Anh