- out ngoài
I want to go out.
Tôi muốn ra ngoài.
- my của tôi
Mine too. I was a little nervous.
Của tôi cũng vậy. Tôi đã hơi lo lắng.
- mind tâm trí
I can't get her out of my mind.
Tôi không thể gạt cô ấy ra khỏi tâm trí mình.
- her cô ấy
Who's that girl over there?
Cô gái đó ở kia là ai?
- there ở đó
Can you get me there?
Bạn có thể đưa tôi đến đó không?
- your của bạn
This is your book.
Đây là cuốn sách của bạn.
- girl cô gái
Who's that girl over there?
Cô gái đó là ai?
- got đã có
She's got the same shirt as you.
Cô ấy đã có cùng một chiếc áo như bạn.
- same cùng
She's got the same shirt as you.
Cô ấy có cùng một chiếc áo với bạn.
- over trên
Who's that girl over there?
Cô gái đó ở kia là ai?
- i've tôi có
I've very bad with names.
Tôi rất tệ với tên.
- of của
This book is of the library.
Cuốn sách này là của thư viện.
- on trên
Good, she won't be cold then.
Tốt, cô ấy sẽ không lạnh.
- together cùng nhau
Good, let's go together.
Tốt, chúng ta cùng đi nhé.
- exactly chính xác
That's exactly what crossed my mind.
Đó chính xác là điều đã xuất hiện trong đầu tôi.
- feeling cảm giác
I have a good feeling today.
Hôm nay tôi có một cảm giác tốt.
- friend bạn
He is my friend.
Anh ấy là bạn của tôi.
- should nên
You should study hard.
Bạn nên học chăm chỉ.
- dress váy
Yes, the girl with the blue dress.
Vâng, cô gái với chiếc váy xanh.
- with với
Can I go with you?
Tôi có thể đi với bạn không?
- been đã
I've been here for ten years.
Tôi đã ở đây mười năm.
- get nhận
The station gets busy quickly.
Nhà ga nhanh chóng trở nên bận rộn.
- one một
He lives in one of the northern ones.
Anh ấy sống trong một trong những phía bắc.
- hi xin chào
Hello, I haven't met you yet. What's your name?
Xin chào, tôi chưa gặp bạn. Tên bạn là gì?
- attention sự chú ý
Exactly, she's got my attention.
Chính xác, cô ấy đã thu hút sự chú ý của tôi.
- thinking suy nghĩ
Thinking is a crucial process in learning.
Suy nghĩ là một quá trình quan trọng trong việc học.
- waiting đang chờ
Is your friend waiting there?
Bạn của bạn có đang chờ ở đó không?
- playing chơi
Glad it's not just my mind playing tricks.
Mừng vì không chỉ có tâm trí tôi đang chơi trò.
- friends bạn bè
Are you here with friends?
Bạn có ở đây với bạn bè không?
- worried lo lắng
Don't worry, you'll remember.
Đừng lo lắng, bạn sẽ nhớ.