“Unit 11” trong tiếng Anh

30 từ · 6 hội thoại. Mọi từ và câu bên dưới đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói trong trình duyệt hoặc trong ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh và nghĩa tiếng Việt

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Thinking about place

What do you think about this place?
Bạn nghĩ gì về chỗ này?
I think it's nice.
Tôi nghĩ nó đẹp.
Did he say anything bad about it?
Anh ấy có nói gì xấu về nó không?
No, he liked it very much.
Không, anh ấy thích nơi đó lắm.
Good, it's a big place for us.
Tốt, chỗ này rộng rãi cho chúng ta.
Yes, we'll have room for many things.
Vâng, chúng ta sẽ có chỗ cho nhiều thứ.

He did something bad

Did he do something bad?
Anh ta đã làm điều gì xấu à?
I think he did.
Tôi nghĩ là anh ấy đã làm vậy.
What things did he do?
Anh ta đã làm những việc gì?
He took money from my room.
Anh ấy đã lấy tiền từ phòng của tôi.
That's not good at all.
Điều đó chẳng tốt chút nào.
No, we should talk to him.
Không, chúng ta nên nói chuyện với anh ấy.
I think you're right.
Tôi nghĩ bạn đúng rồi.
Good, let's do it now.
Tốt, hãy làm luôn bây giờ đi.

Big things to do

We have big things to do today.
Hôm nay chúng ta có nhiều việc lớn cần làm.
Did you think about a place to meet?
Bạn đã nghĩ ra địa điểm gặp mặt chưa?
Yes, we can meet at my house.
Được, chúng ta có thể gặp nhau ở nhà tôi.
Good, is he coming too?
Tốt, anh ấy cũng sẽ đến chứ?
He said yes, he's ready.
Anh ấy nói đồng ý, anh ấy đã sẵn sàng.
Great, things are going well.
Tốt quá, mọi chuyện đang diễn ra tốt đẹp.

Did you think about it

Did you think about it?
Bạn đã suy nghĩ về nó chưa?
Yes, but it could be bad.
Có, nhưng có thể sẽ không ổn.
What bad things could happen?
Những điều tồi tệ nào có thể xảy ra?
He might not like the place.
Anh ấy có thể sẽ không thích chỗ đó.
Did you ask him?
Bạn đã hỏi anh ấy chưa?
Not yet, but I will now.
Chưa, nhưng tôi sẽ hỏi bây giờ.
Good, tell me what he says.
Tốt, nói tôi biết anh ấy nói gì nhé.
Of course, I'll let you know.
Tất nhiên, tôi sẽ cho bạn biết.

He did great

Did he do well today?
Hôm nay anh ấy làm có tốt không?
Yes, he did great things.
Vâng, anh ấy đã làm những điều tuyệt vời.
Good, I was afraid he did bad.
Tốt, tôi sợ là anh ấy đã làm không tốt.
No, he was very good.
Không, anh ấy rất tốt.
I think he's happy now.
Tôi nghĩ bây giờ anh ấy hạnh phúc.
Yes, he's in a good place.
Vâng, anh ấy đang ở một nơi tốt.

Thinking big

We need to think big.
Chúng ta cần suy nghĩ lớn.
What things do you want to do?
Bạn muốn làm những gì?
Did you find a place yet?
Bạn đã tìm được chỗ nào chưa?
Yes, a big place near here.
Vâng, một chỗ lớn gần đây.
He will like it.
Anh ấy sẽ thích nó.
I think you're right.
Tôi nghĩ bạn đúng rồi.
Let's tell him now.
Hãy nói với anh ấy bây giờ.
Good idea, let's go.
Ý kiến hay đấy, đi thôi.
He can have his own room.
Anh ấy có thể có phòng riêng của mình.
Yes, he can put all his things in his room now.
Đúng vậy, bây giờ anh ấy có thể để tất cả đồ đạc của mình trong phòng rồi.
When he's bad we can send him to his room.
Khi nào mà cậu ấy cư xử không tốt, chúng ta có thể cho cậu ấy vào phòng.
That makes me very happy.
Điều đó làm tôi rất vui.

Luyện “Unit 11” miễn phí

Nghe âm thanh chuẩn cho từng từ và câu, và luyện nói. Không cần tài khoản, không email, không trả phí.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Tất cả bài học tiếng Anh