“Unit 13” trong tiếng Anh

29 từ · 6 hội thoại. Mọi từ và câu bên dưới đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói trong trình duyệt hoặc trong ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh và nghĩa tiếng Việt

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Going home together

Are we all going home now?
Bây giờ mọi người định về nhà hết à?
Yes, I'm going too.
Vâng, tôi cũng đi.
Good, my house is not far.
Tốt, nhà tôi không xa.
Great, let's go now.
Tuyệt, đi thôi.
Such a nice day to walk home.
Hôm nay là ngày đẹp để đi bộ về nhà.
Yes, all days should be like this.
Đúng rồi, ngày nào cũng nên như thế này.
I say we go slow.
Tôi nói chúng ta đi chậm thôi.
Perfect, no need to hurry.
Tuyệt vời, không cần vội vàng.

Years in same house

How many years have you had this house?
Anh đã có ngôi nhà này bao lâu rồi?
I've been here for ten years.
Tôi đã ở đây được mười năm rồi.
That's such a long time.
Đó là thời gian dài quá.
Yes, I love this house.
Vâng, tôi yêu ngôi nhà này.
Do you want to move?
Bạn có muốn chuyển đi không?
No, all my friends are here.
Không, tất cả bạn bè của tôi đều ở đây.
Good, stay forever.
Tốt, ở lại mãi mãi nhé.
I think I will.
Tôi nghĩ là tôi sẽ thế.

Say goodbye to all

Did you say bye to all your friends?
Bạn đã chào tạm biệt tất cả bạn bè chưa?
Yes, now I'm going home.
Vâng, bây giờ tôi đang về nhà.
Such a sad day.
Một ngày buồn quá.
Yes, but I'll come back next year.
Vâng, nhưng tôi sẽ quay lại vào năm sau.
We will all miss you.
Tất cả chúng tôi sẽ nhớ bạn.
I'll miss all of you too.
Tôi cũng sẽ nhớ mọi người.
Come back soon.
Quay lại sớm nhé.
I will, I promise.
Tôi sẽ làm vậy, tôi hứa.

House too small

Your house is too small.
Nhà của bạn quá nhỏ.
I know, I've been here many years.
Tôi biết, tôi đã ở đây nhiều năm rồi.
Do you want a new house?
Bạn muốn có một ngôi nhà mới không?
Yes, that's such a good idea.
Vâng, đó là một ý tưởng hay.
I say get a big one.
Tôi nói là hãy lấy một cái lớn.
Yes, I want room for all.
Vâng, tôi muốn có đủ chỗ cho tất cả.
Good, you should do it soon.
Tốt, bạn nên làm sớm đi.
Maybe next year.
Có lẽ sang năm.

Going to my house

Are you going to my house now?
Bây giờ bạn có đến nhà tôi không?
Yes, I'm going there now.
Đúng rồi, tôi đang đến đó bây giờ.
Good, let's go together.
Tốt, chúng ta cùng đi nhé.
It's such a nice day.
Hôm nay đẹp quá.
I say we hurry.
Tôi bảo mình nhanh lên.
All right, let's hurry.
Được rồi, chúng ta nhanh lên nào.
Follow me.
Đi theo tôi.
Right behind you.
Ngay sau bạn.

Too many years here

I've been here too many years.
Tôi đã ở đây quá nhiều năm rồi.
Such a long time.
Lâu quá rồi.
I want to go home.
Tôi muốn về nhà.
I say go home then.
Tôi nói vậy thì về nhà đi.
Yes, maybe next year.
Vâng, có thể năm sau.
All right, good idea.
Được rồi, ý kiến hay đấy.
Thanks for understanding.
Cảm ơn vì đã hiểu.
You're welcome.
Không có gì.

Luyện “Unit 13” miễn phí

Nghe âm thanh chuẩn cho từng từ và câu, và luyện nói. Không cần tài khoản, không email, không trả phí.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Tất cả bài học tiếng Anh